Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

FSV Mainz 05 - Rosenborg · 28.08.2025

next-round
Tiến vào vòng tiếp theo
FSV Mainz 05
Hoàn thành
4
1
info-icon Trận thứ 2. Trận đấu đầu tiên Kết quả: 1-2.

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
58’
4 : 1
3 : 1
Hiệp 1
44’
3 : 1
43’
2 : 1
33’
1 : 1
28’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.8
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.55
52%
Sở hữu bóng
48%
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Rosenborg Rosenborg
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Rosenborg Rosenborg
#
Bàn thắng
  • 10 Amiri N. Amiri N.
    2
  • 4 Posch S. Posch S.
    2
  • 44 Weiper N. Weiper N.
    1
  • 7 Lee J. Lee J.
    1
  • 17 Hollerbach B. Hollerbach B.
    1

Không có dữ liệu có sẵn

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Sự kiện trận đấu

Mainz 05 đã bất bại 13 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Kết quả lượt đi là: Rosenborg BK - Mainz 05 2-1.

Mainz 05 wins 1st half in 48% of their matches, Rosenborg BK in 37% of their matches.

Mainz 05 wins 48% of halftimes, Rosenborg BK wins 37%.

The winner of their last meeting was Rosenborg BK.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu UEFA Europa Conference League (Châu Âu) sắp tới giữa FSV Mainz 05 và Rosenborg sẽ diễn ra vào 28.08 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết FSV Mainz 05 v Rosenborg và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

FSV Mainz 05

5 / 10 of last matches in all competitions FSV Mainz 05 played with a score of 0:0

Rosenborg

6 / 10 of last matches in all competitions Rosenborg played with a score of 0:0

Rosenborg

4 / 5 of last matches in UEFA Europa Conference League Rosenborg played with a score of 0:0

FSV Mainz 05

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy FSV Mainz 05 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

FSV Mainz 05

1 / 1 của trận đấu cuối cùng FSV Mainz 05 in UEFA Europa Conference League kết thúc trong thất bại

Rosenborg

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Rosenborg trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Conference League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk 6 13 4 1 1 10:5
7
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 6 13 4 1 1 7:3
8
AEK Larnaca AEK Larnaca 6 12 3 3 0 7:1
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Năm 28 tháng 8 2025
Đức

Đức, Mainz,

Opel Arena

Sự tham dự

30000
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Rosenborg Rosenborg
Thống Kê Chính
2.8
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.55
52%
Sở hữu bóng
48%
22
Tổng số cú sút
5
8
Những cú sút vào khung thành
2
79% 289/366
Đường chuyền
252/360 70%
9
Đá phạt góc
2
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
22
Tổng số cú sút
5
8
Những cú sút vào khung thành
2
2.94
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.9
12
Sút xa khung thành
1
16
Cú sút trong Vùng
3
6
Cú sút ngoài Vùng
2
2
Các cú đánh bị chặn
2
2
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
79% 289/366
Đường chuyền
252/360 70%
53% 40/75
Đường Chuyền Dài
33/86 38%
68% 103/152
Đường chuyền ở phần ba cuối
51/102 50%
2.34
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.73
38% 13/34
Chuyền bóng
2/9 22%
Tấn công
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
36
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
6
Ngoại vi
2
7
Đá phạt
12
9
Đá phạt góc
2
19
Ném biên
21
Phòng thủ
12
Fouls
7
1
Thẻ vàng
1
51
Trận đấu tay đôi thắng
48
75% 15/20
Tranh bóng
9/12 75%
39
Phá bóng
23
15
Cắt bóng
11
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
4
0.9
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.94
-0.1
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.06

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Rosenborg Rosenborg
#
Bàn thắng
  • 10 Amiri N. Amiri N.
    2
  • 4 Posch S. Posch S.
    2
  • 44 Weiper N. Weiper N.
    1
  • 7 Lee J. Lee J.
    1
  • 17 Hollerbach B. Hollerbach B.
    1
  • 24 Kawasaki S. Kawasaki S.
    1
  • 30 Widmer S. Widmer S.
    1
  • 11 Sieb A. Sieb A.
    1
  • 6 Sano K. Sano K.
    1

Không có dữ liệu có sẵn

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close