St. Pauli - FSV Mainz 05 · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC St. Pauli và Mainz 05 là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi FC St. Pauli chơi trên sân nhà, FC St. Pauli đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Mainz 05 thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-17 nghiêng về phía FC St. Pauli.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây, FC St. Pauli đã thắng 7 trận, có 10 trận hòa trong khi Mainz 05 thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-28 nghiêng về phía Mainz 05.
Mùa trước Mainz 05 thắng cả hai trận gặp FC St. Pauli (2-0 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng FC St. Pauli ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
St. Pauli
FSV Mainz 05
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
St. Pauli
FSV Mainz 05
Phỏng đoán
Giải đấu Đức Giải Bundesliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa St. Pauli và FSV Mainz 05 sẽ diễn ra vào 03.05 lúc 09:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng St. Pauli trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng St. Pauli trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng FSV Mainz 05 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng FSV Mainz 05 trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi St. Pauli không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 45:61 |
| 10 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 44:53 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 44:58 |
| 16 |
|
34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 45:69 |
| 17 |
|
34 | 26 | 6 | 8 | 20 | 41:72 |
| 18 |
|
34 | 26 | 6 | 8 | 20 | 29:60 |
Thông tin trận đấu
09:30
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Đức, Hamburg,
Millerntor-Stadion
Sự tham dự
29546Đội hình
St. Pauli
-
Blessin A.
-
Fischer U.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Amiri N.
Tiền vệ
|
8.7 | 84 | - | 0.58 | - | 0.36 | 5 | 32/39(82%) | - | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 1.1 | - | 0.19 | 4 | 20/26(77%) | - | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.27 | 1 | 52/63(83%) | - | - |
|
Tietz P.
Phía trước
|
7.7 | 84 | 1 | 0.54 | - | 0.04 | 4 | 13/24(54%) | - | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
7.7 | 77 | - | - | 1 | 0.61 | - | 38/41(93%) | - | - |
|
Ando T.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.06 | 1 | 52/57(91%) | - | - |
|
Dzwigala A.
Hậu vệ
|
7.6 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 34/40(85%) | - | - |
|
Becker S.
Phía trước
|
7.2 | 72 | - | 0.26 | 1 | 0.23 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Ceesay A.
Phía trước
|
7.2 | 25 | 1 | 0.27 | - | 0.14 | 2 | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 51/62(82%) | - | - |
|
Mets K.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.1 | - | 0.04 | 1 | 72/82(88%) | 1 | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
6.9 | 76 | - | - | - | - | - | 34/40(85%) | - | - |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 35/40(88%) | - | - |
|
Caci A.
Hậu vệ
|
6.7 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Metcalfe C.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.03 | - | 0.09 | 1 | 12/16(75%) | 1 | - |
|
Sinani D.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.07 | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Smith E.
Hậu vệ
|
6.6 | 65 | - | - | - | 0.16 | - | 31/42(74%) | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 21/31(68%) | 1 | - |
|
Kaars M.
Phía trước
|
6.5 | 25 | - | 0.12 | 1 | 0.2 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
6.5 | 14 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Ritzka L.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 49/57(86%) | - | - |
|
Fujita J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 31/34(91%) | - | - |
|
Sieb A.
Phía trước
|
6.2 | 18 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
6.1 | 84 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 25/33(76%) | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Hountondji A.
Phía trước
|
5.4 | 65 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Wahl H.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 65/74(88%) | - | - |
|
Maloney L.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Rasmussen M.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | 0.04 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Weiper N.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Amiri N.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.33 | - | 4 | - | 5 | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
4 | 2 | 0.99 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Tietz P.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.33 | 2 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Ceesay A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.3 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ando T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Becker S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Fujita J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kaars M.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Metcalfe C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mets K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Ritzka L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Wahl H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Caci A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dzwigala A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hountondji A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maloney L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rasmussen M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sieb A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sinani D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weiper N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Amiri N.
Tiền vệ
|
8 | 32/39(82%) | 1 | 1 | - | 0.36 | 11/16(69%) | 62 | - | 4/6(67%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Tietz P.
Phía trước
|
7 | 13/24(54%) | 1 | - | - | 0.04 | 6/13(46%) | 36 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Ceesay A.
Phía trước
|
4 | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | 0.14 | 3/3(100%) | 14 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
4 | 35/40(88%) | - | - | - | 0.02 | 9/13(69%) | 64 | 1/2(50%) | - | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
4 | 38/41(93%) | 1 | - | 1 | 0.61 | 12/14(86%) | 59 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Ando T.
Hậu vệ
|
3 | 52/57(91%) | - | - | - | 0.06 | 17/21(81%) | 86 | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Becker S.
Phía trước
|
3 | 9/12(75%) | 1 | 1 | 1 | 0.23 | 7/9(78%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
3 | 20/26(77%) | - | 1 | - | 0.19 | 5/5(100%) | 52 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
3 | 52/63(83%) | - | - | - | 0.27 | 5/8(63%) | 82 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
2 | 51/62(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 77 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Hountondji A.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
2 | 25/33(76%) | 1 | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 42 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Sinani D.
Phía trước
|
2 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.07 | 2/7(29%) | 27 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Wahl H.
Hậu vệ
|
2 | 65/74(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 89 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Weiper N.
Phía trước
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Fujita J.
Tiền vệ
|
1 | 31/34(91%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 52 | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Kaars M.
Phía trước
|
1 | 9/11(82%) | 1 | 1 | 1 | 0.2 | 5/7(71%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Metcalfe C.
Tiền vệ
|
1 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.09 | 3/5(60%) | 27 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Mets K.
Hậu vệ
|
1 | 72/82(88%) | - | - | - | 0.04 | 15/19(79%) | 103 | 6/11(55%) | - | - | 1 | - |
|
Ritzka L.
Hậu vệ
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 26 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Sieb A.
Phía trước
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 15 | - | - | - | - | 1 |
|
Smith E.
Hậu vệ
|
1 | 31/42(74%) | - | - | - | 0.16 | 2/7(29%) | 57 | 2/6(33%) | 4/6(67%) | - | - | - |
|
Caci A.
Hậu vệ
|
- | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 20 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
- | 21/31(68%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 34 | 10/20(50%) | - | - | - | - |
|
Dzwigala A.
Hậu vệ
|
- | 34/40(85%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 45 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | 2 | - |
|
Maloney L.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
- | 34/40(85%) | - | - | - | - | - | 52 | 2/7(29%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | 0.05 | 10/14(71%) | 65 | - | - | - | 1 | - |
|
Rasmussen M.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.04 | 3/3(100%) | 6 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
- | 49/57(86%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 67 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 29 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tietz P.
Phía trước
|
16 | 8/13(62%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mets K.
Hậu vệ
|
14 | 5/9(56%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | 10 | - | 1 | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 6/12(50%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Fujita J.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(33%) | 6/10(60%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ando T.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 6/8(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | 6 | - | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 3/8(38%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Wahl H.
Hậu vệ
|
11 | 1/7(14%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 5 | 1 | - | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 4/8(50%) | 1 | 3/3(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Dzwigala A.
Hậu vệ
|
9 | 3/6(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Sieb A.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Amiri N.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Becker S.
Phía trước
|
6 | - | 1/4(25%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ceesay A.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hountondji A.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ritzka L.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Smith E.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | 1 | - | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Weiper N.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maloney L.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Metcalfe C.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Sinani D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Caci A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rasmussen M.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaars M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
-0.05 | 3 | 1.95 | 2 | - | 5 | 1 |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
-0.65 | 1 | 0.35 | 1 | - | 1 | - |