St. Pauli - Wfl Wolfsburg · 16.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC St. Pauli và Wolfsburg là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 6 lần gặp nhau gần đây nhất khi FC St. Pauli chơi trên sân nhà, FC St. Pauli đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Wolfsburg thắng 1 trận.
Suốt 14 lần gặp nhau gần đây, FC St. Pauli đã thắng 3 trận, có 7 trận hòa trong khi Wolfsburg thắng 4 trận.
Trận thắng gần đây nhất của FC St. Pauli trước Wolfsburg trên sân nhà là ở năm 2002.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của FC St. Pauli) và 1-1 (sân của Wolfsburg).
Cho xem nhiều hơn
St. Pauli
Wfl Wolfsburg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
St. Pauli
Wfl Wolfsburg
Phỏng đoán
Trận đấu St. Pauli vs Wfl Wolfsburg trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 16.05 lúc 09:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu St. Pauli Wfl Wolfsburg bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy St. Pauli trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng St. Pauli in Giải Bundesliga kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Wfl Wolfsburg trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Wfl Wolfsburg trong Giải Bundesliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Bundesliga
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi St. Pauli không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
| 16 |
|
34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 45:69 |
| 17 |
|
34 | 26 | 6 | 8 | 20 | 41:72 |
| 18 |
|
34 | 26 | 6 | 8 | 20 | 29:60 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 16 tháng 5 2026Đức, Hamburg,
Millerntor-Stadion
Sự tham dự
29546Đội hình
St. Pauli
-
Blessin A.
-
Hecking D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koulierakis K.
Hậu vệ
|
8.7 | 90 | 1 | 0.2 | - | 0.02 | 1 | 62/72(86%) | - | - |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 18/30(60%) | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
7.7 | 89 | 1 | 0.53 | - | 0.08 | 4 | 21/31(68%) | - | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 35/40(88%) | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | 1.18 | 1 | 0.64 | 3 | 36/53(68%) | - | - |
|
Metcalfe C.
Tiền vệ
|
7 | 89 | - | 0.08 | 1 | 0.44 | 2 | 7/13(54%) | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/32(69%) | - | - |
|
Gerhardt Y.
Tiền vệ
|
6.9 | 23 | - | 0.2 | - | 0.41 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/52(87%) | - | - |
|
Ceesay A.
Phía trước
|
6.8 | 45 | 1 | 0.33 | - | 0.01 | 3 | 4/9(44%) | 1 | - |
|
Kaars M.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.69 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Maehle J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.03 | 1 | 46/56(82%) | - | - |
|
De Souza Costa V.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.27 | - | 0.01 | 2 | 26/33(79%) | 1 | - |
|
Ando T.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 40/47(85%) | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | 0.24 | - | 0.01 | 1 | 21/33(64%) | - | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
6.6 | 67 | - | 0.29 | - | - | 3 | 7/15(47%) | - | - |
|
Dzwigala A.
Hậu vệ
|
6.5 | 77 | - | - | - | 0.02 | - | 24/33(73%) | - | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.07 | - | 0.05 | 1 | 23/29(79%) | - | - |
|
Oppie L.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 20/32(63%) | - | - |
|
Jade-Jones R.
Tiền vệ
|
6.4 | 13 | - | - | - | 0.09 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
6.3 | 88 | - | 0.8 | - | 0.04 | 3 | 12/15(80%) | 1 | - |
|
Fujita J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 2 | 21/33(64%) | 1 | - |
|
Hountondji A.
Phía trước
|
6 | 45 | - | 0.71 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Wahl H.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/50(90%) | - | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hara T.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.02 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rasmussen M.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.63 | - | 1 | - | 4 | - |
|
Ceesay A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.52 | 1 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 1.13 | - | - | - | 3 | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.32 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.7 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Fujita J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Metcalfe C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
De Souza Costa V.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Ando T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gerhardt Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hountondji A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kaars M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Koulierakis K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.89 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Maehle J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Amoura M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dzwigala A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hara T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jade-Jones R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oppie L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rasmussen M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wahl H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
5 | 21/31(68%) | 1 | - | - | 0.08 | 7/13(54%) | 53 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
4 | 12/15(80%) | - | 3 | - | 0.04 | 9/11(82%) | 27 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ceesay A.
Phía trước
|
3 | 4/9(44%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 27 | - | - | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Metcalfe C.
Tiền vệ
|
3 | 7/13(54%) | 1 | - | 1 | 0.44 | 2/4(50%) | 31 | 1/1(50%) | 4/6(67%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
3 | 7/15(47%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 31 | - | - | - | 1 | - |
|
Ando T.
Hậu vệ
|
2 | 40/47(85%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 71 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
2 | 36/53(68%) | 2 | 2 | 1 | 0.64 | 12/25(48%) | 87 | 1/8(13%) | 3/11(27%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Gerhardt Y.
Tiền vệ
|
2 | 13/16(81%) | 1 | - | - | 0.41 | 5/6(83%) | 19 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Hountondji A.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Kaars M.
Phía trước
|
2 | 15/19(79%) | 1 | - | - | 0.69 | 8/10(80%) | 26 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
2 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.05 | 5/8(63%) | 55 | - | - | - | 1 | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
2 | 45/52(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 65 | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
De Souza Costa V.
Tiền vệ
|
2 | 26/33(79%) | 1 | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 53 | 1/5(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
1 | 21/33(64%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/10(40%) | 53 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Koulierakis K.
Hậu vệ
|
1 | 62/72(86%) | - | - | - | 0.02 | 11/16(69%) | 88 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
|
Maehle J.
Hậu vệ
|
1 | 46/56(82%) | - | - | - | 0.03 | 12/15(80%) | 88 | 1/3(33%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Oppie L.
Tiền vệ
|
1 | 20/32(63%) | - | - | - | 0.02 | 6/13(46%) | 48 | 2/7(29%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
1 | 22/32(69%) | - | - | - | 0.01 | 6/13(46%) | 67 | 1/6(17%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Wahl H.
Hậu vệ
|
1 | 45/50(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 61 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
- | 35/40(88%) | - | - | - | - | - | 54 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Dzwigala A.
Hậu vệ
|
- | 24/33(73%) | - | - | - | 0.02 | 3/9(33%) | 48 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Fujita J.
Tiền vệ
|
- | 21/33(64%) | - | - | - | 0.03 | 9/14(64%) | 51 | 2/6(33%) | - | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 33 | 8/15(53%) | - | - | - | - |
|
Hara T.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
Jade-Jones R.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | 1 | - | - | 0.09 | 2/4(50%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
Rasmussen M.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 7 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
- | 18/30(60%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 44 | 6/18(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ceesay A.
Phía trước
|
16 | 5/6(83%) | 4/10(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
De Souza Costa V.
Tiền vệ
|
14 | 5/7(71%) | 3/7(43%) | 1 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Ando T.
Hậu vệ
|
12 | 5/6(83%) | 6/6(100%) | 1 | 4/5(80%) | - | 11 | - | - | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
12 | 4/6(67%) | 5/6(83%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
12 | 3/5(60%) | 3/7(43%) | 1 | 1/3(33%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/9(44%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Maehle J.
Hậu vệ
|
11 | 2/2(100%) | 3/9(33%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/10(60%) | - | 2/3(67%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Koulierakis K.
Hậu vệ
|
10 | 4/6(67%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Metcalfe C.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
9 | 3/6(50%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Fujita J.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kaars M.
Phía trước
|
8 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dzwigala A.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
7 | 1/5(20%) | - | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Wahl H.
Hậu vệ
|
7 | 1/5(20%) | - | - | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Hountondji A.
Phía trước
|
6 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Oppie L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gerhardt Y.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jade-Jones R.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hara T.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rasmussen M.
Phía trước
|
1 | 1/1(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | 1 |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
1.66 | 8 | 3.66 | 3 | 1 | 3 | 1 |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
-0.45 | 1 | 0.55 | 1 | 1 | 2 | - |