Freiburg - RasenBallsport Leipzig · 16.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Freiburg và RB Leipzig khi Freiburg chơi trên sân nhà là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Freiburg và RB Leipzig là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Freiburg chơi trên sân nhà, Freiburg đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi RB Leipzig thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-13 nghiêng về phía RB Leipzig.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây, Freiburg đã thắng 4 trận, có 6 trận hòa trong khi RB Leipzig thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 49-22 nghiêng về phía RB Leipzig.
Trận thắng gần đây nhất của Freiburg trước RB Leipzig trên sân nhà là ở năm 2019.
Cho xem nhiều hơn
Freiburg
RasenBallsport Leipzig
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Freiburg
RasenBallsport Leipzig
Phỏng đoán
Trận đấu Freiburg vs RasenBallsport Leipzig trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 16.05 lúc 09:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Freiburg RasenBallsport Leipzig bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Freiburg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Freiburg in Giải Bundesliga kết thúc trong thất bại
7 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Freiburg
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi RasenBallsport Leipzig không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga RasenBallsport Leipzig không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Freiburg không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 70:34 |
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 68:47 |
| 7 |
|
34 | 47 | 13 | 8 | 13 | 51:57 |
| 8 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 61:65 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 16 tháng 5 2026Đức, Freiburg im Breisgau,
Europa-Park-Stadion
Sự tham dự
33600Đội hình
Freiburg
-
Schuster J.
-
Werner O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matanovic I.
Phía trước
|
9.1 | 86 | 1 | 0.12 | 1 | 0.53 | 1 | 13/22(59%) | - | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
8.3 | 90 | 1 | 0.27 | - | 0.04 | 3 | 11/15(73%) | - | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 30/39(77%) | - | - |
|
Makengo J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | 1 | 0.38 | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Manzambi J.
Tiền vệ
|
7.6 | 72 | - | 0.07 | 1 | 0.34 | 2 | 18/21(86%) | - | - |
|
Lukeba C.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 80/89(90%) | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 75/83(90%) | - | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
7.1 | 80 | - | 0.51 | 1 | 0.11 | 3 | 18/24(75%) | - | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
7.1 | 72 | 1 | 0.26 | - | 0.07 | 2 | 38/42(90%) | - | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
7.1 | 60 | 1 | 0.49 | - | 0.05 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
7 | 73 | - | - | - | 0.03 | - | 43/46(93%) | - | - |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
6.9 | 63 | - | 0.05 | - | 0.18 | 1 | 15/17(88%) | - | - |
|
Lienhart P.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 31/39(79%) | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
6.6 | 30 | - | - | - | - | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Hofler N.
Tiền vệ
|
6.5 | 60 | - | - | - | - | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Kubler L.
Hậu vệ
|
6.5 | 30 | - | - | - | - | - | 5/11(45%) | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
6.5 | 27 | - | 0.07 | - | 0.07 | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
6.5 | 17 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.13 | 2 | 33/43(77%) | 1 | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
6.3 | 18 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
6.3 | 27 | - | 0.19 | - | 0.08 | 1 | 18/20(90%) | - | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
6.3 | 73 | - | 0.12 | - | 0.03 | 3 | 9/12(75%) | - | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
6.1 | 18 | - | 0.07 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Ouedraogo A.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.02 | 2 | 23/23(100%) | - | - |
|
Treu P.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.14 | - | - | 1 | 29/33(88%) | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/34(82%) | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
5.7 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Finkgrafe M.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 43/49(88%) | - | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 28/31(90%) | - | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | 0.2 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Philipp M.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diomande Y.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.53 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Harder C.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.08 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.73 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.35 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Manzambi J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Ouedraogo A.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.67 | - | - | - | - | 2 |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.52 | - | - | - | 1 | - |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Romulo
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Treu P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Finkgrafe M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hofler N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kubler L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lienhart P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lukeba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makengo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Philipp M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matanovic I.
Phía trước
|
8 | 13/22(59%) | 2 | - | 1 | 0.53 | 6/9(67%) | 38 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
7 | 18/24(75%) | - | 1 | 1 | 0.11 | 10/13(77%) | 45 | - | - | 3/5(60%) | 3 | - |
|
Manzambi J.
Tiền vệ
|
4 | 18/21(86%) | 1 | - | 1 | 0.34 | 6/9(67%) | 40 | - | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | 1 |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
4 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.04 | 3/6(50%) | 49 | 1/1(100%) | - | 4/10(40%) | 2 | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
3 | 18/20(90%) | - | 1 | - | 0.08 | 4/6(67%) | 27 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
3 | 33/43(77%) | 1 | 1 | - | 0.13 | 8/14(57%) | 53 | - | - | - | 2 | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
3 | 38/42(90%) | - | - | - | 0.07 | 2/4(50%) | 55 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
3 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.18 | 2/3(67%) | 33 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
3 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Romulo
Phía trước
|
3 | 4/6(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
2 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.05 | 6/7(86%) | 37 | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
2 | 8/9(89%) | 1 | - | - | 0.07 | 3/3(100%) | 20 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
1 | 8/9(89%) | 1 | - | - | 0.2 | 3/3(100%) | 13 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
1 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 43 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Finkgrafe M.
Hậu vệ
|
1 | 43/49(88%) | 1 | - | - | 0.05 | 5/5(100%) | 88 | - | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lienhart P.
Hậu vệ
|
1 | 31/39(79%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 56 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Makengo J.
Hậu vệ
|
1 | 25/29(86%) | 1 | - | 1 | 0.38 | 5/6(83%) | 49 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ouedraogo A.
Tiền vệ
|
1 | 23/23(100%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 44 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Treu P.
Hậu vệ
|
1 | 29/33(88%) | - | 1 | - | - | - | 50 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
- | 30/39(77%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 49 | 11/20(55%) | - | - | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | - | - | 14 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
- | 28/31(90%) | - | - | - | - | - | 38 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 35 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Hofler N.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | - | - | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Kubler L.
Hậu vệ
|
- | 5/11(45%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 22 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Lukeba C.
Hậu vệ
|
- | 80/89(90%) | - | - | - | 0.1 | 9/13(69%) | 106 | 4/7(57%) | - | 4/4(100%) | 2 | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
- | 75/83(90%) | - | - | - | 0.04 | 12/14(86%) | 95 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Philipp M.
Phía trước
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
- | 43/46(93%) | - | - | - | 0.03 | 8/8(100%) | 54 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matanovic I.
Phía trước
|
21 | 5/8(63%) | 3/13(23%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
21 | - | 9/20(45%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lukeba C.
Hậu vệ
|
14 | 1/2(50%) | 10/12(83%) | - | 2/4(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Ouedraogo A.
Tiền vệ
|
14 | 2/3(67%) | 4/11(36%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
13 | 2/3(67%) | 3/10(30%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Finkgrafe M.
Hậu vệ
|
12 | - | 8/11(73%) | - | 3/6(50%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Treu P.
Hậu vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 2 | 3/5(60%) | 2 | 1 | - | 1 | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
10 | - | 6/10(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Manzambi J.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
10 | 4/7(57%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Hofler N.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 3 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Makengo J.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | - | 1/3(33%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | 1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kubler L.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
4 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Philipp M.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lienhart P.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | 8 | - | - | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
0.31 | 5 | 1.31 | 1 | - | 5 | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
-1.85 | 1 | 2.15 | 4 | - | 5 | - |