Borussia Monchengladbach - TSG 1899 Hoffenheim · 16.05.2026
Giải Bundesliga
Vòng 34Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Borussia Monchengladbach chơi trên sân nhà, Borussia Monchengladbach đã thắng 7 trận, có 9 trận hòa trong khi Hoffenheim thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-28 nghiêng về phía Borussia Monchengladbach.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây, Borussia Monchengladbach đã thắng 12 trận, có 14 trận hòa trong khi Hoffenheim thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 74-68 nghiêng về phía Borussia Monchengladbach.
Trận thắng gần đây nhất của Hoffenheim trên sân của Borussia Monchengladbach là ở năm 2020.
Kết quả mùa giải trước: 4-4 (sân của Borussia Monchengladbach) và 1-2 (sân của Hoffenheim).
Bạn có biết rằng Borussia Monchengladbach ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Borussia Monchengladbach
TSG 1899 Hoffenheim
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Borussia Monchengladbach
TSG 1899 Hoffenheim
Phỏng đoán
Trận đấu Borussia Monchengladbach vs TSG 1899 Hoffenheim trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 16.05 lúc 09:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Borussia Monchengladbach TSG 1899 Hoffenheim bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Borussia Monchengladbach trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Borussia Monchengladbach chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng TSG 1899 Hoffenheim trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng TSG 1899 Hoffenheim trong Giải Bundesliga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Borussia Monchengladbach trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Borussia Monchengladbach trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 5 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 65:52 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 68:47 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 44:58 |
| 12 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 42:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 40:54 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 16 tháng 5 2026Đức, Monchengladbach,
Borussia-Park
Sự tham dự
53033Đội hình
Borussia Monchengladbach
-
Polanski E.
-
Ilzer C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Elvedi N.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.06 | 2 | 0.03 | 1 | 36/40(90%) | - | - |
|
Bolin H.
Tiền vệ
|
7.8 | 67 | 1 | 0.09 | - | 0.01 | 3 | 17/20(85%) | - | - |
|
Hack R.
Tiền vệ
|
7.8 | 23 | 1 | 0.61 | - | 0.01 | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Diks K.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 28/30(93%) | - | - |
|
Bernardo
Hậu vệ
|
7.3 | 76 | - | 0.24 | - | 0.05 | 1 | 38/45(84%) | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 15/23(65%) | - | - |
|
Tabakovic H.
Phía trước
|
7.2 | 74 | 1 | 0.39 | - | 0.01 | 2 | 8/12(67%) | 1 | - |
|
Burger W.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.31 | 1 | 52/67(78%) | - | - |
|
Coufal V.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
6.8 | 86 | - | - | - | 0.03 | - | 39/48(81%) | 1 | - |
|
Toure B.
Phía trước
|
6.8 | 76 | - | 0.08 | - | 0.12 | 2 | 19/25(76%) | - | - |
|
Asllani F.
Phía trước
|
6.8 | 65 | - | 0.03 | - | 0.25 | 1 | 15/17(88%) | - | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 45/52(87%) | - | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
6.7 | 67 | - | 0.03 | - | 0.1 | 1 | 38/43(88%) | - | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
6.6 | 67 | - | 0.22 | 1 | 0.09 | 1 | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Promel G.
Tiền vệ
|
6.6 | 25 | - | - | - | 0.03 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Reyna G.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | - | - | - | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/39(90%) | - | - |
|
Hajdari A.
Hậu vệ
|
6.5 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 46/54(85%) | 1 | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
6.4 | 23 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Campbell C.
Tiền vệ
|
6.3 | 25 | - | - | - | 0.16 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Hlozek A.
Phía trước
|
6.3 | 14 | - | 0.37 | - | - | 2 | 2/2(100%) | - | - |
|
Prass A.
Tiền vệ
|
6.3 | 35 | - | - | - | 0.02 | - | 11/15(73%) | 1 | - |
|
Akpoguma K.
Hậu vệ
|
6.2 | 14 | - | - | - | - | - | 19/19(100%) | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
6.2 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Ullrich L.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/37(70%) | - | - |
|
Kramaric A.
Phía trước
|
6.1 | 55 | - | 0.65 | - | 0.02 | 2 | 13/15(87%) | - | - |
|
Kabak O.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.18 | - | 0.05 | 1 | 49/55(89%) | 1 | - |
|
Avdullahu L.
Tiền vệ
|
5 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 67/70(96%) | 1 | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Lemperle T.
Phía trước
|
4.3 | 46 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 9/9(100%) | 1 | 1 |
|
Kleindienst T.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bolin H.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.41 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Hlozek A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Kramaric A.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.25 | - | - | - | 2 | - |
|
Tabakovic H.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.6 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Toure B.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Asllani F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Bernardo
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Burger W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Diks K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | - | 1 |
|
Elvedi N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hack R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.35 | - | - | - | 1 | - |
|
Kabak O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lemperle T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Akpoguma K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Avdullahu L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coufal V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hajdari A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kleindienst T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prass A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Promel G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reyna G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ullrich L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bolin H.
Tiền vệ
|
5 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 39 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Toure B.
Phía trước
|
5 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.12 | 8/14(57%) | 50 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 5/10(50%) | 1 | - |
|
Kabak O.
Hậu vệ
|
4 | 49/55(89%) | - | - | - | 0.05 | 11/15(73%) | 68 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Asllani F.
Phía trước
|
3 | 15/17(88%) | 1 | - | - | 0.25 | 8/9(89%) | 29 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Campbell C.
Tiền vệ
|
3 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.16 | 4/7(57%) | 14 | - | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Elvedi N.
Hậu vệ
|
3 | 36/40(90%) | 1 | - | 2 | 0.03 | 6/7(86%) | 62 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
3 | 11/14(79%) | - | - | 1 | 0.09 | 2/3(67%) | 33 | - | - | - | 2 | - |
|
Burger W.
Tiền vệ
|
2 | 52/67(78%) | - | - | - | 0.31 | 15/23(65%) | 86 | 2/7(29%) | 2/5(40%) | - | 3 | - |
|
Hack R.
Tiền vệ
|
2 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hlozek A.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Kramaric A.
Phía trước
|
2 | 13/15(87%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/6(83%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Tabakovic H.
Phía trước
|
2 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 18 | - | - | - | - | 2 |
|
Bernardo
Hậu vệ
|
1 | 38/45(84%) | - | - | - | 0.05 | 13/17(76%) | 63 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Coufal V.
Hậu vệ
|
1 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 65 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 4 | 1 |
|
Promel G.
Tiền vệ
|
1 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
1 | 35/39(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 56 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ullrich L.
Hậu vệ
|
1 | 26/37(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 57 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Akpoguma K.
Hậu vệ
|
- | 19/19(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Avdullahu L.
Tiền vệ
|
- | 67/70(96%) | - | - | - | 0.11 | 10/10(100%) | 79 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 45 | 9/17(53%) | - | - | - | - |
|
Diks K.
Hậu vệ
|
- | 28/30(93%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 42 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
- | 45/52(87%) | - | - | - | 0.16 | 10/13(77%) | 65 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
|
Hajdari A.
Hậu vệ
|
- | 46/54(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 58 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Kleindienst T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Lemperle T.
Phía trước
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | - | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
- | 15/23(65%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 34 | 7/15(47%) | - | - | - | - |
|
Prass A.
Tiền vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Reyna G.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
- | 39/48(81%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 68 | 2/5(40%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
- | 38/43(88%) | - | - | - | 0.1 | 9/13(69%) | 53 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Toure B.
Phía trước
|
17 | 1/2(50%) | 7/15(47%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Coufal V.
Hậu vệ
|
15 | 3/3(100%) | 9/12(75%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Bolin H.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Burger W.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 7/10(70%) | 1 | 3/6(50%) | - | 3 | - | 1 | - |
|
Avdullahu L.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 1/9(11%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | 1 | - | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Elvedi N.
Hậu vệ
|
9 | 1/5(20%) | 4/4(100%) | - | 1/3(33%) | 2 | 12 | - | - | - |
|
Kabak O.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | 1 | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Bernardo
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 6/6(100%) | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - |
|
Asllani F.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Lemperle T.
Phía trước
|
7 | - | 1/7(14%) | 5 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tabakovic H.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Ullrich L.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Diks K.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Hlozek A.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Hack R.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hajdari A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Kleindienst T.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kramaric A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Promel G.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Reyna G.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prass A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Akpoguma K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
0.27 | 3 | 0.27 | - | 1 | 3 | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
-2.45 | 2 | 1.55 | 4 | - | 6 | - |