TSG 1899 Hoffenheim - Borussia Dortmund · 18.04.2026
Giải Bundesliga
Vòng 30Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hoffenheim và Borussia Dortmund khi Hoffenheim chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hoffenheim và Borussia Dortmund là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Hoffenheim chơi trên sân nhà, Hoffenheim đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Borussia Dortmund thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-25 nghiêng về phía Borussia Dortmund.
Trong 38 lần gặp nhau gần đây, Hoffenheim đã thắng 8 trận, có 12 trận hòa trong khi Borussia Dortmund thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 63-53 nghiêng về phía Borussia Dortmund.
Trận thắng gần đây nhất của Hoffenheim trước Borussia Dortmund trên sân nhà là ở năm 2019.
Cho xem nhiều hơn
TSG 1899 Hoffenheim
Borussia Dortmund
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
TSG 1899 Hoffenheim
Borussia Dortmund
Phỏng đoán
Trận đấu TSG 1899 Hoffenheim vs Borussia Dortmund trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 18.04 lúc 09:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu TSG 1899 Hoffenheim Borussia Dortmund bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy TSG 1899 Hoffenheim trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng TSG 1899 Hoffenheim in Giải Bundesliga kết thúc trong thất bại
8 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng TSG 1899 Hoffenheim
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Borussia Dortmund không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga Borussia Dortmund không thua
3 / 10 của trận đấu cuối cùng TSG 1899 Hoffenheim trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 89 | 28 | 5 | 1 | 122:36 |
| 2 |
|
34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 70:34 |
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 5 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 65:52 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 68:47 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Đức, Sinsheim,
Prezero Arena
Sự tham dự
30150Đội hình
TSG 1899 Hoffenheim
-
Kovac N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Anton W.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 52/57(91%) | - | - |
|
Kramaric A.
Phía trước
|
7.7 | 90 | 2 | 1.79 | - | 0.04 | 4 | 40/43(93%) | - | - |
|
Burger W.
Tiền vệ
|
7.5 | 60 | - | - | - | 0.18 | - | 25/32(78%) | 1 | - |
|
Bernardo
Hậu vệ
|
7.3 | 72 | - | 0.01 | - | - | 1 | 16/21(76%) | - | - |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
7.3 | 48 | - | - | 1 | 0.04 | - | 44/50(88%) | - | - |
|
Coufal V.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.27 | 1 | 27/32(84%) | - | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
7.3 | 30 | 1 | 0.03 | - | 0.18 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Hajdari A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 39/46(85%) | - | - |
|
Kabak O.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.09 | - | 0.04 | 2 | 24/28(86%) | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 60/65(92%) | 1 | - |
|
Avdullahu L.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 58/61(95%) | - | - |
|
Promel G.
Tiền vệ
|
7 | 30 | - | - | - | - | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 26/36(72%) | - | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 23/39(59%) | - | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
6.7 | 19 | - | 0.19 | - | 0.01 | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Toure B.
Tiền vệ
|
6.6 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Lemperle T.
Phía trước
|
6.6 | 82 | - | 0.2 | - | - | 2 | 9/14(64%) | - | - |
|
Prass A.
Tiền vệ
|
6.5 | 30 | - | - | - | 0.16 | - | 6/9(67%) | 1 | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
6.5 | 71 | - | 0.25 | - | 0.01 | 2 | 15/17(88%) | - | - |
|
Inacio S.
Phía trước
|
6.4 | 19 | - | - | - | 0.04 | - | 7/8(88%) | 1 | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.44 | - | 27/31(87%) | 1 | - |
|
Asllani F.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 14/20(70%) | - | - |
|
Sabitzer M.
Tiền vệ
|
6.2 | 71 | - | - | - | 0.05 | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Hranac R.
Hậu vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
6.1 | 60 | - | - | - | 0.02 | - | 7/14(50%) | - | - |
|
Sule N.
Hậu vệ
|
6.1 | 42 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.15 | - | 0.15 | 2 | 14/24(58%) | - | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.07 | 1 | 26/34(76%) | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 36/43(84%) | - | - |
|
Moerstedt M.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kramaric A.
Phía trước
|
4 | 3 | 2.45 | - | 1 | - | 3 | 1 |
|
Asllani F.
Phía trước
|
2 | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Beier M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.32 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Kabak O.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.34 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Lemperle T.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Bernardo
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Coufal V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Hajdari A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Avdullahu L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burger W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hranac R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Inacio S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moerstedt M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prass A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Promel G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sabitzer M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sule N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
8 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.07 | 9/14(64%) | 52 | - | - | - | 2 | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
5 | 14/24(58%) | - | - | - | 0.15 | 6/13(46%) | 47 | 3/4(75%) | - | - | 1 | 2 |
|
Kramaric A.
Phía trước
|
5 | 40/43(93%) | - | 1 | - | 0.04 | 14/15(93%) | 58 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Burger W.
Tiền vệ
|
4 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.18 | 8/13(62%) | 51 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Kabak O.
Hậu vệ
|
4 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.04 | 3/7(43%) | 60 | 1/2(33%) | - | - | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
4 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.44 | 15/18(83%) | 65 | - | 3/13(23%) | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Avdullahu L.
Tiền vệ
|
3 | 58/61(95%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 70 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 |
|
Lemperle T.
Phía trước
|
3 | 9/14(64%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
3 | 15/17(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/6(100%) | 31 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
2 | 52/57(91%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 83 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Asllani F.
Phía trước
|
2 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 38 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
2 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.07 | 14/17(82%) | 56 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Coufal V.
Hậu vệ
|
2 | 27/32(84%) | 1 | - | - | 0.27 | 9/12(75%) | 71 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.18 | 5/6(83%) | 15 | - | - | - | 2 | - |
|
Toure B.
Tiền vệ
|
2 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 19 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | - | 3 |
|
Bernardo
Hậu vệ
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | - | - | 36 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Inacio S.
Phía trước
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 13 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Sabitzer M.
Tiền vệ
|
1 | 20/26(77%) | 1 | - | - | 0.05 | 9/13(69%) | 44 | - | - | - | 4 | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
1 | 7/14(50%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 20 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
- | 23/39(59%) | - | - | - | 0.05 | 4/16(25%) | 51 | 6/22(27%) | - | - | - | - |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
- | 44/50(88%) | - | - | 1 | 0.04 | 12/16(75%) | 61 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Hajdari A.
Hậu vệ
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 62 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Hranac R.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
- | 26/36(72%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 45 | 4/14(29%) | - | - | - | - |
|
Moerstedt M.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Prass A.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.16 | 4/6(67%) | 16 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Promel G.
Tiền vệ
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | - | - | 21 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
- | 60/65(92%) | - | - | - | 0.04 | 12/15(80%) | 78 | 9/11(82%) | - | - | - | - |
|
Sule N.
Hậu vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 21 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kabak O.
Hậu vệ
|
14 | 7/11(64%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 17 | - | 1 | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
14 | 4/9(44%) | 1/5(20%) | 3 | 1/1(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
13 | 1/5(20%) | 3/8(38%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Coufal V.
Hậu vệ
|
13 | 1/4(25%) | 5/9(56%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 4/9(44%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Burger W.
Tiền vệ
|
10 | 3/3(100%) | 3/7(43%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Lemperle T.
Phía trước
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Asllani F.
Phía trước
|
9 | - | 2/8(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Avdullahu L.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Bernardo
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | 2 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sabitzer M.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Kramaric A.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Prass A.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Toure B.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hajdari A.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Promel G.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Inacio S.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Moerstedt M.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sule N.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hranac R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kobel G.
Thủ môn
|
0.8 | 2 | 2.8 | 2 | - | 6 | 1 |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
-0.57 | 2 | 0.43 | 1 | 1 | 4 | 2 |