Freiburg - Heidenheim · 19.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Freiburg đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi 1. FC Heidenheim thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-7 nghiêng về phía Freiburg.
Mùa trước Freiburg thắng cả hai trận gặp 1. FC Heidenheim (1-0 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Freiburg ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Freiburg ghi 5% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng 1. FC Heidenheim ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Freiburg
Heidenheim
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Freiburg
Heidenheim
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Bundesliga (Đức) sắp tới giữa Freiburg và Heidenheim sẽ diễn ra vào 19.04 lúc 09:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Freiburg v Heidenheim và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Freiburg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Freiburg in Giải Bundesliga kết thúc trong thất bại
2 / 7 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Freiburg
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Heidenheim không thua
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga Heidenheim không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Freiburg trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 68:47 |
| 7 |
|
34 | 47 | 13 | 8 | 13 | 51:57 |
| 8 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 61:65 |
| 16 |
|
34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 45:69 |
| 17 |
|
34 | 26 | 6 | 8 | 20 | 41:72 |
| 18 |
|
34 | 26 | 6 | 8 | 20 | 29:60 |
Thông tin trận đấu
09:30
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026Đức, Freiburg im Breisgau,
Europa-Park-Stadion
Sự tham dự
33800Đội hình
Freiburg
-
Schuster J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | - | 0.06 | 2 | 0.53 | 2 | 21/27(78%) | - | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.15 | - | 0.04 | 2 | 36/48(75%) | - | - |
|
Manzambi J.
Tiền vệ
|
8.2 | 68 | 1 | 0.41 | - | 0.4 | 3 | 25/29(86%) | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 41/45(91%) | - | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.36 | - | 0.16 | 3 | 16/22(73%) | 1 | - |
|
Ibrahimovic A.
Tiền vệ
|
7.4 | 72 | - | 0.02 | - | 0.48 | 1 | 17/24(71%) | - | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
7.1 | 22 | - | - | - | 0.03 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Conteh C.
Phía trước
|
7 | 18 | - | - | - | 0.3 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 34/39(87%) | - | - |
|
Zivzivadze B.
Phía trước
|
6.9 | 45 | 1 | 0.25 | - | 0.19 | 2 | 12/16(75%) | - | - |
|
Schoppner J.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
6.6 | 68 | - | 0.19 | - | 0.02 | 2 | 7/10(70%) | - | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 27/43(63%) | - | - |
|
Behrens H.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Honsak M.
Phía trước
|
6.5 | 76 | - | 0.21 | 1 | 0.04 | 3 | 12/15(80%) | - | - |
|
Suzuki Y.
Tiền vệ
|
6.5 | 22 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 7/9(78%) | - | - |
|
Fohrenbach J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 43/47(91%) | - | - |
|
Schimmer S.
Phía trước
|
6.4 | 14 | - | 0.51 | - | 0.01 | 3 | 2/4(50%) | - | - |
|
Makengo J.
Hậu vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
6.3 | 68 | - | 0.28 | - | 0.03 | 2 | 5/9(56%) | - | - |
|
Beck A.
Tiền vệ
|
6.3 | 14 | - | - | - | 0.16 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Niehues J.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Hofler N.
Tiền vệ
|
6.2 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Busch M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 27/35(77%) | - | - |
|
Ramaj D.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/64(67%) | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
6.1 | 78 | - | - | - | 0.09 | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Kubler L.
Hậu vệ
|
6.1 | 85 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Dorsch N.
Tiền vệ
|
5.6 | 76 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 29/30(97%) | - | - |
|
Mainka P.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.12 | - | 0.08 | 1 | 35/41(85%) | - | - |
|
Pieringer M.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | 0.36 | - | 0.01 | 1 | 15/21(71%) | - | - |
|
Lienhart P.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Holer L.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.24 | - | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Honsak M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.63 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Manzambi J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.15 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Schimmer S.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.14 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Suzuki Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Zivzivadze B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.42 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Busch M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Dorsch N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.67 | - | - | - | 1 | - |
|
Ibrahimovic A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mainka P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pieringer M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beck A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Behrens H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conteh C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fohrenbach J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hofler N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kubler L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lienhart P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makengo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niehues J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramaj D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schoppner J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Holer L.
Phía trước
|
5 | 16/22(73%) | - | 1 | - | 0.16 | 8/13(62%) | 39 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Honsak M.
Phía trước
|
4 | 12/15(80%) | - | - | 1 | 0.04 | 6/6(100%) | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Ibrahimovic A.
Tiền vệ
|
4 | 17/24(71%) | 1 | - | - | 0.48 | 6/12(50%) | 36 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
4 | 5/9(56%) | - | 1 | - | 0.03 | 1/3(33%) | 19 | - | - | - | - | 1 |
|
Zivzivadze B.
Phía trước
|
4 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.19 | 7/10(70%) | 24 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
3 | 36/48(75%) | - | - | - | 0.04 | 6/7(86%) | 68 | 3/7(43%) | - | - | 3 | - |
|
Pieringer M.
Phía trước
|
3 | 15/21(71%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/7(57%) | 37 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
3 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 23 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Schimmer S.
Phía trước
|
3 | 2/4(50%) | - | 2 | - | 0.01 | 1/2(50%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
2 | 21/27(78%) | 2 | - | 2 | 0.53 | 9/12(75%) | 42 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Mainka P.
Hậu vệ
|
2 | 35/41(85%) | - | - | - | 0.08 | 6/8(75%) | 55 | - | - | - | 3 | - |
|
Manzambi J.
Tiền vệ
|
2 | 25/29(86%) | 1 | 1 | - | 0.4 | 5/7(71%) | 45 | - | - | - | 2 | - |
|
Behrens H.
Hậu vệ
|
1 | 27/35(77%) | - | - | - | 0.14 | 10/13(77%) | 64 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
1 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 19 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Conteh C.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | 2 | - | - | 0.3 | 1/1(100%) | 7 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
1 | 41/45(91%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 55 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
1 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.09 | 2/4(50%) | 35 | 1/5(20%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Makengo J.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Schoppner J.
Tiền vệ
|
1 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.13 | 8/11(73%) | 47 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Suzuki Y.
Tiền vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
- | 27/43(63%) | - | - | - | - | 4/9(44%) | 54 | 6/21(29%) | - | - | - | - |
|
Beck A.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.16 | 1/2(50%) | 13 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Busch M.
Hậu vệ
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 62 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Dorsch N.
Tiền vệ
|
- | 29/30(97%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 37 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Fohrenbach J.
Hậu vệ
|
- | 43/47(91%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 60 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Hofler N.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Kubler L.
Hậu vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 45 | - | - | - | 1 | - |
|
Lienhart P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Niehues J.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.04 | 2/4(50%) | 23 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 56 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ramaj D.
Thủ môn
|
- | 43/64(67%) | - | - | - | 0.01 | 5/20(25%) | 73 | 16/37(43%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pieringer M.
Phía trước
|
20 | 3/8(38%) | 4/12(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ginter M.
Hậu vệ
|
15 | 6/10(60%) | 5/5(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Mainka P.
Hậu vệ
|
15 | 5/12(42%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
12 | 3/5(60%) | 5/7(71%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
12 | 3/5(60%) | 4/7(57%) | - | 3/4(75%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
11 | 4/9(44%) | 1/2(50%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Behrens H.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fohrenbach J.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Manzambi J.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Schoppner J.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zivzivadze B.
Phía trước
|
6 | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dorsch N.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Honsak M.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ibrahimovic A.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kubler L.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Busch M.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Schimmer S.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Suzuki Y.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Niehues J.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hofler N.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Beck A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conteh C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lienhart P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makengo J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ramaj D.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
0.06 | 1 | 1.06 | 1 | 2 | 5 | - |
|
Ramaj D.
Thủ môn
|
-0.79 | 2 | 1.21 | 2 | 1 | 4 | - |