Werder Bremen - Hamburger SV · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Werder Bremen và Hamburger SV khi Werder Bremen chơi trên sân nhà là 2-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây khi Werder Bremen chơi trên sân nhà, Werder Bremen đã thắng 16 trận, có 6 trận hòa trong khi Hamburger SV thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 43-27 nghiêng về phía Werder Bremen.
Trong 59 lần gặp nhau gần đây, Werder Bremen đã thắng 24 trận, có 17 trận hòa trong khi Hamburger SV thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 84-70 nghiêng về phía Werder Bremen.
Bạn có biết rằng Werder Bremen ghi 41% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Hamburger SV ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Werder Bremen
Hamburger SV
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Werder Bremen
Hamburger SV
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Bundesliga (Đức) sắp tới giữa Werder Bremen và Hamburger SV sẽ diễn ra vào 18.04 lúc 09:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Werder Bremen v Hamburger SV và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Werder Bremen không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga Werder Bremen không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hamburger SV không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga Hamburger SV không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Werder Bremen trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 42:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 40:54 |
| 14 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 49:63 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
| 16 |
|
34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 45:69 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Đức, Bremen,
Weserstadion
Sự tham dự
41800Đội hình
Werder Bremen
-
Thioune D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | - | 0.62 | 1 | 0.12 | 4 | 40/48(83%) | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 0.29 | 1 | 0.13 | 5 | 39/49(80%) | - | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
8.3 | 67 | 2 | 0.36 | - | 0.01 | 3 | 14/20(70%) | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | 1 | 0.37 | - | 25/34(74%) | 1 | - |
|
Coulibaly K.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 54/59(92%) | - | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 37/48(77%) | 1 | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
7.3 | 30 | - | - | - | 0.11 | - | 7/9(78%) | 1 | - |
|
Capaldo N.
Tiền vệ
|
7.2 | 83 | - | 0.04 | 1 | 0.02 | 1 | 18/31(58%) | - | - |
|
Glatzel R.
Phía trước
|
7.2 | 90 | 1 | 0.25 | - | 0.02 | 2 | 18/26(69%) | - | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 40/50(80%) | - | - |
|
Vieira F.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 30/36(83%) | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
6.9 | 89 | - | 0.34 | - | 0.08 | 3 | 15/18(83%) | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Omari W.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 35/41(85%) | - | - |
|
Gronbaek A.
Tiền vệ
|
6.7 | 66 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/9(56%) | - | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 10/11(91%) | 1 | - |
|
Jatta B.
Tiền vệ
|
6.6 | 15 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Muheim M.
Hậu vệ
|
6.4 | 75 | - | 0.07 | - | 0.18 | 2 | 16/17(94%) | 1 | - |
|
Stange O.
Phía trước
|
6.2 | 15 | - | 0.02 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Remberg N.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 41/48(85%) | - | - |
|
Fernandes D.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/52(60%) | - | - |
|
Pieper A.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 44/53(83%) | - | - |
|
Torunarigha J.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 32/43(74%) | - | - |
|
Mikelbrencis W.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.1 | - | 0.05 | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
Milosevic J.
Phía trước
|
5.8 | 60 | - | - | - | 0.02 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Konigsdorffer R.
Phía trước
|
5.8 | 75 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Philipas Otele
Phía trước
|
4 | 13 | - | - | - | 0.06 | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Downs D.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stark N.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
5 | 3 | 0.34 | 2 | - | - | 3 | 2 |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.29 | 3 | - | - | 1 | 3 |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.55 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 1.53 | - | - | 2 | 2 | 1 |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Glatzel R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.64 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Muheim M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Capaldo N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gronbaek A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Konigsdorffer R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mikelbrencis W.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Omari W.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Stange O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Vieira F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | - | 1 |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coulibaly K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Downs D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jatta B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milosevic J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Philipas Otele
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pieper A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Remberg N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stark N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torunarigha J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Glatzel R.
Phía trước
|
5 | 18/26(69%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/8(50%) | 47 | - | - | 2/5(40%) | 3 | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
5 | 39/49(80%) | - | - | 1 | 0.13 | 16/20(80%) | 80 | 3/7(43%) | 1/8(13%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
3 | 37/48(77%) | - | - | - | 0.05 | 9/14(64%) | 71 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
3 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.08 | 9/11(82%) | 37 | - | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
2 | 7/9(78%) | 1 | - | - | 0.11 | 4/5(80%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Konigsdorffer R.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 18 | 1/2(50%) | - | - | 2 | 1 |
|
Remberg N.
Tiền vệ
|
2 | 41/48(85%) | 1 | - | - | 0.15 | 5/9(56%) | 58 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
2 | 40/48(83%) | - | 1 | 1 | 0.12 | 19/25(76%) | 71 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
2 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 27 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Capaldo N.
Tiền vệ
|
1 | 18/31(58%) | - | - | 1 | 0.02 | 4/9(44%) | 48 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Gronbaek A.
Tiền vệ
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 23 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Jatta B.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Mikelbrencis W.
Hậu vệ
|
1 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.05 | 7/10(70%) | 43 | - | - | 1/6(17%) | - | - |
|
Stange O.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 12 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | - | - | 43 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
|
Coulibaly K.
Hậu vệ
|
- | 54/59(92%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 72 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Downs D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Fernandes D.
Thủ môn
|
- | 31/52(60%) | - | - | - | 0.01 | 5/12(42%) | 63 | 17/37(46%) | - | - | - | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
- | 40/50(80%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 65 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Milosevic J.
Phía trước
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 17 | - | - | - | - | 1 |
|
Muheim M.
Hậu vệ
|
- | 16/17(94%) | - | - | - | 0.18 | 3/3(100%) | 38 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Omari W.
Hậu vệ
|
- | 35/41(85%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 53 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Philipas Otele
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.06 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Pieper A.
Hậu vệ
|
- | 44/53(83%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 66 | 2/8(25%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Stark N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
- | 25/34(74%) | 1 | - | 1 | 0.37 | 7/13(54%) | 53 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Torunarigha J.
Hậu vệ
|
- | 32/43(74%) | - | - | - | 0.04 | 1/7(14%) | 58 | - | - | - | - | - |
|
Vieira F.
Tiền vệ
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | 0.09 | 7/12(58%) | 50 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 4 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
19 | 2/4(50%) | 8/15(53%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Glatzel R.
Phía trước
|
17 | 3/6(50%) | 6/11(55%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mikelbrencis W.
Hậu vệ
|
16 | 1/2(50%) | 4/14(29%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Capaldo N.
Tiền vệ
|
13 | 3/5(60%) | 4/8(50%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
13 | 2/4(50%) | 7/9(78%) | - | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
13 | - | 5/12(42%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Coulibaly K.
Hậu vệ
|
11 | 3/8(38%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | 4 | 2/4(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Vieira F.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gronbaek A.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Konigsdorffer R.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Milosevic J.
Phía trước
|
9 | 1/5(20%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Remberg N.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jatta B.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Muheim M.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Omari W.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/5(100%) | - | 4/4(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Torunarigha J.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | - | 1 | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Pieper A.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 6 | - | 1 | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Philipas Otele
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Stange O.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Downs D.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Fernandes D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Stark N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
0.09 | 2 | 1.09 | 1 | - | 5 | - |
|
Fernandes D.
Thủ môn
|
-0.29 | 7 | 2.71 | 3 | - | 4 | - |