TSG 1899 Hoffenheim - Werder Bremen · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hoffenheim và Werder Bremen khi Hoffenheim chơi trên sân nhà là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hoffenheim và Werder Bremen là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Hoffenheim chơi trên sân nhà, Hoffenheim đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Werder Bremen thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-27 nghiêng về phía Werder Bremen.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Hoffenheim đã thắng 12 trận, có 10 trận hòa trong khi Werder Bremen thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 61-58 nghiêng về phía Hoffenheim.
Kết quả mùa giải trước: 3-4 (sân của Hoffenheim) và 1-3 (sân của Werder Bremen).
Cho xem nhiều hơn
TSG 1899 Hoffenheim
Werder Bremen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
TSG 1899 Hoffenheim
Werder Bremen
Phỏng đoán
Trận đấu TSG 1899 Hoffenheim vs Werder Bremen trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 09.05 lúc 09:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu TSG 1899 Hoffenheim Werder Bremen bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi TSG 1899 Hoffenheim không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga TSG 1899 Hoffenheim không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Werder Bremen không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga Werder Bremen không vẽ
3 / 10 của trận đấu cuối cùng TSG 1899 Hoffenheim trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 5 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 65:52 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 68:47 |
| 14 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 49:63 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
| 16 |
|
34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 45:69 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Đức, Sinsheim,
Prezero Arena
Sự tham dự
28128Đội hình
TSG 1899 Hoffenheim
-
Ilzer C.
-
Thioune D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Deman O.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.12 | 2 | 12/24(50%) | - | - |
|
Hajdari A.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 81/88(92%) | - | - |
|
Coufal V.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.04 | - | 1.15 | 1 | 69/77(90%) | - | - |
|
Avdullahu L.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.56 | - | 100/106(94%) | - | - |
|
Burger W.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.18 | - | 0.21 | 3 | 72/82(88%) | - | - |
|
Kabak O.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.24 | - | 0.15 | 2 | 71/75(95%) | - | - |
|
Kramaric A.
Phía trước
|
7.9 | 89 | - | 0.13 | 1 | 0.17 | 1 | 41/45(91%) | - | - |
|
Bernardo
Hậu vệ
|
7.6 | 71 | - | - | - | 0.05 | - | 45/59(76%) | 1 | - |
|
Toure B.
Tiền vệ
|
7.5 | 57 | 1 | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Asllani F.
Phía trước
|
7.3 | 89 | - | 0.41 | - | 0.12 | 3 | 19/27(70%) | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.75 | - | 0.03 | 6 | 12/16(75%) | 1 | - |
|
Lemperle T.
Phía trước
|
7 | 71 | - | 0.46 | - | 0.06 | 2 | 12/22(55%) | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 24/50(48%) | - | - |
|
Campbell C.
Tiền vệ
|
6.8 | 19 | - | - | - | 0.05 | 1 | 12/12(100%) | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 26/28(93%) | 1 | - |
|
Schmidt I.
Tiền vệ
|
6.7 | 68 | - | - | - | - | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
6.5 | 71 | - | - | - | 0.08 | - | 16/29(55%) | - | - |
|
Prass A.
Tiền vệ
|
6.4 | 33 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
6.3 | 19 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Hranac R.
Hậu vệ
|
6.2 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
6.1 | 19 | - | 0.19 | - | - | 1 | 1/4(25%) | - | - |
|
Pieper A.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
5.8 | 71 | - | - | - | 0.01 | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Hlozek A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Promel G.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.02 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Wober M.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.35 | - | 3/6(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Njinmah J.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.38 | 2 | 3 | - | 3 | 3 |
|
Asllani F.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.47 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Burger W.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Kabak O.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Lemperle T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.18 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Campbell C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - |
|
Coufal V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Grull M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Hajdari A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kramaric A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Prass A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.49 | - | - | - | - | 1 |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Toure B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.29 | - | - | - | 1 | - |
|
Avdullahu L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernardo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hlozek A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hranac R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pieper A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Promel G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmidt I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wober M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kramaric A.
Phía trước
|
15 | 41/45(91%) | - | - | 1 | 0.17 | 27/30(90%) | 62 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Asllani F.
Phía trước
|
9 | 19/27(70%) | - | 1 | - | 0.12 | 12/20(60%) | 37 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Coufal V.
Hậu vệ
|
6 | 69/77(90%) | 1 | - | - | 1.15 | 36/42(86%) | 114 | - | 3/11(27%) | 4/6(67%) | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
6 | 12/16(75%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/5(60%) | 33 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Burger W.
Tiền vệ
|
4 | 72/82(88%) | - | - | - | 0.21 | 44/51(86%) | 106 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Kabak O.
Hậu vệ
|
3 | 71/75(95%) | - | - | - | 0.15 | 29/31(94%) | 90 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Lemperle T.
Phía trước
|
3 | 12/22(55%) | - | 1 | - | 0.06 | 9/17(53%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Campbell C.
Tiền vệ
|
2 | 12/12(100%) | - | - | - | 0.05 | 9/9(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
2 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - | 12 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hajdari A.
Hậu vệ
|
2 | 81/88(92%) | - | - | - | 0.09 | 30/35(86%) | 112 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
2 | 16/29(55%) | - | - | - | 0.08 | 5/9(56%) | 37 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Toure B.
Tiền vệ
|
2 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.04 | 14/18(78%) | 40 | - | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Avdullahu L.
Tiền vệ
|
1 | 100/106(94%) | 1 | - | - | 0.56 | 52/57(91%) | 116 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
1 | 12/24(50%) | 1 | - | - | 0.12 | 2/6(33%) | 56 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Prass A.
Tiền vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.07 | 9/11(82%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Promel G.
Tiền vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
1 | 26/28(93%) | 1 | - | - | 0.03 | 8/8(100%) | 43 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Schmidt I.
Tiền vệ
|
1 | 9/15(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 35 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
1 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 32 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | 24/50(48%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 63 | 14/39(36%) | - | - | 1 | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | - | - | 32 | 7/10(70%) | - | - | - | - |
|
Bernardo
Hậu vệ
|
- | 45/59(76%) | - | - | - | 0.05 | 21/27(78%) | 72 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | - | - | 26 | - | - | - | - | - |
|
Hlozek A.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Hranac R.
Hậu vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 47 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Pieper A.
Hậu vệ
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | - | - | 36 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Wober M.
Hậu vệ
|
- | 3/6(50%) | 1 | - | - | 0.35 | 2/2(100%) | 9 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Deman O.
Tiền vệ
|
15 | 6/7(86%) | 4/8(50%) | - | 4/4(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Coufal V.
Hậu vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Toure B.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 5/7(71%) | - | 2/5(40%) | 12 | 2 | - | - | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kramaric A.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
7 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bernardo
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | - | 1 | - | 5 | 2 | - | - | - |
|
Hajdari A.
Hậu vệ
|
6 | 1/4(25%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Kabak O.
Hậu vệ
|
6 | 1/5(20%) | - | 1 | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Avdullahu L.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Schmidt I.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Asllani F.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Prass A.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Burger W.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Campbell C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Hranac R.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lemperle T.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hlozek A.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pieper A.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Promel G.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Wober M.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
0.44 | 3 | 1.44 | 1 | 2 | 1 | 1 |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
0.41 | 2 | 0.41 | - | - | 5 | - |