VfB Stuttgart - Bayer 04 · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stuttgart và Bayer Leverkusen khi Stuttgart chơi trên sân nhà là 0-2. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stuttgart và Bayer Leverkusen là 0-2. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây khi Stuttgart chơi trên sân nhà, Stuttgart đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Bayer Leverkusen thắng 18 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 55-40 nghiêng về phía Bayer Leverkusen.
Trong 67 lần gặp nhau gần đây, Stuttgart đã thắng 12 trận, có 15 trận hòa trong khi Bayer Leverkusen thắng 40 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 138-77 nghiêng về phía Bayer Leverkusen.
Trận thắng gần đây nhất của Stuttgart trước Bayer Leverkusen trên sân nhà là ở năm 2010.
Cho xem nhiều hơn
VfB Stuttgart
Bayer 04
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
VfB Stuttgart
Bayer 04
Phỏng đoán
Trận đấu VfB Stuttgart vs Bayer 04 trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 09.05 lúc 09:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu VfB Stuttgart Bayer 04 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với VfB Stuttgart chiến thắng trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Bayer 04 trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Bayer 04 trong Giải Bundesliga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi VfB Stuttgart không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga VfB Stuttgart không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 5 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 65:52 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 68:47 |
| 7 |
|
34 | 47 | 13 | 8 | 13 | 51:57 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Đức, Stuttgart,
Mercedes Benz Arena
Sự tham dự
60000Đội hình
VfB Stuttgart
-
Hoeness S.
-
Hjulmand K.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Demirovic E.
Phía trước
|
8.7 | 90 | 1 | 1.12 | - | 0.05 | 6 | 13/16(81%) | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
8.3 | 87 | - | 0.06 | 1 | 0.57 | 1 | 26/30(87%) | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.24 | 1 | 47/55(85%) | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
8.1 | 68 | 1 | 0.76 | - | 0.09 | 7 | 22/27(81%) | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
8 | 78 | 1 | 0.97 | - | 0.24 | 3 | 37/39(95%) | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
7.9 | 78 | - | - | 1 | 0.49 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
7.7 | 65 | 1 | 0.25 | - | 0.15 | 1 | 37/49(76%) | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.06 | - | 0.12 | 1 | 35/36(97%) | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/33(58%) | - | - |
|
Flekken M.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 11/30(37%) | - | - |
|
Kofane C.
Phía trước
|
7 | 78 | - | 0.06 | 1 | 0.15 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
6.8 | 87 | - | 0.02 | - | 0.2 | 1 | 28/34(82%) | 1 | - |
|
Tillman M.
Tiền vệ
|
6.8 | 25 | - | 0.11 | - | - | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Augusto De Matos Soares A.
Hậu vệ
|
6.6 | 25 | - | - | - | 0.02 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Maza I.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.13 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
6.6 | 22 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | 1 | - |
|
Palacios E.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 65/67(97%) | 1 | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | 0.02 | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 35/41(85%) | - | - |
|
Grimaldo A.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.16 | 1 | 44/51(86%) | - | - |
|
Andrich R.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 29/32(91%) | - | - |
|
Poku E.
Phía trước
|
6 | 12 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 23/25(92%) | - | - |
|
Schick P.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.13 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Tapsoba E.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 38/45(84%) | - | - |
|
Quansah J.
Hậu vệ
|
5.7 | 86 | - | - | - | - | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Culbreath M.
Phía trước
|
5.5 | 65 | - | 0.04 | - | - | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ben Seghir
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Undav D.
Phía trước
|
7 | 3 | 0.52 | 1 | 3 | - | 3 | 4 |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
6 | 3 | 1.57 | 3 | 1 | 1 | 6 | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.73 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.67 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Culbreath M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.65 | - | - | - | 1 | - |
|
Grimaldo A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | - | 1 |
|
Kofane C.
Phía trước
|
1 | 1 | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Maza I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Schick P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Tillman M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.7 | - | - | - | 1 | - |
|
Andrich R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Augusto De Matos Soares A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ben Seghir
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flekken M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palacios E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poku E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quansah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tapsoba E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Demirovic E.
Phía trước
|
10 | 13/16(81%) | - | 2 | - | 0.05 | 8/9(89%) | 40 | - | - | - | 2 | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
9 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.09 | 15/20(75%) | 41 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Schick P.
Phía trước
|
7 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.13 | 5/7(71%) | 35 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
5 | 17/21(81%) | 2 | - | 1 | 0.49 | 9/13(69%) | 28 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
4 | 28/34(82%) | 1 | - | - | 0.2 | 15/19(79%) | 48 | - | 2/8(25%) | - | - | - |
|
Kofane C.
Phía trước
|
4 | 9/11(82%) | 1 | - | 1 | 0.15 | 6/7(86%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
4 | 47/55(85%) | - | - | - | 0.24 | 17/22(77%) | 68 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
3 | 35/36(97%) | - | - | - | 0.12 | 4/4(100%) | 50 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Augusto De Matos Soares A.
Hậu vệ
|
2 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
2 | 26/30(87%) | 1 | - | 1 | 0.57 | 13/15(87%) | 52 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 3/4(75%) | 2 | 1 |
|
Maza I.
Tiền vệ
|
2 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.13 | 10/14(71%) | 45 | - | 1/3(33%) | - | 3 | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
2 | 37/39(95%) | - | 1 | - | 0.24 | 19/21(90%) | 55 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
1 | 35/41(85%) | - | - | - | 0.17 | 12/13(92%) | 50 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Culbreath M.
Phía trước
|
1 | 9/14(64%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 20 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
1 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
1 | 37/49(76%) | - | - | - | 0.15 | 10/17(59%) | 54 | 7/15(47%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Grimaldo A.
Hậu vệ
|
1 | 44/51(86%) | - | - | - | 0.16 | 11/14(79%) | 84 | 2/4(50%) | 2/9(22%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Tapsoba E.
Hậu vệ
|
1 | 38/45(84%) | - | - | - | 0.03 | 2/5(40%) | 60 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Tillman M.
Tiền vệ
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | 1 |
|
Andrich R.
Tiền vệ
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 41 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Ben Seghir
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Flekken M.
Thủ môn
|
- | 11/30(37%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 47 | 4/23(17%) | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | 23/25(92%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 42 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | 19/33(58%) | - | - | - | 0.01 | 1/11(9%) | 45 | 10/24(42%) | - | - | - | - |
|
Palacios E.
Tiền vệ
|
- | 65/67(97%) | - | - | - | 0.04 | 11/12(92%) | 81 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Poku E.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Quansah J.
Hậu vệ
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 16 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schick P.
Phía trước
|
16 | 2/7(29%) | 5/9(56%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
13 | 4/4(100%) | 6/9(67%) | 1 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
12 | 2/5(40%) | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Maza I.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/11(45%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kofane C.
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Grimaldo A.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Chabot J.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 7 | 1 | - | - |
|
Palacios E.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tapsoba E.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 3 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
7 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Quansah J.
Hậu vệ
|
6 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Andrich R.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Culbreath M.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Tillman M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Augusto De Matos Soares A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Poku E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ben Seghir
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flekken M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Vagnoman J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nubel A.
Thủ môn
|
0.71 | 4 | 1.71 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Flekken M.
Thủ môn
|
0.56 | 5 | 3.56 | 3 | - | 6 | - |