Augsburg - Borussia Monchengladbach · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Augsburg và Borussia Monchengladbach khi Augsburg chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Augsburg chơi trên sân nhà, Augsburg đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi Borussia Monchengladbach thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-20 nghiêng về phía Augsburg.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây, Augsburg đã thắng 11 trận, có 9 trận hòa trong khi Borussia Monchengladbach thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 54-45 nghiêng về phía Borussia Monchengladbach.
Trận thắng gần đây nhất của Borussia Monchengladbach trên sân của Augsburg là ở năm 2020.
Mùa trước Augsburg thắng cả hai trận gặp Borussia Monchengladbach (2-1 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Augsburg
Borussia Monchengladbach
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Augsburg
Borussia Monchengladbach
Phỏng đoán
Trận đấu Augsburg vs Borussia Monchengladbach trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 09.05 lúc 09:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Augsburg Borussia Monchengladbach bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Augsburg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Augsburg in Giải Bundesliga kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Augsburg
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Borussia Monchengladbach không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga Borussia Monchengladbach không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Augsburg trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 61:65 |
| 9 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 45:61 |
| 10 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 44:53 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 44:58 |
| 12 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 42:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 40:54 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Đức, Augsburg,
Wwk Arena
Sự tham dự
30660Đội hình
Augsburg
-
Baum M.
-
Polanski E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gregoritsch M.
Phía trước
|
8.8 | 79 | 2 | 1.45 | - | 0.1 | 4 | 9/15(60%) | - | - |
|
Rieder F.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | 0.42 | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Fellhauer R.
Hậu vệ
|
8 | 76 | 1 | 0.61 | - | 0.02 | 4 | 17/23(74%) | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 24/31(77%) | - | - |
|
Reitz R.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.52 | 1 | 46/56(82%) | - | - |
|
Reyna G.
Tiền vệ
|
7.5 | 32 | 1 | 0.37 | - | 0.19 | 1 | 26/26(100%) | - | - |
|
Komur M.
Tiền vệ
|
7.4 | 79 | - | 0.22 | 1 | 0.07 | 4 | 12/16(75%) | - | - |
|
Kade. Anton
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.35 | - | 0.3 | 2 | 12/19(63%) | - | - |
|
Wolf M.
Tiền vệ
|
7 | 62 | - | - | - | 0.03 | - | 12/20(60%) | 1 | - |
|
Diks K.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 63/69(91%) | - | - |
|
Ullrich L.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | - | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Dahmen F.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/39(62%) | - | - |
|
Maurice A.
Phía trước
|
6.7 | 11 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Zesiger C.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 26/35(74%) | - | - |
|
Massengo H.
Tiền vệ
|
6.5 | 28 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.09 | - | 0.04 | 2 | 65/73(89%) | 1 | - |
|
Hack R.
Tiền vệ
|
6.4 | 32 | - | 0.08 | - | 0.17 | 2 | 11/12(92%) | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
6.4 | 87 | - | 0.2 | - | 0.05 | 2 | 12/16(75%) | - | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
6.3 | 58 | - | 0.07 | - | 0.05 | 2 | 43/52(83%) | - | - |
|
Keitel Y.
Tiền vệ
|
6.3 | 28 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Bolin H.
Tiền vệ
|
6.2 | 32 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Giannoulis D.
Hậu vệ
|
6.2 | 14 | - | - | - | 0.03 | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Matsima C.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 23/35(66%) | - | - |
|
Ribeiro R.
Phía trước
|
6.2 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.08 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Gouweleeuw J.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 20/28(71%) | - | - |
|
Jakic K.
Hậu vệ
|
6.1 | 62 | - | - | - | - | - | 16/21(76%) | 1 | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
6.1 | 58 | - | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 17/17(100%) | - | - |
|
Chiarodia F.
Hậu vệ
|
5.8 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 59/70(84%) | - | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 29/44(66%) | 1 | - |
|
Sarco A.
Phía trước
|
- | 3 | - | 0.07 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fellhauer R.
Hậu vệ
|
4 | 2 | 1.23 | 2 | - | - | 2 | 2 |
|
Gregoritsch M.
Phía trước
|
4 | 3 | 2.14 | 1 | - | - | 4 | - |
|
Komur M.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 0.53 | 1 | - | 1 | 2 | 2 |
|
Hack R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Kade. Anton
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.26 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Bolin H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Diks K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Reitz R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Reyna G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.86 | - | - | - | 1 | - |
|
Sarco A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Zesiger C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Chiarodia F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dahmen F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giannoulis D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gouweleeuw J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jakic K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keitel Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Massengo H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matsima C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maurice A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rieder F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ullrich L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wolf M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gregoritsch M.
Phía trước
|
6 | 9/15(60%) | 1 | - | - | 0.1 | 5/9(56%) | 25 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Komur M.
Tiền vệ
|
6 | 12/16(75%) | 1 | 1 | 1 | 0.07 | 5/8(63%) | 32 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
6 | 29/44(66%) | - | - | - | 0.03 | 5/10(50%) | 67 | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 |
|
Fellhauer R.
Hậu vệ
|
4 | 17/23(74%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/7(57%) | 41 | - | - | - | - | 1 |
|
Kade. Anton
Tiền vệ
|
4 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.3 | 5/11(45%) | 42 | - | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | 1 |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
4 | 17/17(100%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 32 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Bolin H.
Tiền vệ
|
3 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
3 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.05 | 2/2(100%) | 25 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Reitz R.
Tiền vệ
|
3 | 46/56(82%) | 1 | - | 1 | 0.52 | 15/22(68%) | 70 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Reyna G.
Tiền vệ
|
3 | 26/26(100%) | - | - | - | 0.19 | 13/13(100%) | 33 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
2 | 65/73(89%) | - | - | - | 0.04 | 10/12(83%) | 95 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Diks K.
Hậu vệ
|
1 | 63/69(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 82 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
1 | 59/70(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 87 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Hack R.
Tiền vệ
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.17 | 5/6(83%) | 26 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.08 | 3/4(75%) | 25 | - | 1/2(50%) | 1/1(50%) | - | - |
|
Massengo H.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Matsima C.
Hậu vệ
|
1 | 23/35(66%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 43 | - | - | - | - | - |
|
Rieder F.
Tiền vệ
|
1 | 30/36(83%) | 2 | - | - | 0.42 | 10/14(71%) | 57 | 1/2(50%) | 1/7(14%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ullrich L.
Hậu vệ
|
1 | 9/13(69%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Zesiger C.
Hậu vệ
|
1 | 26/35(74%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/10(50%) | 49 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Chiarodia F.
Hậu vệ
|
- | 37/44(84%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 52 | - | - | - | - | - |
|
Dahmen F.
Thủ môn
|
- | 24/39(62%) | - | - | - | 0.01 | 3/10(30%) | 51 | 7/22(32%) | - | - | - | - |
|
Giannoulis D.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 7 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Gouweleeuw J.
Hậu vệ
|
- | 20/28(71%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 45 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Jakic K.
Hậu vệ
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 27 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Keitel Y.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Maurice A.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | - | - | 48 | 5/12(42%) | - | - | 1 | - |
|
Ribeiro R.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Sarco A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
- | 43/52(83%) | - | - | - | 0.05 | 8/12(67%) | 65 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Wolf M.
Tiền vệ
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | 0.03 | 5/11(45%) | 34 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kade. Anton
Tiền vệ
|
13 | 2/2(100%) | 6/11(55%) | - | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
12 | 3/4(75%) | 3/8(38%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zesiger C.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 5/7(71%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gregoritsch M.
Phía trước
|
9 | 3/8(38%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
9 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Diks K.
Hậu vệ
|
8 | 4/6(67%) | 2/2(100%) | - | - | 3 | 6 | - | - | - |
|
Jakic K.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gouweleeuw J.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Komur M.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Reitz R.
Tiền vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | 1 | 4/5(80%) | - | 1 | - | - | - |
|
Wolf M.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - |
|
Rieder F.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 3 | 8 | - | - | - |
|
Hack R.
Tiền vệ
|
5 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Matsima C.
Hậu vệ
|
5 | 4/4(100%) | - | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Keitel Y.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Reyna G.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro R.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ullrich L.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Chiarodia F.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Fellhauer R.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Maurice A.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Massengo H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bolin H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dahmen F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Giannoulis D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarco A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
1.22 | 7 | 4.22 | 3 | 1 | 6 | - |
|
Dahmen F.
Thủ môn
|
-0.02 | 3 | 0.98 | 1 | - | 6 | - |