Borussia Monchengladbach - Borussia Dortmund · 03.05.2026
Giải Bundesliga
Vòng 32Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Trong 34 lần gặp nhau gần đây khi Borussia Monchengladbach chơi trên sân nhà, Borussia Monchengladbach đã thắng 13 trận, có 8 trận hòa trong khi Borussia Dortmund thắng 13 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 49-48 nghiêng về phía Borussia Monchengladbach.
Trong 67 lần gặp nhau gần đây, Borussia Monchengladbach đã thắng 17 trận, có 11 trận hòa trong khi Borussia Dortmund thắng 39 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 132-78 nghiêng về phía Borussia Dortmund.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Borussia Monchengladbach) và 3-2 (sân của Borussia Dortmund).
Bạn có biết rằng Borussia Monchengladbach ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Borussia Monchengladbach ghi 8% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Borussia Monchengladbach
Borussia Dortmund
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Borussia Monchengladbach
Borussia Dortmund
Phỏng đoán
Trận đấu Borussia Monchengladbach vs Borussia Dortmund trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 03.05 lúc 11:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Borussia Monchengladbach Borussia Dortmund bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Borussia Monchengladbach trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Borussia Monchengladbach in Giải Bundesliga kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Borussia Dortmund trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Borussia Dortmund trong Giải Bundesliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Bundesliga
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Borussia Monchengladbach không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 89 | 28 | 5 | 1 | 122:36 |
| 2 |
|
34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 70:34 |
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 44:58 |
| 12 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 42:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 40:54 |
Thông tin trận đấu
11:30
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Đức, Monchengladbach,
Borussia-Park
Sự tham dự
54042Đội hình
Borussia Monchengladbach
-
Polanski E.
-
Kovac N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Reitz R.
Tiền vệ
|
8.6 | 89 | - | 0.25 | 1 | 0.85 | 2 | 37/46(80%) | - | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | - | - | - | 0.75 | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 30/39(77%) | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 59/68(87%) | 1 | - |
|
Tabakovic H.
Phía trước
|
7.4 | 89 | 1 | 1.13 | - | - | 3 | 10/17(59%) | 1 | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 20/33(61%) | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
7.1 | 76 | - | - | - | 0.06 | - | 50/53(94%) | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 32/47(68%) | - | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
7.1 | 70 | - | 0.18 | - | 0.08 | 3 | 58/62(94%) | 1 | - |
|
Elvedi N.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/53(91%) | 1 | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
6.8 | 84 | - | - | - | 0.06 | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Reyna G.
Tiền vệ
|
6.7 | 20 | - | - | - | - | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.33 | - | 59/67(88%) | - | - |
|
Reggiani L.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/60(87%) | - | - |
|
Diks K.
Hậu vệ
|
6.6 | 20 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Ozcan S.
Tiền vệ
|
6.6 | 14 | - | - | - | 0.1 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Bolin H.
Tiền vệ
|
6.5 | 25 | - | - | - | 0.16 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 42/47(89%) | - | - |
|
Sabitzer M.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 43/51(84%) | - | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
6.3 | 84 | - | 0.07 | - | 0.22 | 1 | 35/40(88%) | - | - |
|
Chiarodia F.
Hậu vệ
|
6.3 | 70 | - | - | - | - | - | 42/48(88%) | - | - |
|
Inacio S.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.18 | - | 0.03 | 2 | 23/29(79%) | - | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
6.1 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.6 | - | 0.02 | 3 | 42/45(93%) | - | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
6.1 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
6.1 | 14 | - | 0.14 | - | 0.05 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
6 | 76 | - | - | - | 0.19 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
6 | 29 | - | - | - | - | - | 10/10(100%) | - | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Couto Y.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Hack R.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 2 | 2 | 1 |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.37 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Tabakovic H.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.06 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Inacio S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Reitz R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sabitzer M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bolin H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chiarodia F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Couto Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diks K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elvedi N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hack R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozcan S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reggiani L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reyna G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tabakovic H.
Phía trước
|
6 | 10/17(59%) | - | 2 | - | - | 1/2(50%) | 29 | - | - | - | 2 | - |
|
Reitz R.
Tiền vệ
|
5 | 37/46(80%) | 2 | 1 | 1 | 0.85 | 14/17(82%) | 66 | 1/3(33%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
5 | 30/39(77%) | - | - | - | 0.05 | 4/8(50%) | 66 | 1/4(25%) | - | 3/3(100%) | 4 | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
3 | 35/40(88%) | - | - | - | 0.22 | 8/10(80%) | 49 | 1/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Inacio S.
Phía trước
|
3 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 52 | - | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
3 | 58/62(94%) | - | - | - | 0.08 | 17/20(85%) | 79 | 4/5(80%) | - | - | 3 | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
2 | 42/45(93%) | - | 1 | - | 0.02 | 2/4(50%) | 54 | - | - | - | 2 | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
2 | 23/31(74%) | 2 | - | - | 0.75 | 4/7(57%) | 46 | - | 4/9(44%) | - | - | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
2 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 32 | - | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
1 | 42/47(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 60 | - | - | - | - | - |
|
Bolin H.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.16 | 3/4(75%) | 5 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Elvedi N.
Hậu vệ
|
1 | 48/53(91%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 64 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Ozcan S.
Tiền vệ
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.1 | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
1 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.06 | 7/7(100%) | 48 | - | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.05 | 3/3(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
1 | 10/10(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 43 | 3/7(43%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
- | 50/53(94%) | - | - | - | 0.06 | 5/6(83%) | 63 | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Chiarodia F.
Hậu vệ
|
- | 42/48(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 56 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Couto Y.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Diks K.
Hậu vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | 0.19 | 6/8(75%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Hack R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
- | 20/33(61%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 42 | 7/20(35%) | - | - | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
- | 32/47(68%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 50 | 6/21(29%) | - | - | - | - |
|
Reggiani L.
Hậu vệ
|
- | 52/60(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 72 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Reyna G.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Sabitzer M.
Tiền vệ
|
- | 43/51(84%) | - | - | - | 0.03 | 15/19(79%) | 61 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
- | 59/67(88%) | - | - | - | 0.33 | 6/10(60%) | 86 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
- | 59/68(87%) | - | - | - | 0.13 | 10/16(63%) | 96 | 4/8(50%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Reitz R.
Tiền vệ
|
15 | - | 7/13(54%) | 1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
15 | 2/2(100%) | 6/13(46%) | 3 | 2/2(100%) | 3 | 3 | - | 1 | - |
|
Inacio S.
Phía trước
|
13 | - | 7/13(54%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(50%) | 4/10(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Elvedi N.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 7/9(78%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Tabakovic H.
Phía trước
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 5/6(83%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
9 | - | 4/7(57%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 2 | 1/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reggiani L.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | - | 2 | - | 4 | 3 | - | - | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sabitzer M.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ozcan S.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Chiarodia F.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Couto Y.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Diks K.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Reyna G.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hack R.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bolin H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kobel G.
Thủ môn
|
0.5 | 3 | 1.5 | 1 | - | 6 | 2 |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
0.05 | 1 | 0.05 | - | 1 | 1 | 1 |