Union Berlin - 1. Koln · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Union Berlin và Koln khi Union Berlin chơi trên sân nhà là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Union Berlin và Koln là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Union Berlin chơi trên sân nhà, Union Berlin đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi Koln thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-7 nghiêng về phía Union Berlin.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Union Berlin đã thắng 10 trận, có 3 trận hòa trong khi Koln thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-23 nghiêng về phía Koln.
Trận thắng gần đây nhất của Koln trên sân của Union Berlin là ở năm 2014.
Cho xem nhiều hơn
Union Berlin
1. Koln
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Union Berlin
1. Koln
Phỏng đoán
Trận đấu Union Berlin vs 1. Koln trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 02.05 lúc 09:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Union Berlin 1. Koln bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Union Berlin trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Union Berlin in Giải Bundesliga kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Union Berlin
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi 1. Koln không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga 1. Koln không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Union Berlin không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 44:53 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 44:58 |
| 12 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 42:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 40:54 |
| 14 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 49:63 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Đức, Berlin,
An der Alten Forsterei
Sự tham dự
22012Đội hình
Union Berlin
-
Eta M.
-
Wagner R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rothe T.
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | 1 | 0.21 | - | 0.03 | 3 | 31/47(66%) | - | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
7.8 | 71 | 1 | 0.17 | - | 0.3 | 2 | 4/5(80%) | - | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/43(74%) | - | - |
|
Trimmel C.
Hậu vệ
|
7.3 | 32 | - | - | 1 | 0.58 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Leite D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 56/69(81%) | 1 | - |
|
Simpson-Pusey J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/49(78%) | 1 | - |
|
Burcu L.
Tiền vệ
|
7.1 | 32 | 1 | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 16/20(80%) | 1 | - |
|
Ilic A.
Phía trước
|
7.1 | 32 | - | 0.22 | - | 0.05 | 2 | 2/6(33%) | - | - |
|
Doekhi D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 49/61(80%) | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
6.9 | 19 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
6.8 | 80 | - | - | 1 | 0.22 | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Klaus C.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 19/30(63%) | - | - |
|
Niang Y.
Phía trước
|
6.8 | 19 | - | - | - | 0.04 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
6.8 | 62 | - | - | 1 | 0.38 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 28/37(76%) | 1 | - |
|
Nsoki S.
Hậu vệ
|
6.7 | 67 | - | - | - | 0.02 | - | 42/48(88%) | - | - |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
6.6 | 19 | - | 0.18 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Juranovic J.
Hậu vệ
|
6.5 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 42/52(81%) | - | - |
|
Burke O.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.44 | - | 0.15 | 3 | 10/16(63%) | - | - |
|
Schafer A.
Tiền vệ
|
6.4 | 58 | - | 0.02 | - | 0.12 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
6.3 | 71 | 1 | 0.13 | - | 0.03 | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
6.3 | 71 | - | 1.1 | - | 0.06 | 2 | 9/12(75%) | - | - |
|
Kemlein A.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.21 | - | 0.03 | 2 | 38/51(75%) | - | - |
|
Skarke T.
Tiền vệ
|
6.2 | 23 | - | - | - | 0.09 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Khedira R.
Tiền vệ
|
6.1 | 88 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 24/31(77%) | - | - |
|
Chavez F.
Tiền vệ
|
6 | 28 | - | - | - | 0.18 | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/41(61%) | 1 | - |
|
Ansah I.
Phía trước
|
5.2 | 58 | - | 0.08 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kral A.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | 0.03 | - | - | - | - |
|
Schmied J.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Burke O.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Rothe T.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.9 | 1 | 1 | 2 | 3 | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.92 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Ilic A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.73 | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.42 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Kemlein A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Ansah I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.64 | - | - | - | - | 1 |
|
Burcu L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | - | 1 |
|
Khedira R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.55 | - | - | - | 1 | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Schafer A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Chavez F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doekhi D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juranovic J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klaus C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kral A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leite D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niang Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nsoki S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmied J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simpson-Pusey J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Skarke T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trimmel C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
7 | 9/12(75%) | - | 2 | - | 0.06 | 6/7(86%) | 26 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Rothe T.
Hậu vệ
|
7 | 31/47(66%) | - | - | - | 0.03 | 13/19(68%) | 88 | 1/6(17%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Burke O.
Phía trước
|
6 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.15 | 8/13(62%) | 32 | - | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Ilic A.
Phía trước
|
5 | 2/6(33%) | - | - | - | 0.05 | 1/4(25%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Ansah I.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Doekhi D.
Hậu vệ
|
4 | 49/61(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/12(25%) | 70 | 3/9(33%) | - | - | 2 | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
4 | 4/5(80%) | 2 | - | - | 0.3 | 2/3(67%) | 16 | - | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Kemlein A.
Tiền vệ
|
3 | 38/51(75%) | - | 1 | - | 0.03 | 10/20(50%) | 61 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Niang Y.
Phía trước
|
3 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Khedira R.
Tiền vệ
|
2 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 40 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Schafer A.
Tiền vệ
|
2 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.12 | 8/10(80%) | 37 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
2 | 15/18(83%) | 1 | - | 1 | 0.38 | 4/5(80%) | 34 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
1 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 27 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Burcu L.
Tiền vệ
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
1 | 28/37(76%) | - | - | - | - | 4/7(57%) | 52 | - | - | - | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
1 | 42/52(81%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/7(43%) | 72 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Chavez F.
Tiền vệ
|
- | 3/7(43%) | - | - | - | 0.18 | - | 10 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
- | 21/29(72%) | - | - | 1 | 0.22 | 5/11(45%) | 49 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Juranovic J.
Hậu vệ
|
- | 21/29(72%) | - | - | - | 0.01 | 9/14(64%) | 37 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Klaus C.
Thủ môn
|
- | 19/30(63%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 37 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Kral A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 0.03 | - | 3 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
- | 32/43(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 63 | 1/6(13%) | - | - | - | - |
|
Leite D.
Hậu vệ
|
- | 56/69(81%) | - | - | - | 0.04 | 6/12(50%) | 90 | 6/12(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Nsoki S.
Hậu vệ
|
- | 42/48(88%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 57 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Schmied J.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | 25/41(61%) | - | - | - | 0.01 | 3/10(30%) | 44 | 9/24(38%) | - | - | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 56 | - | - | - | 1 | - |
|
Simpson-Pusey J.
Hậu vệ
|
- | 38/49(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 70 | 2/9(22%) | - | - | 2 | - |
|
Skarke T.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.09 | 4/4(100%) | 11 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 2 | - |
|
Trimmel C.
Hậu vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | 1 | 0.58 | 8/10(80%) | 34 | - | 2/4(50%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leite D.
Hậu vệ
|
16 | 8/11(73%) | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | - | 13 | - | - | - |
|
Ilic A.
Phía trước
|
13 | 4/10(40%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Niang Y.
Phía trước
|
13 | 5/11(45%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Simpson-Pusey J.
Hậu vệ
|
13 | 5/9(56%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 13 | - | - | - |
|
Doekhi D.
Hậu vệ
|
12 | 6/8(75%) | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Kemlein A.
Tiền vệ
|
12 | 3/5(60%) | 3/7(43%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
12 | 5/7(71%) | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
11 | - | 1/9(11%) | 4 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ansah I.
Phía trước
|
10 | - | 1/7(14%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Rothe T.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
10 | 2/7(29%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Schafer A.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | 4/4(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
8 | 4/7(57%) | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Burke O.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Khedira R.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nsoki S.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Schmied J.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Burcu L.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chavez F.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Juranovic J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kral A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Skarke T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trimmel C.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Klaus C.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Klaus C.
Thủ môn
|
0.54 | 2 | 2.54 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
-0.22 | 1 | 1.78 | 2 | - | 2 | - |