1. Koln - Bayer 04 · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Koln và Bayer Leverkusen là 0-2. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi Koln chơi trên sân nhà, Koln đã thắng 6 trận, có 9 trận hòa trong khi Bayer Leverkusen thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 34-29 nghiêng về phía Bayer Leverkusen.
Trong 49 lần gặp nhau gần đây, Koln đã thắng 11 trận, có 12 trận hòa trong khi Bayer Leverkusen thắng 26 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 91-55 nghiêng về phía Bayer Leverkusen.
Trận thắng gần đây nhất của Koln trước Bayer Leverkusen trên sân nhà là ở năm 2019.
Bạn có biết rằng Koln ghi 41% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
1. Koln
Bayer 04
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
1. Koln
Bayer 04
Phỏng đoán
Trận đấu giữa 1. Koln và Bayer 04, là một phần của Giải Bundesliga (Đức), được lên lịch vào 25.04 lúc 09:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi 1. Koln không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga 1. Koln không thua
2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bayer 04
5 / 10 trận đấu cuối cùng 1. Koln trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 65:52 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 68:47 |
| 7 |
|
34 | 47 | 13 | 8 | 13 | 51:57 |
| 13 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 40:54 |
| 14 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 49:63 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Đức, Cologne,
Rheinenergiestadion
Sự tham dự
50000Đội hình
1. Koln
-
Wagner R.
-
Hjulmand K.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Blaswich J.
Thủ môn
|
8.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/23(61%) | 1 | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 1.43 | 1 | 0.01 | 10 | 5/8(63%) | - | - |
|
Tapsoba E.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 71/76(93%) | 1 | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 62/71(87%) | - | - |
|
Schick P.
Phía trước
|
7.5 | 90 | 2 | 1.02 | - | - | 3 | 12/17(71%) | - | - |
|
Tella N.
Phía trước
|
7.3 | 72 | - | 0.02 | 1 | 0.39 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Simpson-Pusey J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 47/49(96%) | - | - |
|
Fernandez E.
Tiền vệ
|
7 | 18 | - | - | - | - | - | 16/16(100%) | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/59(81%) | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
7 | 18 | 1 | 0.53 | - | 0.09 | 3 | 11/14(79%) | - | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
6.9 | 72 | - | - | - | 0.07 | - | 75/78(96%) | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
6.9 | 31 | - | 0.01 | - | 0.36 | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
6.8 | 59 | - | - | - | 0.16 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Andrich R.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 55/64(86%) | - | - |
|
Palacios E.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 69/80(86%) | - | - |
|
Ben Seghir
Phía trước
|
6.6 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
6.6 | 72 | - | - | - | 0.09 | - | 26/30(87%) | 1 | - |
|
Augusto De Matos Soares A.
Hậu vệ
|
6.5 | 18 | - | - | - | - | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Castro-Montes A.
Hậu vệ
|
6.5 | 31 | - | 0.05 | - | 0.24 | 1 | 13/15(87%) | - | - |
|
Culbreath M.
Phía trước
|
6.5 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Grimaldo A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.11 | - | 0.03 | 2 | 58/65(89%) | - | - |
|
Quansah J.
Hậu vệ
|
6.5 | 85 | - | 0.16 | - | 0.01 | 1 | 45/50(90%) | - | - |
|
Chavez F.
Tiền vệ
|
6.4 | 18 | - | 0.21 | - | 0.37 | 3 | 16/17(94%) | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 30/38(79%) | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
6.4 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.58 | - | 0.22 | 4 | 37/44(84%) | - | - |
|
Maza I.
Tiền vệ
|
6.2 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 12/18(67%) | - | - |
|
Tillman M.
Tiền vệ
|
6.2 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
6 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
5.1 | 85 | - | 0.21 | - | 0.02 | 2 | 37/42(88%) | - | - |
|
Bade L.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Niang Y.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
10 | 3 | 0.82 | 5 | 2 | - | 8 | 2 |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.07 | 1 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Chavez F.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.12 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Schick P.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.54 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.68 | 1 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Grimaldo A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.38 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Andrich R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Castro-Montes A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Quansah J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.85 | - | - | - | 1 | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Tella N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Augusto De Matos Soares A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bade L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ben Seghir
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blaswich J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Culbreath M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maza I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niang Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palacios E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simpson-Pusey J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tapsoba E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tillman M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
17 | 5/8(63%) | 1 | 3 | 1 | 0.01 | 2/5(40%) | 36 | - | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
8 | 37/44(84%) | - | 2 | - | 0.22 | 26/29(90%) | 58 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Maza I.
Tiền vệ
|
5 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.01 | 8/13(62%) | 31 | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 |
|
Tella N.
Phía trước
|
4 | 22/25(88%) | 1 | - | 1 | 0.39 | 10/12(83%) | 37 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Chavez F.
Tiền vệ
|
3 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.37 | 5/5(100%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Grimaldo A.
Hậu vệ
|
3 | 58/65(89%) | - | - | - | 0.03 | 11/14(79%) | 81 | - | 1/5(20%) | - | 2 | - |
|
Schick P.
Phía trước
|
3 | 12/17(71%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
3 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.09 | 4/6(67%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
2 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
2 | 37/42(88%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 59 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
2 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.02 | 13/17(76%) | 58 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
2 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.36 | 12/15(80%) | 37 | 1/1(50%) | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Castro-Montes A.
Hậu vệ
|
1 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.24 | 7/7(100%) | 27 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Niang Y.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Quansah J.
Hậu vệ
|
1 | 45/50(90%) | - | - | - | 0.01 | 9/10(90%) | 68 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Simpson-Pusey J.
Hậu vệ
|
1 | 47/49(96%) | - | - | - | 0.04 | 8/9(89%) | 61 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Andrich R.
Tiền vệ
|
- | 55/64(86%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 79 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Augusto De Matos Soares A.
Hậu vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 21 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bade L.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Ben Seghir
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Blaswich J.
Thủ môn
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | - | - | 39 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
|
Culbreath M.
Phía trước
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 43 | 1/3(33%) | 1/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Fernandez E.
Tiền vệ
|
- | 16/16(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
- | 75/78(96%) | - | - | - | 0.07 | 18/19(95%) | 86 | 7/8(88%) | - | - | - | 1 |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
- | 12/16(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 36 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | 0.09 | 6/7(86%) | 37 | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | 2 | - | - | 0.16 | 9/10(90%) | 18 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
- | 62/71(87%) | - | - | - | 0.02 | 10/14(71%) | 88 | 2/8(25%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Palacios E.
Tiền vệ
|
- | 69/80(86%) | - | - | - | 0.04 | 11/18(61%) | 91 | - | - | - | 1 | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | 48/59(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 68 | 8/19(42%) | - | - | - | - |
|
Tapsoba E.
Hậu vệ
|
- | 71/76(93%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 89 | 3/7(43%) | - | - | - | 1 |
|
Tillman M.
Tiền vệ
|
- | 12/16(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 20 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Andrich R.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | 1 | 4/5(80%) | 1 | 5 | 1 | 1 | - |
|
Maza I.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 3/9(33%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Schick P.
Phía trước
|
9 | 4/6(67%) | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Grimaldo A.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Castro-Montes A.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Culbreath M.
Phía trước
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quansah J.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | 2 | - |
|
Simpson-Pusey J.
Hậu vệ
|
6 | 1/4(25%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Tella N.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fernandez E.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Palacios E.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tapsoba E.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 5 | - | 1 | - |
|
Augusto De Matos Soares A.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bade L.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Ben Seghir
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chavez F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Blaswich J.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Tillman M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niang Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Blaswich J.
Thủ môn
|
1.11 | 8 | 2.11 | 1 | - | 6 | 1 |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
0.39 | 1 | 2.39 | 2 | - | 4 | 1 |