VfB Stuttgart - Werder Bremen · 26.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stuttgart và Werder Bremen khi Stuttgart chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây khi Stuttgart chơi trên sân nhà, Stuttgart đã thắng 14 trận, có 8 trận hòa trong khi Werder Bremen thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 51-38 nghiêng về phía Stuttgart.
Trong 62 lần gặp nhau gần đây, Stuttgart đã thắng 20 trận, có 21 trận hòa trong khi Werder Bremen thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 103-95 nghiêng về phía Werder Bremen.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Stuttgart) và 2-2 (sân của Werder Bremen).
Bạn có biết rằng Stuttgart ghi 34% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
VfB Stuttgart
Werder Bremen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
VfB Stuttgart
Werder Bremen
Phỏng đoán
Giải đấu Đức Giải Bundesliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa VfB Stuttgart và Werder Bremen sẽ diễn ra vào 26.04 lúc 09:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi VfB Stuttgart không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga VfB Stuttgart không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Werder Bremen không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga Werder Bremen không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy VfB Stuttgart trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 5 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 65:52 |
| 14 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 49:63 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
| 16 |
|
34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 45:69 |
Thông tin trận đấu
09:30
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Đức, Stuttgart,
Mercedes Benz Arena
Sự tham dự
60000Đội hình
VfB Stuttgart
-
Hoeness S.
-
Thioune D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.25 | 1 | 88/93(95%) | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 75/77(97%) | - | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
7.9 | 89 | - | - | - | 0.38 | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.06 | 2 | 101/108(94%) | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.35 | 1 | 0.79 | 4 | 38/51(75%) | - | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
7.5 | 83 | 1 | 0.48 | - | 0.04 | 4 | 22/32(69%) | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
7.4 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 43/44(98%) | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
7.1 | 33 | 1 | 0.28 | - | - | 2 | 3/3(100%) | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
7.1 | 57 | - | - | - | 0.7 | - | 29/31(94%) | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
7.1 | 33 | - | 0.03 | - | 0.26 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 25/36(69%) | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.21 | - | 0.06 | 4 | 21/28(75%) | - | - |
|
Zagadou D.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 41/42(98%) | - | - |
|
Pieper A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 21/37(57%) | 1 | - |
|
Bouanani B.
Tiền vệ
|
6.7 | 12 | - | 0.04 | - | - | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.29 | - | 0.01 | 3 | 20/28(71%) | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.04 | 1 | 15/18(83%) | - | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
6.4 | 89 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 45/53(85%) | - | - |
|
Stark N.
Hậu vệ
|
6.4 | 65 | - | - | - | - | - | 24/28(86%) | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
6.4 | 25 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Wober M.
Hậu vệ
|
6.3 | 25 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
6.2 | 57 | - | 0.49 | - | 0.03 | 2 | 17/22(77%) | - | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
5.9 | 78 | - | 0.2 | - | 0.03 | 1 | 28/35(80%) | - | - |
|
Coulibaly K.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 31/37(84%) | - | - |
|
Milosevic J.
Phía trước
|
5.4 | 65 | - | 0.15 | - | - | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.02 | - | 5/6(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.05 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 1.09 | 1 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.81 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Tomas T.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Bouanani B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | - | 1 |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Milosevic J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Zagadou D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coulibaly K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pieper A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stark N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wober M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
6 | 38/51(75%) | 2 | 1 | 1 | 0.79 | 20/28(71%) | 84 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
6 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.06 | 11/14(79%) | 42 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
4 | 45/53(85%) | - | - | - | 0.1 | 15/19(79%) | 66 | - | - | - | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
4 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.26 | 13/15(87%) | 34 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 3/3(100%) | - | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
4 | 22/32(69%) | - | 1 | - | 0.04 | 9/11(82%) | 49 | 1/2(50%) | - | - | 2 | 1 |
|
Tomas T.
Phía trước
|
4 | 17/22(77%) | - | 1 | - | 0.03 | 9/10(90%) | 35 | - | - | - | 2 | - |
|
Bouanani B.
Tiền vệ
|
3 | 8/9(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
3 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.07 | 3/5(60%) | 60 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
3 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 55 | - | - | - | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
3 | 15/18(83%) | - | - | 1 | 0.04 | 7/8(88%) | 35 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Pieper A.
Hậu vệ
|
2 | 21/25(84%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 44 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
2 | 88/93(95%) | - | - | - | 0.25 | 24/29(83%) | 106 | 8/10(80%) | - | - | 2 | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
1 | 29/31(94%) | 2 | - | - | 0.7 | 5/7(71%) | 49 | - | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
1 | 28/35(80%) | - | 1 | - | 0.03 | 6/10(60%) | 56 | - | - | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Milosevic J.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
1 | 75/77(97%) | - | - | - | 0.07 | 28/30(93%) | 106 | 2/2(100%) | 1/13(8%) | - | 1 | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
1 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.16 | 6/9(67%) | 54 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
1 | 30/36(83%) | 1 | - | - | 0.38 | 12/14(86%) | 58 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Wober M.
Hậu vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Zagadou D.
Hậu vệ
|
1 | 41/42(98%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 51 | - | - | - | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | 21/37(57%) | - | - | - | - | 4/11(36%) | 54 | 11/27(41%) | - | - | 1 | - |
|
Coulibaly K.
Hậu vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 38 | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | 43/44(98%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 53 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
- | 101/108(94%) | - | - | - | 0.06 | 18/21(86%) | 116 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | 25/36(69%) | - | - | - | - | - | 47 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Stark N.
Hậu vệ
|
- | 24/28(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 40 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stage J.
Tiền vệ
|
15 | 7/7(100%) | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Deman O.
Tiền vệ
|
13 | 2/4(50%) | 5/9(56%) | 2 | 2/5(40%) | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Chema Andres
Tiền vệ
|
12 | 3/7(43%) | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
11 | 3/3(100%) | 3/8(38%) | - | 2/3(67%) | 5 | 3 | - | - | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/8(63%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/8(25%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
9 | 2/2(100%) | 5/7(71%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pieper A.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Milosevic J.
Phía trước
|
7 | 2/6(33%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mittelstadt M.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Coulibaly K.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zagadou D.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Stark N.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sugawara Y.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 5 | - | 1 | - |
|
Wober M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Bouanani B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nubel A.
Thủ môn
|
0.16 | 2 | 1.16 | 1 | - | 7 | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
0.07 | 3 | 1.07 | 1 | 2 | 4 | - |