Borussia Dortmund - Freiburg · 26.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Borussia Dortmund và Freiburg khi Borussia Dortmund chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi Borussia Dortmund chơi trên sân nhà, Borussia Dortmund đã thắng 21 trận, có 3 trận hòa trong khi Freiburg thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 67-17 nghiêng về phía Borussia Dortmund.
Trong 53 lần gặp nhau gần đây, Borussia Dortmund đã thắng 34 trận, có 12 trận hòa trong khi Freiburg thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 123-54 nghiêng về phía Borussia Dortmund.
Trận thắng gần đây nhất của Freiburg trên sân của Borussia Dortmund là ở năm 2001.
Mùa trước Borussia Dortmund thắng cả hai trận gặp Freiburg (4-0 trên sân nhà và 4-1 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Borussia Dortmund
Freiburg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Borussia Dortmund
Freiburg
Phỏng đoán
Giải đấu Đức Giải Bundesliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Borussia Dortmund và Freiburg sẽ diễn ra vào 26.04 lúc 11:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Borussia Dortmund trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Borussia Dortmund trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Freiburg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Freiburg trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trận đấu cuối cùng Borussia Dortmund trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 89 | 28 | 5 | 1 | 122:36 |
| 2 |
|
34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 70:34 |
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 68:47 |
| 7 |
|
34 | 47 | 13 | 8 | 13 | 51:57 |
| 8 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 61:65 |
Thông tin trận đấu
11:30
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Đức, Dortmund,
Signal Iduna Park
Sự tham dự
81365Đội hình
Borussia Dortmund
-
Kovac N.
-
Schuster J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
9.6 | 90 | 1 | 0.36 | 1 | 0.16 | 2 | 57/64(89%) | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
8.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/43(77%) | - | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
8.6 | 89 | 1 | 0.3 | - | 0.36 | 2 | 26/34(76%) | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
8.1 | 90 | - | 0.12 | 1 | 0.53 | 1 | 31/36(86%) | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 65/72(90%) | - | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 71/81(88%) | - | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
7.7 | 84 | - | 0.17 | 1 | 0.44 | 2 | 43/52(83%) | - | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
7.3 | 84 | 1 | 1.21 | - | 0.06 | 4 | 19/25(76%) | - | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.14 | - | 0.11 | 2 | 14/23(61%) | - | - |
|
Sabitzer M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 45/53(85%) | - | - |
|
Inacio S.
Phía trước
|
7 | 74 | - | 0.75 | - | 0.32 | 2 | 13/14(93%) | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
6.8 | 88 | - | 0.15 | - | 0.07 | 2 | 47/49(96%) | 1 | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 36/38(95%) | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
6.6 | 16 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
6.5 | 67 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Irie C.
Phía trước
|
6.5 | 15 | - | 0.46 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Philipp M.
Phía trước
|
6.5 | 23 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Jung A.
Hậu vệ
|
6.4 | 15 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Kubler L.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
6.2 | 67 | - | - | - | 0.19 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Hofler N.
Tiền vệ
|
6.1 | 84 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 20/23(87%) | - | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
6 | 23 | - | 0.02 | - | - | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
5.8 | 75 | - | 0.05 | - | - | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Lienhart P.
Hậu vệ
|
5.5 | 75 | - | - | - | 0.04 | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/40(78%) | - | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/45(69%) | - | - |
|
Albert M.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Ozcan S.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
- | 6 | 1 | 0.29 | - | 0.01 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guirassy S.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.36 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 |
|
Beier M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.21 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.95 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Hofler N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.55 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Inacio S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.49 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Irie C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.64 | - | - | - | 1 | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.4 | - | - | - | 1 | - |
|
Albert M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jung A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kubler L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lienhart P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozcan S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Philipp M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sabitzer M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Beier M.
Phía trước
|
11 | 26/34(76%) | 1 | - | - | 0.36 | 8/12(67%) | 61 | 1/1(100%) | 1/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Inacio S.
Phía trước
|
6 | 13/14(93%) | - | 1 | - | 0.32 | 6/7(86%) | 30 | - | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
4 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.06 | 10/11(91%) | 38 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
3 | 43/52(83%) | 1 | - | 1 | 0.44 | 17/24(71%) | 58 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Hofler N.
Tiền vệ
|
3 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 37 | - | - | - | 1 | - |
|
Irie C.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
2 | 47/49(96%) | - | - | - | 0.07 | 13/13(100%) | 65 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
2 | 57/64(89%) | 1 | 1 | 1 | 0.16 | 17/21(81%) | 82 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 32 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
1 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 30 | 4/4(100%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
1 | 14/23(61%) | 1 | - | - | 0.11 | 4/9(44%) | 39 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.19 | 5/7(71%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
1 | 31/36(86%) | 1 | - | 1 | 0.53 | 14/16(88%) | 66 | - | 2/10(20%) | - | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Albert M.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
- | 71/81(88%) | - | - | - | 0.08 | 8/12(67%) | 99 | 6/14(43%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
- | 31/45(69%) | - | - | - | 0.01 | 4/12(33%) | 49 | 6/18(33%) | - | - | - | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
- | 31/40(78%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 54 | 2/3(67%) | - | - | 3 | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
- | 23/32(72%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 43 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Jung A.
Hậu vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
- | 33/43(77%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 53 | 8/18(44%) | - | - | - | - |
|
Kubler L.
Hậu vệ
|
- | 29/36(81%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 60 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Lienhart P.
Hậu vệ
|
- | 33/39(85%) | - | - | - | 0.04 | 2/6(33%) | 50 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
- | 36/38(95%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 59 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Ozcan S.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Philipp M.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Sabitzer M.
Tiền vệ
|
- | 45/53(85%) | - | - | - | 0.17 | 13/17(76%) | 64 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
- | 65/72(90%) | - | - | - | 0.07 | 15/17(88%) | 81 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
16 | 3/4(75%) | 9/12(75%) | 3 | 2/4(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Holer L.
Phía trước
|
16 | 2/4(50%) | 6/12(50%) | 3 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Scherhant D.
Phía trước
|
13 | - | 5/11(45%) | 3 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Inacio S.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 3/10(30%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Anton W.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 1 | 4/4(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ogbus B.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 6/7(86%) | - | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Beier M.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 2 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Eggestein M.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hofler N.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Schlotterbeck N.
Hậu vệ
|
9 | 4/7(57%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Guirassy S.
Phía trước
|
8 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Matanovic I.
Phía trước
|
8 | 3/3(100%) | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sabitzer M.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 2 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Brandt J.
Tiền vệ
|
7 | 1/4(25%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Irie C.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lienhart P.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Kubler L.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Grifo V.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jung A.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Albert M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Beste J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Philipp M.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Silva F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chukwuemeka C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gunter C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kobel G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozcan S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kobel G.
Thủ môn
|
1.26 | 4 | 1.26 | - | - | 5 | - |
|
Atubolu N.
Thủ môn
|
-1.59 | 1 | 2.41 | 4 | 1 | 1 | - |