Atletico Clube da Malveira - Comercio e Industria · 01.03.2026
Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Vòng 20Chi tiết trận đấu
Hình thức gần đây
Thống kê H2H
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng At Malveira ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Uf Comercio E Industria Setubal ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Uf Comercio E Industria Setubal đã không thể thắng 7 trận liên tiếp trên sân khách.
At Malveira đã không ghi bàn 2 trận trong 10 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha mùa bóng năm nay.
Uf Comercio E Industria Setubal đã không ghi bàn 5 trận trong 9 trận đấu sân khách ở giải Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Atletico Clube da Malveira
Comercio e Industria
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Atletico Clube da Malveira
Comercio e Industria
Phỏng đoán
Giải đấu Bồ Đào Nha Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha sắp tới bao gồm trận đấu giữa Atletico Clube da Malveira và Comercio e Industria sẽ diễn ra vào 01.03 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Atletico Clube da Malveira trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Atletico Clube da Malveira trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Comercio e Industria trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Comercio e Industria in Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Atletico Clube da Malveira trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
6 | 9 | 2 | 3 | 1 | 8:7 |
| 3 |
|
6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 |
| 4 |
|
6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3:9 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 50 | 14 | 8 | 4 | 36:15 |
| 2 |
|
26 | 47 | 13 | 8 | 5 | 38:23 |
| 3 |
|
26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 49:32 |
| 12 |
|
26 | 22 | 6 | 4 | 16 | 19:42 |
| 13 |
|
26 | 14 | 2 | 8 | 16 | 20:45 |
| 14 |
|
26 | 14 | 1 | 11 | 14 | 20:56 |
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026