Stade Malien - Mamelodi Sundowns · 22.03.2026
Champions League Châu Phi CAF
Tứ kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Stade Malien
Mamelodi Sundowns
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Stade Malien
Mamelodi Sundowns
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Stade Malien và Mamelodi Sundowns, là một phần của Champions League Châu Phi CAF (Châu Phi), được lên lịch vào 22.03 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Malien trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Malien trong Champions League Châu Phi CAF, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 1 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mamelodi Sundowns trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Mamelodi Sundowns trong Champions League Châu Phi CAF, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 trận đấu cuối cùng Stade Malien trong Champions League Châu Phi CAF kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 9:7 |
| 2 |
|
6 | 9 | 2 | 3 | 1 | 9:6 |
| 3 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 5:6 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 5:2 |
| 2 |
|
6 | 9 | 2 | 3 | 1 | 6:4 |
| 3 |
|
6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 |
Thông tin trận đấu
12:00
Chủ Nhật 22 tháng 3 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sales A.
Phía trước
|
7.3 | 63 | - | 0.15 | - | 0.09 | 3 | 22/27(81%) | - | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 31/37(84%) | - | - |
|
Muniz B.
Phía trước
|
6.6 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.07 | 2 | 43/52(83%) | - | - |
|
Matthews T.
Phía trước
|
6.3 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
6.3 | 81 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 37/43(86%) | - | - |
|
Rayners I.
Phía trước
|
6.3 | 63 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 8/9(89%) | 1 | - |
|
Cupido K.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.03 | - | - | 1 | 11/16(69%) | 1 | - |
|
Valente Santos N.
Tiền vệ
|
5.7 | 80 | - | 0.17 | - | 0.08 | 2 | 28/36(78%) | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 26/45(58%) | 1 | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Modiba A.
Hậu vệ
|
4.8 | 77 | - | - | - | 0.12 | - | 27/32(84%) | - | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sales A.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Valente Santos N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Cupido K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rayners I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matthews T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Modiba A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muniz B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sales A.
Phía trước
|
4 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.09 | 11/13(85%) | 42 | - | - | - | 4 | - |
|
Matthews T.
Phía trước
|
3 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Rayners I.
Phía trước
|
3 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 16 | - | - | - | - | 2 |
|
Modiba A.
Hậu vệ
|
2 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.12 | 5/7(71%) | 55 | - | - | - | 3 | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
2 | 43/52(83%) | - | - | - | 0.07 | 11/15(73%) | 64 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Valente Santos N.
Tiền vệ
|
2 | 28/36(78%) | - | 1 | - | 0.08 | 10/16(63%) | 44 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
1 | 37/43(86%) | 1 | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 49 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cupido K.
Hậu vệ
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | - | - | 28 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
- | 18/24(75%) | - | - | - | - | - | 31 | - | - | - | 1 | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
- | 31/37(84%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 67 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Muniz B.
Phía trước
|
- | 2/6(33%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
- | 26/45(58%) | - | - | - | - | 3/11(27%) | 53 | 8/26(31%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Muniz B.
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sales A.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 5/7(71%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Modiba A.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Mudau K.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(100%) | - | 2/2(100%) | 5 | 4 | - | - | - |
|
Valente Santos N.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cupido K.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Rayners I.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matthews T.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Williams R.
Thủ môn
|
-0.96 | 2 | 1.04 | 2 | - | 5 | 1 |