Tottenham - Manchester City · 01.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Tottenham và Manchester City khi Tottenham chơi trên sân nhà là 2-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Tottenham và Manchester City là 2-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây khi Tottenham chơi trên sân nhà, Tottenham đã thắng 19 trận, có 3 trận hòa trong khi Manchester City thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 45-36 nghiêng về phía Tottenham.
Trong 65 lần gặp nhau gần đây, Tottenham đã thắng 32 trận, có 9 trận hòa trong khi Manchester City thắng 24 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 95-94 nghiêng về phía Manchester City.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Tottenham) và 0-4 (sân của Manchester City).
Cho xem nhiều hơn
Tottenham
Manchester City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Tottenham
Manchester City
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải Ngoại Hạng sắp tới bao gồm trận đấu giữa Tottenham và Manchester City sẽ diễn ra vào 01.02 lúc 11:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Tottenham không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Tottenham không thua
5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Manchester City
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Tottenham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 85 | 26 | 7 | 5 | 71:27 |
| 2 |
|
38 | 78 | 23 | 9 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 71 | 20 | 11 | 7 | 69:50 |
| 16 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 48:51 |
| 17 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 48:57 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 46:65 |
Thông tin trận đấu
11:30
Chủ Nhật 01 tháng 2 2026Anh, London,
Tottenham Hotspur Stadium
Sự tham dự
61337Đội hình
Tottenham
-
Frank T.
-
Guardiola P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simons X.
Tiền vệ
|
8.6 | 90 | - | 0.21 | 1 | 0.56 | 5 | 42/49(86%) | 1 | - |
|
Cherki R.
Tiền vệ
|
8.2 | 69 | 1 | 0.22 | - | 0.14 | 3 | 29/33(88%) | - | - |
|
Silva B.
Tiền vệ
|
8 | 88 | - | - | 1 | 0.28 | - | 75/82(91%) | - | - |
|
Rodri
Tiền vệ
|
7.9 | 89 | - | - | - | 0.26 | - | 101/113(89%) | 1 | - |
|
Palhinha J.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 36/44(82%) | - | - |
|
Solanke D.
Phía trước
|
7.4 | 89 | 2 | 0.25 | - | 0.11 | 2 | 5/8(63%) | 1 | - |
|
Gallagher C.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.09 | 1 | 0.12 | 1 | 31/38(82%) | - | - |
|
Guehi M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.6 | - | 0.06 | 4 | 74/77(96%) | - | - |
|
Haaland E.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.28 | 1 | 0.07 | 2 | 10/16(63%) | - | - |
|
Sarr P.
Tiền vệ
|
7.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 18/19(95%) | - | - |
|
Khusanov A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 56/58(97%) | 1 | - |
|
Semenyo A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | 1 | 0.64 | - | 0.02 | 2 | 18/23(78%) | - | - |
|
Ait-Nouri R.
Hậu vệ
|
6.7 | 70 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 33/35(94%) | - | - |
|
Donnarumma G.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 23/27(85%) | - | - |
|
Gonzalez N.
Tiền vệ
|
6.7 | 20 | - | - | - | 0.09 | - | 17/20(85%) | 1 | - |
|
Udogie D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 34/39(87%) | - | - |
|
O'Reilly N.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 48/51(94%) | - | - |
|
Gray A.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Nunes M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 32/34(94%) | - | - |
|
Vicario G.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 16/33(48%) | - | - |
|
Odobert W.
Phía trước
|
6.2 | 22 | - | 0.36 | - | 0.01 | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
Tel M.
Phía trước
|
6.2 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Dragusin R.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 35/40(88%) | - | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
5.8 | 45 | - | - | - | - | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Bissouma Y.
Tiền vệ
|
5.6 | 68 | - | - | - | - | - | 30/32(94%) | 1 | - |
|
Reijnders T.
Tiền vệ
|
5.6 | 21 | - | 0.27 | - | 0.18 | 2 | 2/4(50%) | - | - |
|
Muani R.
Phía trước
|
5.5 | 68 | - | - | - | 0.03 | - | 5/11(45%) | - | - |
|
Byfield J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Foden P.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Marmoush O.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simons X.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.23 | - | 3 | - | 1 | 4 |
|
Guehi M.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | 3 | 4 | - |
|
Cherki R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.34 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Haaland E.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Odobert W.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.26 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Reijnders T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Semenyo A.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.92 | - | - | - | 2 | - |
|
Solanke D.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.68 | - | - | - | 2 | - |
|
Ait-Nouri R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gallagher C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
O'Reilly N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Palhinha J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Udogie D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.55 | - | - | - | 1 | - |
|
Bissouma Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Byfield J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donnarumma G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dragusin R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Foden P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gray A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khusanov A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marmoush O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muani R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nunes M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodri
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarr P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tel M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vicario G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guehi M.
Hậu vệ
|
7 | 74/77(96%) | - | - | - | 0.06 | 7/8(88%) | 98 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Cherki R.
Tiền vệ
|
6 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.14 | 6/9(67%) | 47 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Haaland E.
Phía trước
|
6 | 10/16(63%) | 1 | - | 1 | 0.07 | 5/8(63%) | 31 | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Solanke D.
Phía trước
|
6 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.11 | 4/6(67%) | 26 | - | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Muani R.
Phía trước
|
5 | 5/11(45%) | - | - | - | 0.03 | 2/6(33%) | 23 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Semenyo A.
Tiền vệ
|
4 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 47 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
4 | 42/49(86%) | 2 | - | 1 | 0.56 | 20/24(83%) | 86 | 4/4(100%) | 2/5(40%) | 5/7(71%) | 4 | - |
|
Gray A.
Tiền vệ
|
3 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 45 | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Silva B.
Tiền vệ
|
3 | 75/82(91%) | 2 | - | 1 | 0.28 | 14/18(78%) | 100 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Udogie D.
Hậu vệ
|
3 | 34/39(87%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 55 | 2/1(67%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Odobert W.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 13 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Reijnders T.
Tiền vệ
|
2 | 2/4(50%) | - | 1 | - | 0.18 | 1/3(33%) | 11 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Dragusin R.
Hậu vệ
|
1 | 35/40(88%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 50 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Gallagher C.
Tiền vệ
|
1 | 31/38(82%) | - | - | 1 | 0.12 | 8/10(80%) | 56 | - | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
O'Reilly N.
Hậu vệ
|
1 | 48/51(94%) | - | - | - | 0.04 | 11/14(79%) | 67 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Palhinha J.
Tiền vệ
|
1 | 36/44(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 64 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Rodri
Tiền vệ
|
1 | 101/113(89%) | - | - | - | 0.26 | 13/18(72%) | 137 | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
1 | 22/25(88%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Tel M.
Phía trước
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 14 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ait-Nouri R.
Hậu vệ
|
- | 33/35(94%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 58 | - | - | - | 1 | - |
|
Bissouma Y.
Tiền vệ
|
- | 30/32(94%) | - | - | - | - | 4/4(100%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Byfield J.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Donnarumma G.
Thủ môn
|
- | 23/27(85%) | - | - | - | - | - | 37 | 8/12(67%) | - | - | - | - |
|
Foden P.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Gonzalez N.
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | 0.09 | 8/10(80%) | 25 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Khusanov A.
Hậu vệ
|
- | 56/58(97%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 73 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Marmoush O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Nunes M.
Tiền vệ
|
- | 32/34(94%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 53 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sarr P.
Tiền vệ
|
- | 18/19(95%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Vicario G.
Thủ môn
|
- | 16/33(48%) | - | - | - | - | 1/8(50%) | 36 | 8/25(32%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodri
Tiền vệ
|
21 | 8/10(80%) | 8/11(73%) | 2 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
17 | 1/1(100%) | 10/16(63%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Muani R.
Phía trước
|
16 | 1/7(14%) | 4/9(44%) | 4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Solanke D.
Phía trước
|
16 | 1/5(20%) | 4/11(36%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ait-Nouri R.
Hậu vệ
|
12 | - | 5/11(45%) | - | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Guehi M.
Hậu vệ
|
12 | 7/7(100%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | 1 |
|
Cherki R.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gallagher C.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 3 | 2/2(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Semenyo A.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 1/9(11%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Nunes M.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
O'Reilly N.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 1 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Palhinha J.
Tiền vệ
|
9 | - | 7/8(88%) | - | 2/6(33%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Silva B.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 2 | 1/4(25%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gray A.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sarr P.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Dragusin R.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 4 | 1 | - | - |
|
Haaland E.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Khusanov A.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Udogie D.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bissouma Y.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gonzalez N.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Tel M.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odobert W.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reijnders T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Byfield J.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Foden P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marmoush O.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donnarumma G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vicario G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Donnarumma G.
Thủ môn
|
-0.27 | 4 | 1.73 | 2 | - | 4 | 2 |
|
Vicario G.
Thủ môn
|
-0.74 | 1 | 1.26 | 2 | - | 2 | 1 |