Nottingham Forest - Crystal Palace · 01.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nottingham Forest và Crystal Palace khi Nottingham Forest chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nottingham Forest và Crystal Palace là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Nottingham Forest chơi trên sân nhà, Nottingham Forest đã thắng 10 trận, có 3 trận hòa trong khi Crystal Palace thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-15 nghiêng về phía Nottingham Forest.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây, Nottingham Forest đã thắng 15 trận, có 11 trận hòa trong khi Crystal Palace thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 43-30 nghiêng về phía Nottingham Forest.
Trận thắng gần đây nhất của Crystal Palace trên sân của Nottingham Forest là ở năm 2011.
Cho xem nhiều hơn
Nottingham Forest
Crystal Palace
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Nottingham Forest
Crystal Palace
Phỏng đoán
Trận đấu Nottingham Forest vs Crystal Palace trong Anh Giải Ngoại Hạng sẽ bắt đầu vào 01.02 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Nottingham Forest Crystal Palace bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Nottingham Forest trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Nottingham Forest trong Giải Ngoại Hạng kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ngoại Hạng
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Crystal Palace trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Crystal Palace in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Nottingham Forest trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
38 | 47 | 11 | 14 | 13 | 49:56 |
| 13 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 47:50 |
| 15 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 41:51 |
| 16 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 48:51 |
| 17 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 48:57 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 46:65 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 01 tháng 2 2026Anh, Nottingham,
City Ground
Sự tham dự
30334Đội hình
Nottingham Forest
-
Dyche S.
-
Glasner O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.08 | - | 0.1 | 1 | 36/41(88%) | - | - |
|
Richards C.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 65/73(89%) | 1 | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.2 | - | 0.09 | 3 | 21/36(58%) | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/30(90%) | - | - |
|
Munoz D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.26 | 1 | 39/50(78%) | - | - |
|
Sarr I.
Phía trước
|
7.1 | 90 | 1 | 1.18 | - | 0.02 | 3 | 14/19(74%) | - | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
7 | 44 | - | - | - | - | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Hughes W.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.3 | - | 0.16 | 4 | 50/60(83%) | - | - |
|
Lacroix M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 87/89(98%) | - | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 24/30(80%) | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | 1 | - |
|
Riad C.
Hậu vệ
|
6.8 | 61 | - | - | - | 0.02 | - | 62/65(95%) | 1 | - |
|
Lerma J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.17 | - | 0.07 | 2 | 55/65(85%) | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Henderson D.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
6.6 | 46 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
6.6 | 70 | - | 0.12 | - | - | 2 | 4/10(40%) | - | - |
|
Gunn A.
Thủ môn
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 6/19(32%) | - | - |
|
Mitchell T.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 35/46(76%) | - | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Johnson B.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.12 | - | 0.18 | 2 | 11/16(69%) | - | - |
|
Uche C.
Tiền vệ
|
6.3 | 29 | - | 0.03 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Pino Y.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 46/61(75%) | 1 | - |
|
Hudson-Odoi C.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Ndoye D.
Phía trước
|
6.1 | 20 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/9(56%) | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
5.9 | 45 | - | - | - | - | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
4.3 | 45 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hughes W.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.88 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Sarr I.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.75 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Jesus I.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Johnson B.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Lerma J.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.07 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lacroix M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Munoz D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ndoye D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Uche C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gunn A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henderson D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hudson-Odoi C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitchell T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pino Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Riad C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richards C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Johnson B.
Phía trước
|
7 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.18 | 8/10(80%) | 38 | - | 2/8(25%) | - | - | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
6 | 21/36(58%) | - | - | - | 0.09 | 11/23(48%) | 53 | - | - | - | 1 | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
5 | 4/10(40%) | - | 1 | - | - | 3/6(50%) | 27 | - | - | - | 2 | - |
|
Mitchell T.
Hậu vệ
|
4 | 35/46(76%) | - | - | - | 0.04 | 14/20(70%) | 65 | 3/6(50%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Munoz D.
Hậu vệ
|
4 | 39/50(78%) | - | - | - | 0.26 | 14/22(64%) | 73 | - | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Sarr I.
Phía trước
|
4 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
3 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.1 | 11/14(79%) | 69 | 8/10(80%) | 2/8(25%) | 5/5(100%) | 3 | - |
|
Hughes W.
Tiền vệ
|
3 | 50/60(83%) | 1 | - | - | 0.16 | 29/34(85%) | 81 | 5/9(56%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Lerma J.
Tiền vệ
|
3 | 55/65(85%) | - | 1 | - | 0.07 | 18/21(86%) | 79 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Lacroix M.
Hậu vệ
|
2 | 87/89(98%) | - | - | - | 0.04 | 18/18(100%) | 102 | 6/6(100%) | - | - | - | - |
|
Ndoye D.
Phía trước
|
2 | 5/9(56%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 16 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
1 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 68 | 3/4(75%) | - | 6/7(86%) | 1 | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | - | - | - |
|
Pino Y.
Phía trước
|
1 | 46/61(75%) | - | - | - | 0.16 | 20/33(61%) | 73 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 19 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gunn A.
Thủ môn
|
- | 6/19(32%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 21 | 6/19(32%) | - | - | - | - |
|
Henderson D.
Thủ môn
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | - | - | 36 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Hudson-Odoi C.
Phía trước
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 21 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | - | 33 | - | - | - | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
- | 27/30(90%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 45 | 5/5(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Riad C.
Hậu vệ
|
- | 62/65(95%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 71 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Richards C.
Hậu vệ
|
- | 65/73(89%) | - | - | - | 0.03 | 13/14(93%) | 86 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 34 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | - | - | 16 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Uche C.
Tiền vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hughes W.
Tiền vệ
|
16 | 3/7(43%) | 3/9(33%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
15 | 7/11(64%) | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pino Y.
Phía trước
|
15 | - | 3/13(23%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
14 | - | 12/13(92%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Lerma J.
Tiền vệ
|
14 | 3/7(43%) | 2/7(29%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
13 | 3/3(100%) | 8/10(80%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | 1 | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
12 | 2/7(29%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lacroix M.
Hậu vệ
|
11 | 4/4(100%) | 1/7(14%) | 4 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Munoz D.
Hậu vệ
|
10 | 2/6(33%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Richards C.
Hậu vệ
|
10 | 5/7(71%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 4/4(100%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Johnson B.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Mitchell T.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Uche C.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hudson-Odoi C.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Ndoye D.
Phía trước
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Riad C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sarr I.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Henderson D.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gunn A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gunn A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | - | - |
|
Henderson D.
Thủ môn
|
-0.12 | - | 0.88 | 1 | 2 | 6 | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
-0.18 | 1 | 0.82 | 1 | - | - | - |