Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Melbourne Victory - Perth Glory · 02.01.2026

A-League

A-League

Vòng 11
Th 6 2 thg 1 2026 - 03:35
Hoàn thành
3
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Genreau D.) Dragicevic O.
change-icon
85’
4 : 2
(Santos Rodrigus C.) Reec J.
change-icon
85’
4 : 2
79’
3 : 2
77’
3 : 2
goals-icon
De Abreu G. (Bozinovski R.)
77’
3 : 2
goals-icon
Amos L. (Pennington N.)
(Velupillay N.) Jelacic K.
change-icon
77’
4 : 1
(Mata J.) Grimaldi M.
change-icon
77’
4 : 1
71’
3 : 2
69’
3 : 1
54’
2 : 2
goals-icon
Ngo K. (Ostler T.)
54’
2 : 2
goals-icon
Taggart A. (Sulemani A.)
(Mata J.) Velupillay N.
goals-icon
53’
2 : 1
51’
1 : 2
1 : 1
Hiệp 1
45+6’
1 : 1
42’
0 : 2
(Miranda R.) Traore A.
change-icon
17’
1 : 1
12’
0 : 1
goals-icon
Ostler T. (Bozinovski R.)
0 : 0

Số liệu thống kê

1.2
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.88
56%
Sở hữu bóng
44%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Melbourne Victory Melbourne Victory
Perth Glory Perth Glory
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Melbourne Victory Melbourne Victory
Perth Glory Perth Glory
#
Bàn thắng
  • 9 Nikos Vergos Nikos Vergos
    7
  • 11 Santos Rodrigus C. Santos Rodrigus C.
    6
  • 23 Jelacic K. Jelacic K.
    5
  • 64 Mata J. Mata J.
    5
  • 44 Nduka C. Nduka C.
    5
#
Bàn thắng
  • 22 Taggart A. Taggart A.
    5
  • 34 Lawrence T. Lawrence T.
    5
  • 7 Pennington N. Pennington N.
    5
  • 9 Kucharski J. Kucharski J.
    3
  • 25 Despotovski S. Despotovski S.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của A-League

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Melbourne Victory FC và Perth Glory FC là 2-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi Melbourne Victory FC chơi trên sân nhà, Melbourne Victory FC đã thắng 14 trận, có 7 trận hòa trong khi Perth Glory FC thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 46-29 nghiêng về phía Melbourne Victory FC.

Trong 60 lần gặp nhau gần đây, Melbourne Victory FC đã thắng 28 trận, có 12 trận hòa trong khi Perth Glory FC thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 100-80 nghiêng về phía Melbourne Victory FC.

Mùa trước Melbourne Victory FC thắng cả hai trận gặp Perth Glory FC (2-0 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)

Perth Glory FC đã không thể thắng trong 6 trận đấu với Melbourne Victory FC gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu A-League (Úc) sắp tới giữa Melbourne Victory và Perth Glory sẽ diễn ra vào 02.01 lúc 03:35. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Melbourne Victory v Perth Glory và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Melbourne Victory

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Melbourne Victory trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Melbourne Victory

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Melbourne Victory in A-League kết thúc trong thất bại

Perth Glory

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Perth Glory trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Perth Glory

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Perth Glory trong A-League kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Perth Glory

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng A-League

Melbourne Victory

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Melbourne Victory trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

03:35

Thứ Sáu 02 tháng 1 2026
Úc

Úc, Melbourne,

Melbourne Rectangular Stadium

Trọng tài
Reibelt Casey Úc
Melbourne Victory Melbourne Victory
Perth Glory Perth Glory
Thống Kê Chính
1.2
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.88
56%
Sở hữu bóng
44%
19
Tổng số cú sút
9
8
Những cú sút vào khung thành
3
81% 404/496
Đường chuyền
297/390 76%
8
Đá phạt góc
3
0
Thẻ vàng
3
Cú sút
19
Tổng số cú sút
9
8
Những cú sút vào khung thành
3
1.4
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.06
7
Sút xa khung thành
4
13
Cú sút trong Vùng
5
6
Cú sút ngoài Vùng
4
4
Các cú đánh bị chặn
2
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
81% 404/496
Đường chuyền
297/390 76%
40% 23/57
Đường Chuyền Dài
14/56 25%
74% 144/194
Đường chuyền ở phần ba cuối
48/77 62%
0.92
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.38
24% 5/21
Chuyền bóng
2/10 20%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
16
1
Ngoại vi
4
12
Đá phạt
8
8
Đá phạt góc
3
25
Ném biên
27
Phòng thủ
8
Fouls
12
0
Thẻ vàng
3
45
Trận đấu tay đôi thắng
50
71% 10/14
Tranh bóng
19/25 76%
25
Phá bóng
25
12
Cắt bóng
9
1
Lỗi dẫn đến cú sút
2
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
5
1.06
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.4
-0.94
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Melbourne Victory Melbourne Victory
Perth Glory Perth Glory
#
Bàn thắng
  • 9 Nikos Vergos Nikos Vergos
    7
  • 11 Santos Rodrigus C. Santos Rodrigus C.
    6
  • 23 Jelacic K. Jelacic K.
    5
  • 64 Mata J. Mata J.
    5
  • 44 Nduka C. Nduka C.
    5
  • 17 Velupillay N. Velupillay N.
    4
  • 10 Genreau D. Genreau D.
    2
  • 10 Grimaldi M. Grimaldi M.
    2
  • 27 D`Arrigo L. D`Arrigo L.
    2
  • 3 Esposito S. Esposito S.
    2
#
Bàn thắng
  • 22 Taggart A. Taggart A.
    5
  • 34 Lawrence T. Lawrence T.
    5
  • 7 Pennington N. Pennington N.
    5
  • 9 Kucharski J. Kucharski J.
    3
  • 25 Despotovski S. Despotovski S.
    3
  • 67 Colakovski S. Colakovski S.
    3
  • 16 Popovic G. Popovic G.
    2
  • 2 Shamoon C. Shamoon C.
    1
  • 20 Ostler T. Ostler T.
    1
  • 26 Ngo K. Ngo K.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của A-League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close