San Antonio Texas - Miami · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Ở Giải hạng nhất quốc gia USL, San Antonio đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Miami đã bất bại 4 trận gần đây nhất.
San Antonio đã không thể thắng trong 3 trận đấu với Miami gần đây nhất.
San Antonio đã không ghi bàn 0 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhất quốc gia USL mùa bóng năm nay.
Miami đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải Giải hạng nhất quốc gia USL mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
San Antonio Texas
Miami
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
San Antonio Texas
Miami
Phỏng đoán
Trận đấu San Antonio Texas vs Miami trong Mỹ Giải hạng nhất quốc gia USL sẽ bắt đầu vào 11.04 lúc 20:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu San Antonio Texas Miami bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng San Antonio Texas trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng San Antonio Texas trong Giải hạng nhất quốc gia USL, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 4 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Miami trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Miami trong Giải hạng nhất quốc gia USL, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy San Antonio Texas trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 14:13 |
| 7 |
|
12 | 16 | 4 | 4 | 4 | 15:19 |
| 8 |
|
10 | 14 | 3 | 5 | 2 | 9:10 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21 | 5 | 6 | 1 | 18:14 |
| 2 |
|
11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 14:10 |
| 3 |
|
11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 15:12 |
Thông tin trận đấu
20:30
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Mỹ, San Antonio, TX,
Toyota Field
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Room E.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 9/26(35%) | 1 | - |
|
Locadia J.
Phía trước
|
6.6 | 76 | - | 0.27 | - | 0.03 | 3 | 10/14(71%) | - | - |
|
Parano C.
Tiền vệ
|
6.3 | 31 | - | 0.1 | - | 0.1 | 2 | 16/18(89%) | - | - |
|
Tori R.
Tiền vệ
|
5.8 | 54 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Locadia J.
Phía trước
|
3 | - | 0.41 | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Parano C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Room E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tori R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Locadia J.
Phía trước
|
3 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Parano C.
Tiền vệ
|
3 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.1 | 4/6(67%) | 26 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Room E.
Thủ môn
|
- | 9/26(35%) | - | - | - | - | - | 34 | 5/21(24%) | - | - | - | - |
|
Tori R.
Tiền vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 21 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Locadia J.
Phía trước
|
9 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tori R.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Parano C.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Room E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Room E.
Thủ môn
|
0.35 | 3 | 0.35 | - | - | 5 | - |