SonderjyskE - Midtjylland · 23.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sønderjyske và FC Midtjylland khi Sønderjyske chơi trên sân nhà là 0-2. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sønderjyske và FC Midtjylland là 0-2. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây khi Sønderjyske chơi trên sân nhà, Sønderjyske đã thắng 9 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 12 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 43-34 nghiêng về phía FC Midtjylland.
Trong 55 lần gặp nhau gần đây, Sønderjyske đã thắng 14 trận, có 11 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 30 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 108-72 nghiêng về phía FC Midtjylland.
Sønderjyske đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
SonderjyskE
Midtjylland
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
SonderjyskE
Midtjylland
Phỏng đoán
Trận đấu giữa SonderjyskE và Midtjylland, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Đan Mạch), được lên lịch vào 23.04 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi SonderjyskE không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia SonderjyskE không thua
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Midtjylland
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy SonderjyskE trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 67 | 19 | 10 | 3 | 62:32 |
| 2 |
|
32 | 60 | 16 | 12 | 4 | 72:36 |
| 3 |
|
32 | 50 | 15 | 5 | 12 | 51:46 |
| 4 |
|
32 | 45 | 13 | 6 | 13 | 44:35 |
| 5 |
|
32 | 44 | 13 | 5 | 14 | 49:51 |
| 6 |
|
32 | 44 | 12 | 8 | 12 | 44:49 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 50 | 15 | 5 | 2 | 46:23 |
| 2 |
|
22 | 46 | 13 | 7 | 2 | 58:23 |
| 3 |
|
22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 34:28 |
| 4 |
|
22 | 34 | 10 | 4 | 8 | 31:22 |
| 5 |
|
22 | 33 | 10 | 3 | 9 | 37:35 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Năm 23 tháng 4 2026Đan Mạch, Haderslev,
Sydbank Park
Đội hình
SonderjyskE
-
Norgaard T.
-
Tullberg M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simsir A.
Phía trước
|
8 | 89 | - | 0.11 | - | 0.25 | 2 | 24/31(77%) | - | - |
|
Osorio Osorio D.
Tiền vệ
|
7.9 | 77 | - | 0.15 | - | 0.04 | 4 | 20/28(71%) | - | - |
|
Chilufya E.
Tiền vệ
|
7.6 | 59 | 1 | 0.89 | - | 0.03 | 2 | 5/6(83%) | - | - |
|
Bech Sorensen M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.09 | 2 | 55/66(83%) | - | - |
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/32(47%) | - | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.1 | - | 0.02 | 2 | 33/38(87%) | - | - |
|
Sommer T.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | 1 | 0.18 | - | 21/30(70%) | - | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
7 | 31 | - | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 14/16(88%) | 1 | - |
|
Pena B.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Soulas M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Hoppe M.
Phía trước
|
6.8 | 67 | 1 | 0.1 | - | 0.07 | 1 | 14/18(78%) | 1 | - |
|
Jensen V.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.22 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Oggesen A.
Tiền vệ
|
6.6 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Hyseni O.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.28 | - | 0.04 | 2 | 14/24(58%) | - | - |
|
Qamili L.
Phía trước
|
6.5 | 23 | - | 0.23 | - | - | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Wilkins D.
Hậu vệ
|
6.5 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 54/64(84%) | 1 | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
6.4 | 13 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Pedersen A.
Tiền vệ
|
6.4 | 18 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Erlic M.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/61(84%) | - | - |
|
Duru E.
Hậu vệ
|
6.2 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Paulinho
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Castillo D.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.21 | - | 0.01 | 2 | 18/23(78%) | - | - |
|
Klysner T.
Tiền vệ
|
5.9 | 22 | - | 0.26 | - | - | 2 | 1/4(25%) | - | - |
|
Lyng A.
Tiền vệ
|
5.9 | 68 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Gretarsson D.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 33/46(72%) | - | - |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Emini S.
Tiền vệ
|
4.9 | 87 | - | - | - | 0.03 | - | 12/18(67%) | - | - |
|
Gogorza M.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | 0.09 | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Osorio Osorio D.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.02 | 3 | - | - | - | 4 |
|
Bech Sorensen M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.7 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Castillo D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Chilufya E.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.58 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Hyseni O.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Klysner T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Hoppe M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.83 | - | - | - | 1 | - |
|
Lyng A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Paulinho
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Qamili L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.56 | - | - | - | 1 | - |
|
Duru E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emini S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Erlic M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gogorza M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gretarsson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jensen V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oggesen A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedersen A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pena B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sommer T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soulas M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilkins D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simsir A.
Phía trước
|
12 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.25 | 17/23(74%) | 62 | 3/3(100%) | 1/9(11%) | 8/17(47%) | 1 | - |
|
Chilufya E.
Tiền vệ
|
7 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bech Sorensen M.
Hậu vệ
|
6 | 55/66(83%) | - | - | - | 0.09 | 6/13(46%) | 89 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
6 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.05 | 9/13(69%) | 36 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Osorio Osorio D.
Tiền vệ
|
4 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.04 | 7/12(58%) | 56 | 4/4(100%) | 1/5(20%) | 6/8(75%) | 2 | - |
|
Castillo D.
Tiền vệ
|
3 | 18/23(78%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/9(67%) | 42 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Hyseni O.
Tiền vệ
|
3 | 14/24(58%) | - | 1 | - | 0.04 | 6/10(60%) | 61 | 7/7(100%) | 1/7(33%) | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Soulas M.
Hậu vệ
|
3 | 23/32(72%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 53 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Erlic M.
Hậu vệ
|
2 | 51/61(84%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 75 | 2/6(33%) | - | - | 2 | - |
|
Jensen V.
Hậu vệ
|
2 | 16/20(80%) | 1 | - | - | 0.22 | 6/8(75%) | 28 | 1/2(50%) | 1/1(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Klysner T.
Tiền vệ
|
2 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Lyng A.
Tiền vệ
|
2 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Qamili L.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 23 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Emini S.
Tiền vệ
|
1 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.03 | 2/4(50%) | 31 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gogorza M.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.09 | 1/1(100%) | 6 | - | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Gretarsson D.
Hậu vệ
|
1 | 33/46(72%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 63 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Hoppe M.
Phía trước
|
1 | 14/18(78%) | 1 | - | - | 0.07 | 2/4(50%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Paulinho
Hậu vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Pedersen A.
Tiền vệ
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Sommer T.
Tiền vệ
|
1 | 21/30(70%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 6/10(60%) | 50 | 2/2(100%) | - | - | 4 | - |
|
Wilkins D.
Hậu vệ
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 23 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 50 | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Duru E.
Hậu vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
- | 54/64(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/13(38%) | 85 | 7/10(70%) | - | - | 1 | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Oggesen A.
Tiền vệ
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 32 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
- | 15/32(47%) | - | - | - | 0.01 | 1/11(9%) | 40 | 1/17(6%) | - | - | - | - |
|
Pena B.
Thủ môn
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 31 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simsir A.
Phía trước
|
19 | - | 9/19(47%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castillo D.
Tiền vệ
|
16 | 2/7(29%) | 6/9(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Osorio Osorio D.
Tiền vệ
|
16 | - | 9/16(56%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hyseni O.
Tiền vệ
|
14 | - | 9/14(64%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sommer T.
Tiền vệ
|
13 | 2/4(50%) | 6/9(67%) | 2 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
11 | 2/8(25%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lyng A.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/9(56%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gretarsson D.
Hậu vệ
|
10 | 6/7(86%) | - | - | - | 1 | 9 | - | - | 1 |
|
Soulas M.
Hậu vệ
|
10 | 7/7(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 14 | - | - | - |
|
Emini S.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | - | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
9 | - | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Wilkins D.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Duru E.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | 1/3(33%) | - | 7 | - | - | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
7 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Erlic M.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Hoppe M.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Klysner T.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bech Sorensen M.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Jensen V.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(40%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chilufya E.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Oggesen A.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Paulinho
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pedersen A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gogorza M.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Qamili L.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pena B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pena B.
Thủ môn
|
0.6 | 3 | 1.6 | 2 | - | 2 | - |
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
0.46 | 3 | 1.46 | 1 | - | 4 | 1 |