Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
SonderjyskE

SonderjyskE

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
8
3
5
25:20
+5
27
1.69
Phong độ sân khách
16
4
5
7
19:29
-10
17
1.06
Phong độ tổng thể
32
12
8
12
44:49
-5
44
1.38
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
4
8
4
10:10
0
20
1.25
Phong độ sân khách
16
2
8
6
6:12
-6
14
0.88
Phong độ tổng thể
32
6
16
10
16:22
-6
34
1.06
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
8
4
4
15:10
+5
28
1.75
Phong độ sân khách
16
5
4
7
13:17
-4
19
1.19
Phong độ tổng thể
32
13
8
11
28:27
+1
47
1.47

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.38
1.56
1.19
Phút / bàn thắng ghi
65
58
76
Trên 0.5
79%
88%
69%
Trên 1.5
47%
50%
44%
Trên 2.5
13%
19%
7%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
25%
38%
13%
Đội dầu tiên ghi bàn
38%
38%
38%
Không ghi được bàn thắng
22%
13%
32%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
6
4
2
Phạt dền nhận
2
0
2
Phạt dền trong một trận
25%
25%
25%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.50
0.63
0.38
Trung bình ghi 2H
0.88
0.94
0.81
Ghi bàn trong 1H
38%
50%
25%
Ghi bàn trong 2H
66%
75%
57%
Thất bại ghi bàn 1H
63%
50%
75%
Thất bại hhi bàn 2H
35%
25%
44%
1H Bàn thắng ghi
16
10
6
2H Bàn thắng ghi
28
15
13

SonderjyskE ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận

SonderjyskE là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận

SonderjyskE ghi trung bình 0.88 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.53
1.25
1.81
Phút / bàn thủng lưới
59’
72’
50’
Giữ sạch lưới %
29%
25%
32%
Trên 0.5
72%
75%
69%
Trên 1.5
47%
38%
57%
Trên 2.5
13%
7%
19%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
4
6
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.69
0.63
0.75
Thua trung bình 2H
0.84
0.63
1.06
Giữ sạch lưới 1H
17%
8%
9%
Giữ sạch lưới
16%
8%
8%
1H Bàn thua
22
10
12
2H Bàn thua
27
10
17

SonderjyskE để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận

SonderjyskE đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận

SonderjyskE để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.91
2.81
3.00
Trên 0.5
94%
100%
88%
Trên 1.5
82%
88%
75%
Trên 2.5
57%
63%
50%
Trên 3.5
29%
19%
38%
Trên 4.5
19%
13%
25%
Trên 5.5
7%
0%
13%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
7%
0%
13%
Dưới 1.5
19%
13%
25%
Dưới 2.5
44%
38%
50%
Dưới 3.5
72%
82%
63%
Dưới 4.5
82%
88%
75%
Dưới 5.5
94%
100%
88%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.19
1.25
1.13
Trung bình 2H
1.72
1.56
1.88
Trên 0.5 1H
63%
75%
50%
Trên 0.5 2H
85%
94%
75%
Trên 1.5 1H
38%
44%
32%
Trên 1.5 2H
54%
50%
57%
Trên 2.5 1H
16%
7%
25%
Trên 2.5 2H
25%
13%
38%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
38%
25%
50%
Dưới 0.5 2H
16%
7%
25%
Dưới 1.5 1H
63%
57%
69%
Dưới 1.5 2H
47%
50%
44%
Dưới 2.5 1H
85%
94%
75%
Dưới 2.5 2H
75%
88%
63%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SonderjyskE đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với SonderjyskE tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với SonderjyskE tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SonderjyskE đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một

SonderjyskE ghi trung bình 1.72 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho SonderjyskE ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho SonderjyskE ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho SonderjyskE ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho SonderjyskE ở Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
57%
63%
50%
CDG 1H
22%
25%
19%
CDG 2H
32%
32%
32%
CDG cả hai hiệp
7%
7%
7%
CDG và thắng
16%
25%
7%
CDG và hòa
19%
19%
19%
CDG và thua
22%
19%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
47%
50%
44%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
13%
7%
CDG và trên 3.5 (có/có)
25%
19%
32%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
0%
7%
CDG 1H và 2H (có/có)
7%
7%
7%
CDG 1H và 2H (có/không)
16%
19%
13%
CDG 1H và 2H (không/có)
25%
25%
25%
CDG 1H và 2H (không/không)
54%
50%
57%

SonderjyskE đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
22%
13%
10%
11 - 20 phút
25%
16%
13%
21 - 30 phút
22%
4%
19%
31 - 40 phút
22%
4%
22%
41 - 50 phút
41%
25%
19%
51 - 60 phút
41%
16%
29%
61 - 70 phút
29%
16%
13%
71 - 80 phút
19%
7%
13%
81 - 90+ phút
54%
41%
19%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
38%
19%
19%
16 - 30 phút
32%
13%
22%
31 - 45 phút
41%
16%
29%
46 - 60 phút
66%
29%
41%
61 - 75 phút
32%
16%
16%
76 - 90+ phút
60%
47%
29%

SonderjyskE ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 41% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
91%
94%
88%
+1.5
85%
88%
82%
+0.5
63%
69%
57%
-0.5
38%
50%
25%
-1.5
16%
19%
13%
-2.5
7%
13%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
91%
94%
88%
+0.5 1H
69%
75%
63%
-0.5 1H
19%
25%
13%
-1.5 1H
10%
13%
7%
+1.5 2H
88%
94%
82%
+0.5 2H
66%
75%
57%
-0.5 2H
41%
50%
32%
-1.5 2H
13%
13%
13%

SonderjyskE ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, SonderjyskE ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, SonderjyskE ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.34
3.56
3.13
Chiến thắng
44%
32%
57%
Chấp +1.5
82%
75%
88%
Chấp +0.5
60%
38%
82%
Chấp -0.5
44%
32%
57%
Chấp -1.5
22%
13%
32%
Trên 0.5
97%
94%
100%
Trên 1.5
85%
82%
88%
Trên 2.5
69%
75%
63%
Trên 3.5
47%
57%
38%
Trên 4.5
32%
44%
19%
Trên 5.5
7%
7%
7%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
107
57
50
Cao nhất trong một trận
6
6
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.91
0.75
1.06
Thẻ trung bình 2H
2.44
2.81
2.06
Chiến thắng 1H
22%
13%
32%
Chiến thắng 2H
44%
32%
57%
Chấp +1.5 1H
94%
94%
94%
Chấp +0.5 1H
79%
75%
82%
Chấp -0.5 1H
22%
13%
32%
Chấp -1.5 1H
10%
7%
13%
Chấp +1.5 2H
85%
75%
94%
Chấp +0.5 2H
54%
44%
63%
Chấp -0.5 2H
44%
32%
57%
Chấp -1.5 2H
13%
13%
13%
Trên 0.5 1H
54%
44%
63%
Trên 1.5 1H
29%
25%
32%
Trên 2.5 1H
10%
7%
13%
Trên 0.5 2H
94%
88%
100%
Trên 1.5 2H
69%
75%
63%
Trên 2.5 2H
54%
63%
44%
Trên 3.5 2H
19%
38%
0%

SonderjyskE thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE có trung bình 3.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, SonderjyskE thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, SonderjyskE có trung bình 0.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, SonderjyskE thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, SonderjyskE có trung bình 2.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
1.69
1.50
1.88
Thẻ đội trên 1,5 TT
54%
57%
50%
Thẻ đội trên 2,5 TT
25%
13%
38%
Thẻ đội trên 3,5 TT
7%
7%
7%
Đội thẻ trung bình 1H
0.50
0.31
0.69
Thẻ đội trên 0,5 1H
35%
25%
44%
Thẻ đội trên 1,5 1H
10%
7%
13%
Đội thẻ trung bình 2H
1.19
1.19
1.19
Thẻ đội trên 0,5 2H
69%
57%
82%
Thẻ đội trên 1,5 2H
38%
44%
32%
Thẻ đội trên 2,5 2H
10%
13%
7%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
1.66
2.06
1.25
Thẻ chống trên 1,5 TT
85%
82%
88%
Thẻ chống trên 2,5 TT
69%
75%
63%
Thẻ chống trên 3,5 TT
47%
57%
38%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.41
0.44
0.38
Thẻ chống trên 0,5 1H
32%
32%
32%
Thẻ chống trên 1,5 1H
10%
13%
7%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.25
1.63
0.88
Thẻ chống trên 0,5 2H
72%
82%
63%
Thẻ chống trên 1,5 2H
35%
44%
25%
Thẻ chống trên 2,5 2H
13%
25%
0%

SonderjyskE có trung bình 1.69 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE có trung bình 1.66 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
10.16
10.00
10.31
Chiến thắng
25%
25%
25%
Handicap +2.5
57%
63%
50%
Handicap +1.5
47%
50%
44%
Handicap -1.5
16%
13%
19%
Handicap -2.5
10%
7%
13%
Trên 6.5
91%
88%
94%
Trên 7.5
75%
69%
82%
Trên 8.5
66%
69%
63%
Trên 9.5
66%
69%
63%
Trên 10.5
47%
44%
50%
Trên 11.5
35%
32%
38%
Trên 12.5
22%
19%
25%
Trên 13.5
22%
19%
25%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
5.06
5.13
5.00
Phạt Góc trung bình 2H
5.09
4.88
5.31
Chiến thắng 1H
32%
25%
38%
Chiến thắng 2H
22%
19%
25%
Handicap +2.5 1H
60%
63%
57%
Handicap +1.5 1H
57%
63%
50%
Handicap -1.5 1H
22%
19%
25%
Handicap -2.5 1H
7%
7%
7%
Handicap +2.5 2H
79%
88%
69%
Handicap +1.5 2H
50%
50%
50%
Handicap -1.5 2H
16%
13%
19%
Handicap -2.5 2H
16%
13%
19%
Trên 4.5 1H
66%
63%
69%
Trên 5.5 1H
35%
38%
32%
Trên 6.5 1H
19%
25%
13%
Trên 4.5 2H
57%
63%
50%
Trên 5.5 2H
47%
50%
44%
Trên 6.5 2H
22%
19%
25%

SonderjyskE thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

SonderjyskE có trung bình 10.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, SonderjyskE thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, SonderjyskE có trung bình 5.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, SonderjyskE thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, SonderjyskE có trung bình 5.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Hyseni O. MD
    9
  • 2 Mani Ingason K. FW
    8
  • 3 Agger M. FW
    6
  • 4 Hoppe M. FW
    6
  • 5 Haidara M. MD
    5
  • 6 Qamili L. FW
    5
  • 7 Jensen M. DF
    4
  • 8 Gretarsson D. DF
    4
  • 9 Lyng A. MD
    4
  • 10 Sommer T. MD
    4
  • 11 Soulas M. DF
    3
  • 12 Oggesen A. MD
    3
  • 13 Emini S. MD
    3
  • 14 Klysner T. MD
    2
  • 15 Vinderslev R. MD
    1
  • 16 Bundgaard Sorensen M. GK
    1
  • 17 Pedersen A. MD
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
SON SON
Đội thống kê
AGF AGF
Xếp hạng
8
1.38
Ghi bàn / trận
1.94
3
6
1.53
Thua / trận đấu
1.00
12
10
2.91
Trận bàn thắng trung bình
2.94
9
9
57%
CDG
72%
2
4
10.16
Trận phạt góc trung bình
9.31
9
12
4.03
Đội phạt góc trung bình
5.53
2
7
3.34
Trận thẻ trung bình
3.78
4
7
1.69
Đội thẻ trung bình
1.44
10

Những người ghi bàn nhiều nhất

SON SonderjyskE
Hoppe M. 6
Mani Ingason K. 6
Hyseni O. 5
AGF AGF Aarhus
Tobias Bech 12
Mortensen P. 9
Arnstad 9
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close