Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Vegalta Sendai - Mito HollyHock · 13.09.2025

J.League 2

J.League 2

Vòng 29
Th 7 13 thg 9 2025 - 05:00
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
73’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
17’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

58%
Sở hữu bóng
42%
17
Tổng số cú sút
10
6
Những cú sút vào khung thành
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Mito HollyHock Mito HollyHock
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Mito HollyHock Mito HollyHock
#
Bàn thắng
  • 5 Goke Y. Goke Y.
    10
  • Miyazaki K. Miyazaki K.
    8
  • 27 Sagara R. Sagara R.
    4
  • 95 Eron Eron
    3
  • 47 Araki S. Araki S.
    3
#
Bàn thắng
  • 10 Watanabe A. Watanabe A.
    12
  • 38 Saito S. Saito S.
    8
  • 39 Hayata Y. Hayata Y.
    5
  • 22 Kubo S. Kubo S.
    4
  • 45 Teranuma S. Teranuma S.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của J.League 2

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Vegalta Sendai chơi trên sân nhà, Vegalta Sendai đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Mito HollyHock thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-10 nghiêng về phía Mito HollyHock.

Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Vegalta Sendai đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi Mito HollyHock thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 29-19 nghiêng về phía Vegalta Sendai.

Mùa trước Vegalta Sendai thắng cả hai trận gặp Mito HollyHock (1-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)

Bạn có biết rằng Vegalta Sendai ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Mito HollyHock ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Vegalta Sendai vs Mito HollyHock trong Nhật Bản J.League 2 sẽ bắt đầu vào 13.09 lúc 05:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Vegalta Sendai Mito HollyHock bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Vegalta Sendai

5 / 10của trận đấu cuối cùng Vegalta Sendai trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Vegalta Sendai

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Vegalta Sendai in J.League 2 kết thúc trong một trận hòa

Vegalta Sendai Mito HollyHock

2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Mito HollyHock

3 / 10của trận đấu cuối cùng Mito HollyHock trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Mito HollyHock

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Mito HollyHock in J.League 2 kết thúc trong một trận hòa

Vegalta Sendai Mito HollyHock

2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

J2 League 2025
# Đội T Dim T V Đ B
1
Mito HollyHock Mito HollyHock 38 70 20 10 8 55:34
2
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 38 70 19 13 6 63:44
3
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba 38 69 20 9 9 56:34
6
Omiya Ardija Omiya Ardija 38 63 18 9 11 60:39
7
Vegalta Sendai Vegalta Sendai 38 62 16 14 8 47:36
8
Sagan Tosu Sagan Tosu 38 58 16 10 12 46:43
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

05:00

Thứ Bảy 13 tháng 9 2025
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Mito HollyHock Mito HollyHock
Thống Kê Chính
58%
Sở hữu bóng
42%
17
Tổng số cú sút
10
6
Những cú sút vào khung thành
2
78% 449/572
Đường chuyền
264/386 68%
1
Đá phạt góc
4
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
17
Tổng số cú sút
10
6
Những cú sút vào khung thành
2
11
Sút xa khung thành
8
Đường chuyền
78% 449/572
Đường chuyền
264/386 68%
Tấn công
1
Ngoại vi
1
15
Đá phạt
14
1
Đá phạt góc
4
Phòng thủ
12
Fouls
14
1
Thẻ vàng
2
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
5

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Mito HollyHock Mito HollyHock
#
Bàn thắng
  • 5 Goke Y. Goke Y.
    10
  • Miyazaki K. Miyazaki K.
    8
  • 27 Sagara R. Sagara R.
    4
  • 95 Eron Eron
    3
  • 47 Araki S. Araki S.
    3
  • Kobayashi K. Kobayashi K.
    3
  • 39 Ishio R. Ishio R.
    2
  • 5 Sugata M. Sugata M.
    2
  • 18 Onaiwu G. Onaiwu G.
    2
  • Takada R. Takada R.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Watanabe A. Watanabe A.
    12
  • 38 Saito S. Saito S.
    8
  • 39 Hayata Y. Hayata Y.
    5
  • 22 Kubo S. Kubo S.
    4
  • 45 Teranuma S. Teranuma S.
    3
  • 3 Osaki K. Osaki K.
    3
  • 7 Omori S. Omori S.
    3
  • 44 Okuda K. Okuda K.
    2
  • 8 Kato C. Kato C.
    2
  • 29 Keisuke T. Keisuke T.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của J.League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close