Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Modena FC - Sassuolo Calcio · 12.04.2025

Giải Serie B

Giải Serie B

Vòng 33
Th 7 12 thg 4 2025 - 13:30
Hoàn thành
1
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Gerli F.) Battistella T.
change-icon
87’
2 : 3
87’
1 : 4
goals-icon
Mulattieri S. (Moro L.)
86’
1 : 4
goals-icon
Verdi S. (Berardi D.)
(Di Pardo A.) Kamate I.
change-icon
82’
2 : 3
(Caso G.) Bozhanaj K.
change-icon
81’
2 : 3
81’
1 : 4
goals-icon
Lipani L. (Ghion A.)
81’
1 : 4
goals-icon
Pierini N. (Lauriente A.)
79’
2 : 3
77’
1 : 4
76’
1 : 3
goals-icon
Moro L. (Iannoni E.)
(Gliozzi E.) Defrel G.
change-icon
73’
2 : 2
(Cotali M.) Idrissi R.
change-icon
73’
2 : 2
67’
2 : 2
64’
1 : 2
goals-icon
Lauriente A. (Toljan J.)
(Caso G.) Santoro S.
goals-icon
60’
1 : 1
59’
0 : 2
goals-icon
Obiang P. (Boloca D.)
0 : 1
Hiệp 1
40’
0 : 2
36’
0 : 1
14’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.8
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.96
54%
Sở hữu bóng
46%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Modena FC Modena FC
Sassuolo Calcio Sassuolo Calcio
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Modena FC Modena FC
Sassuolo Calcio Sassuolo Calcio
#
Bàn thắng
  • 5 Palumbo A. Palumbo A.
    9
  • 11 Mendes P. Mendes P.
    5
  • 10 Caso G. Caso G.
    5
  • 8 Santoro S. Santoro S.
    4
  • 9 Gliozzi E. Gliozzi E.
    4
#
Bàn thắng
  • 45 Lauriente A. Lauriente A.
    18
  • 77 Pierini N. Pierini N.
    10
  • 9 Mulattieri S. Mulattieri S.
    9
  • 42 Thorstvedt K. Thorstvedt K.
    7
  • 24 Moro L. Moro L.
    7

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Serie B

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Modena FC chơi trên sân nhà, Modena FC đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Sassuolo Calcio thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-10 nghiêng về phía Modena FC.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Modena FC đã thắng 3 trận, có 5 trận hòa trong khi Sassuolo Calcio thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-12 nghiêng về phía Sassuolo Calcio.

Bạn có biết rằng Modena FC ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng Sassuolo Calcio ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Modena FC đã bất bại 11 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Serie B (Ý) sắp tới giữa Modena FC và Sassuolo Calcio sẽ diễn ra vào 12.04 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Modena FC v Sassuolo Calcio và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Modena FC

3 / 10 trận đấu cuối cùng Modena FC trong Giải Serie B kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Sassuolo Calcio

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Sassuolo Calcio trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Sassuolo Calcio

3 / 10 trận đấu cuối cùng Sassuolo Calcio trong Giải Serie B kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Sassuolo Calcio

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Sassuolo Calcio chiến thắng trong hiệp 1

Modena FC

3 / 10của trận đấu cuối cùng Modena FC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Modena FC

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Modena FC in Giải Serie B kết thúc trong một trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Serie B
# Đội T Dim T V Đ B
1
Sassuolo Calcio Sassuolo Calcio 38 82 25 7 6 78:38
2
Pisa 1909 Pisa 1909 38 76 23 7 8 64:36
3
Spezia Calcio Spezia Calcio 38 66 17 15 6 59:33
10
Sudtirol Sudtirol 38 46 12 10 16 50:57
11
Modena FC Modena FC 38 45 10 15 13 48:50
12
Carrarese Calcio 1908 Carrarese Calcio 1908 38 45 11 12 15 39:49
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:30

Thứ Bảy 12 tháng 4 2025
Ý

Ý, Modena,

Alberto Braglia

Trọng tài
Santoro Alberto Ý

Đội hình

Modena FC Modena FC
Sassuolo Calcio Sassuolo Calcio
Thống Kê Chính
0.8
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.96
54%
Sở hữu bóng
46%
13
Tổng số cú sút
11
7
Những cú sút vào khung thành
4
88% 461/521
Đường chuyền
390/447 87%
6
Đá phạt góc
1
2
Thẻ vàng
3
Cú sút
13
Tổng số cú sút
11
7
Những cú sút vào khung thành
4
1.85
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.67
5
Sút xa khung thành
5
6
Cú sút trong Vùng
4
7
Cú sút ngoài Vùng
7
1
Các cú đánh bị chặn
2
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
88% 461/521
Đường chuyền
390/447 87%
63% 31/49
Đường Chuyền Dài
9/31 29%
76% 103/136
Đường chuyền ở phần ba cuối
96/125 77%
0.72
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.55
18% 3/17
Chuyền bóng
1/8 13%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
21
8
Đá phạt
10
6
Đá phạt góc
1
Phòng thủ
10
Fouls
8
2
Thẻ vàng
3
34
Trận đấu tay đôi thắng
38
60% 6/10
Tranh bóng
9/11 82%
11
Phá bóng
30
9
Cắt bóng
8
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
6
1.67
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.85
-1.33
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.55

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Modena FC Modena FC
Sassuolo Calcio Sassuolo Calcio
#
Bàn thắng
  • 5 Palumbo A. Palumbo A.
    9
  • 11 Mendes P. Mendes P.
    5
  • 10 Caso G. Caso G.
    5
  • 8 Santoro S. Santoro S.
    4
  • 9 Gliozzi E. Gliozzi E.
    4
  • 92 Defrel G. Defrel G.
    3
  • 21 Bozhanaj K. Bozhanaj K.
    2
  • 9 Abiuso F. Abiuso F.
    2
  • 2 Beyuku G. Beyuku G.
    2
  • 18 Di Pardo A. Di Pardo A.
    2
#
Bàn thắng
  • 45 Lauriente A. Lauriente A.
    18
  • 77 Pierini N. Pierini N.
    10
  • 9 Mulattieri S. Mulattieri S.
    9
  • 42 Thorstvedt K. Thorstvedt K.
    7
  • 24 Moro L. Moro L.
    7
  • 10 Berardi D. Berardi D.
    6
  • 7 Volpato C. Volpato C.
    4
  • 11 Boloca D. Boloca D.
    4
  • 99 Verdi S. Verdi S.
    2
  • 90 Antiste J. Antiste J.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Serie B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close