Modena FC - Spezia Calcio · 13.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Modena FC và Spezia Calcio là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Modena FC chơi trên sân nhà, Modena FC đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Spezia Calcio thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-4 nghiêng về phía Modena FC.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Modena FC đã thắng 6 trận, có 8 trận hòa trong khi Spezia Calcio thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-17 nghiêng về phía Modena FC.
Trận thắng gần đây nhất của Modena FC trước Spezia Calcio trên sân nhà là ở năm 2014.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Modena FC) và 1-0 (sân của Spezia Calcio).
Cho xem nhiều hơn
Modena FC
Spezia Calcio
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Modena FC
Spezia Calcio
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Modena FC và Spezia Calcio, là một phần của Giải Serie B (Ý), được lên lịch vào 13.03 lúc 15:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Modena FC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Modena FC in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Modena FC
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Spezia Calcio không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Spezia Calcio không thua
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Modena FC trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 49:36 |
| 7 |
|
38 | 51 | 11 | 18 | 9 | 44:45 |
| 18 |
|
38 | 37 | 9 | 10 | 19 | 36:56 |
| 19 |
|
38 | 35 | 8 | 11 | 19 | 43:59 |
| 20 |
|
38 | 35 | 7 | 14 | 17 | 51:66 |
Thông tin trận đấu
15:30
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026Ý, Modena,
Alberto Braglia
Đội hình
Modena FC
-
Sottil A.
-
D'Angelo L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Luca M.
Phía trước
|
9 | 87 | 2 | 1.05 | 1 | 0.24 | 4 | 5/8(63%) | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 36/47(77%) | - | - |
|
Adorni D.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 23/42(55%) | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
7.6 | 87 | - | - | 1 | 0.19 | - | 30/40(75%) | - | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/55(78%) | - | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
7.1 | 71 | 1 | 0.41 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Wiafe S.
Tiền vệ
|
6.9 | 71 | - | 0.05 | 1 | 0.01 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 22/26(85%) | - | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
6.8 | 19 | - | 0.19 | - | 0.05 | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Shagaxle H.
Phía trước
|
6.8 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Beruatto P.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 63/73(86%) | 1 | - |
|
Valoti M.
Tiền vệ
|
6.7 | 76 | - | - | - | 0.02 | - | 38/40(95%) | - | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
6.6 | 16 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sersanti A.
Tiền vệ
|
6.6 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Adamo E.
Phía trước
|
6.5 | 35 | - | - | - | 0.02 | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
6.4 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Bellemo A.
Tiền vệ
|
6.3 | 55 | - | - | - | - | - | 17/23(74%) | 1 | - |
|
Romano A.
Tiền vệ
|
6.3 | 62 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 34/42(81%) | - | - |
|
Vignali L.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 43/57(75%) | - | - |
|
Aurelio G.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 29/38(76%) | - | - |
|
Bandinelli F.
Tiền vệ
|
6.2 | 28 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 23/29(79%) | - | - |
|
Bonfanti G.
Hậu vệ
|
6.2 | 77 | - | - | - | - | - | 37/42(88%) | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/40(85%) | - | - |
|
Hristov P.
Hậu vệ
|
6.2 | 13 | - | - | - | - | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Nagy A.
Tiền vệ
|
6 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 31/34(91%) | - | - |
|
Sernicola L.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.08 | 2 | 19/24(79%) | - | - |
|
Comotto C.
Tiền vệ
|
5.4 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Radunovic B.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Artistico G.
Phía trước
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
- | 3 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Loria L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Luca M.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.62 | 2 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Romano A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Sernicola L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Aurelio G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bandinelli F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | - | 1 | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Wiafe S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Adamo E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adorni D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Artistico G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bellemo A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beruatto P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonfanti G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Comotto C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hristov P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Loria L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagy A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radunovic B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sersanti A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shagaxle H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valoti M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vignali L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Luca M.
Phía trước
|
5 | 5/8(63%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 4/5(80%) | 25 | - | - | - | 3 | 2 |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
3 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.08 | 4/6(67%) | 47 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Artistico G.
Phía trước
|
2 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 27 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Aurelio G.
Hậu vệ
|
2 | 29/38(76%) | - | - | - | 0.04 | 11/14(79%) | 58 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Comotto C.
Tiền vệ
|
2 | 26/30(87%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
2 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.05 | 2/5(40%) | 14 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Adamo E.
Phía trước
|
1 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 27 | 1/1(100%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Adorni D.
Hậu vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | - | - | - | - | 47 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Sernicola L.
Tiền vệ
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.08 | 4/5(80%) | 39 | - | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Shagaxle H.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Wiafe S.
Tiền vệ
|
1 | 11/16(69%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 5/8(63%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Bandinelli F.
Tiền vệ
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | 0.05 | 5/11(45%) | 41 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Bellemo A.
Tiền vệ
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Beruatto P.
Hậu vệ
|
- | 63/73(86%) | - | - | - | 0.08 | 16/20(80%) | 103 | 4/8(50%) | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Bonfanti G.
Hậu vệ
|
- | 37/42(88%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 57 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | 23/42(55%) | - | - | - | 0.02 | 4/12(33%) | 50 | 9/27(33%) | - | - | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
- | 34/40(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 52 | 1/3(33%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Hristov P.
Hậu vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Loria L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Nagy A.
Tiền vệ
|
- | 31/34(91%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
- | 43/55(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 64 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Radunovic B.
Thủ môn
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | - | - | 32 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Romano A.
Tiền vệ
|
- | 34/42(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 52 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
- | 30/40(75%) | 1 | - | 1 | 0.19 | 9/13(69%) | 54 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Sersanti A.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 12 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
- | 36/47(77%) | - | - | - | 0.03 | 10/16(63%) | 74 | 2/9(22%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Valoti M.
Tiền vệ
|
- | 38/40(95%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 51 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Vignali L.
Hậu vệ
|
- | 43/57(75%) | - | - | - | 0.03 | 9/18(50%) | 72 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 38 | 2/5(40%) | - | - | 2 | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vignali L.
Hậu vệ
|
12 | 4/5(80%) | 3/7(43%) | 3 | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Aurelio G.
Hậu vệ
|
11 | 5/7(71%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
10 | 1/6(17%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Adorni D.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 10 | - | - | - |
|
Bonfanti G.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | 3/4(75%) | - | 3/3(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Adamo E.
Phía trước
|
8 | - | 4/7(57%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Beruatto P.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valoti M.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Wiafe S.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Artistico G.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sersanti A.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bandinelli F.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bellemo A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sernicola L.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(100%) | 2/3(67%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hristov P.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Comotto C.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Romano A.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Nagy A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Shagaxle H.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Loria L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radunovic B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
0.08 | 1 | 0.08 | - | - | 4 | - |
|
Loria L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - |
|
Radunovic B.
Thủ môn
|
-1.04 | - | 1.96 | 3 | 1 | 4 | 2 |