US Catanzaro 1929 - Spezia Calcio · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Suốt 7 lần gặp nhau gần đây, US Catanzaro 1929 đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Spezia Calcio thắng 3 trận.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của US Catanzaro 1929) và 0-1 (sân của Spezia Calcio).
Spezia Calcio đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải Serie B.
Ở Giải Serie B, Spezia Calcio đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng US Catanzaro 1929 ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
US Catanzaro 1929
Spezia Calcio
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
US Catanzaro 1929
Spezia Calcio
Phỏng đoán
Trận đấu US Catanzaro 1929 vs Spezia Calcio trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 25.04 lúc 06:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu US Catanzaro 1929 Spezia Calcio bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10của trận đấu cuối cùng US Catanzaro 1929 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
6 / 10 của trận đấu cuối cùng US Catanzaro 1929 in Giải Serie B kết thúc trong một trận hòa
2 / 7 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
2 / 10của trận đấu cuối cùng Spezia Calcio trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Spezia Calcio in Giải Serie B kết thúc trong một trận hòa
2 / 7 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
38 | 72 | 20 | 12 | 6 | 61:33 |
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 49:36 |
| 18 |
|
38 | 37 | 9 | 10 | 19 | 36:56 |
| 19 |
|
38 | 35 | 8 | 11 | 19 | 43:59 |
| 20 |
|
38 | 35 | 7 | 14 | 17 | 51:66 |
Thông tin trận đấu
06:30
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Ý, Catanzaro,
Stadio Nicola Ceravolo
Đội hình
US Catanzaro 1929
-
Alberto Aquilani
-
D'Angelo L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pittarello F.
Phía trước
|
8.3 | 90 | 2 | 0.97 | - | 0.01 | 5 | 8/9(89%) | - | - |
|
Petriccione J.
Tiền vệ
|
8 | 71 | 1 | 0.19 | - | 0.3 | 1 | 53/59(90%) | 1 | - |
|
Lapadula G.
Phía trước
|
7.8 | 90 | 1 | 1.21 | 1 | 0.5 | 3 | 14/17(82%) | - | - |
|
Di Francesco F.
Phía trước
|
7.5 | 89 | - | - | 1 | 0.3 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Jack F.
Hậu vệ
|
7.3 | 77 | 1 | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 40/44(91%) | - | - |
|
Valoti M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.8 | - | 0.06 | 3 | 16/22(73%) | 1 | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
7.1 | 78 | - | 0.06 | - | 0.17 | 1 | 48/55(87%) | - | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.19 | 1 | 0.55 | 2 | 29/31(94%) | - | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | 2 | 0.12 | 2 | 22/25(88%) | - | - |
|
Hristov P.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 16/21(76%) | 1 | - |
|
Comotto C.
Tiền vệ
|
6.6 | 87 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 13/19(68%) | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 23/36(64%) | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
6.6 | 19 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.23 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.7 | - | 46/49(94%) | - | - |
|
Mateju A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 19/29(66%) | - | - |
|
Romano A.
Tiền vệ
|
6.4 | 23 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Sernicola L.
Tiền vệ
|
6.4 | 87 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Frosinini R.
Tiền vệ
|
6.4 | 13 | - | - | - | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
6.4 | 78 | - | 0.24 | - | 0.03 | 2 | 21/28(75%) | - | - |
|
Nagy A.
Tiền vệ
|
6.4 | 67 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Adamo E.
Phía trước
|
6.2 | 12 | - | - | - | 0.02 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
6.2 | 12 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mascardi D.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 12/21(57%) | - | - |
|
Skjellerup L.
Phía trước
|
6.2 | 23 | - | 0.03 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Di Serio G.
Phía trước
|
6.1 | 67 | - | 0.04 | - | - | 1 | 7/10(70%) | 1 | - |
|
Aurelio G.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 11/20(55%) | - | - |
|
Beruatto P.
Hậu vệ
|
6 | 78 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 9/15(60%) | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
6 | 12 | - | - | - | - | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Bellemo A.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.01 | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Esteves G.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vignali L.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pittarello F.
Phía trước
|
5 | 3 | 1.49 | - | 2 | 1 | 5 | - |
|
Lapadula G.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.93 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Valoti M.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.2 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Liberali M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.34 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Beruatto P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Comotto C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Di Serio G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Jack F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.74 | - | - | - | 1 | - |
|
Petriccione J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.74 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Romano A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sernicola L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Skjellerup L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Adamo E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aurelio G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bellemo A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Francesco F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esteves G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frosinini R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hristov P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mascardi D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mateju A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagy A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vignali L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pittarello F.
Phía trước
|
8 | 8/9(89%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/3(100%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | 3 | 1 |
|
Valoti M.
Tiền vệ
|
7 | 16/22(73%) | - | 1 | - | 0.06 | 7/13(54%) | 36 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Lapadula G.
Phía trước
|
6 | 14/17(82%) | 2 | 1 | 1 | 0.5 | 6/8(75%) | 26 | - | - | - | - | 1 |
|
Liberali M.
Phía trước
|
3 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.03 | 12/13(92%) | 48 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Skjellerup L.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
2 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.23 | 10/14(71%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
2 | 46/49(94%) | - | - | - | 0.7 | 3/4(75%) | 58 | - | - | - | 1 | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
2 | 29/31(94%) | - | 1 | 1 | 0.55 | 4/4(100%) | 53 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Di Serio G.
Phía trước
|
2 | 7/10(70%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 24 | - | - | - | 3 | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
2 | 22/25(88%) | 1 | - | 2 | 0.12 | 8/9(89%) | 48 | 1/4(25%) | 1/6(17%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Petriccione J.
Tiền vệ
|
2 | 53/59(90%) | 1 | - | - | 0.3 | 11/14(79%) | 70 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Comotto C.
Tiền vệ
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 31 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hristov P.
Hậu vệ
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.14 | 3/6(50%) | 40 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Jack F.
Hậu vệ
|
1 | 40/44(91%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 68 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Adamo E.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Aurelio G.
Hậu vệ
|
- | 11/20(55%) | - | - | - | 0.06 | 5/10(50%) | 35 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Bellemo A.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Beruatto P.
Hậu vệ
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 29 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Di Francesco F.
Phía trước
|
- | 21/26(81%) | 1 | - | 1 | 0.3 | 9/12(75%) | 38 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Esteves G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Frosinini R.
Tiền vệ
|
- | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Mascardi D.
Thủ môn
|
- | 12/21(57%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 29 | 8/17(47%) | - | - | - | - |
|
Mateju A.
Hậu vệ
|
- | 19/29(66%) | - | - | - | 0.03 | 4/9(44%) | 51 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Nagy A.
Tiền vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
- | 23/36(64%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 45 | 7/20(35%) | - | - | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
- | 48/55(87%) | 1 | - | - | 0.17 | 12/15(80%) | 69 | 2/5(40%) | 3/9(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 3 | - |
|
Romano A.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 16 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sernicola L.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 27 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Vignali L.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pittarello F.
Phía trước
|
13 | - | 4/11(36%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Valoti M.
Tiền vệ
|
13 | 3/6(50%) | 5/7(71%) | 2 | 1/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
12 | 1/2(50%) | 4/10(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Di Serio G.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 3/9(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Hristov P.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 5/8(63%) | 2 | 3/4(75%) | - | 10 | - | - | - |
|
Nagy A.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Jack F.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Beruatto P.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | 1/1(50%) | - | 6 | - | - | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
6 | 1/4(25%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Di Francesco F.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mateju A.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 10 | - | - | - |
|
Sernicola L.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Comotto C.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Adamo E.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Petriccione J.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Skjellerup L.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Aurelio G.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lapadula G.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(33%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Romano A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bellemo A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esteves G.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Frosinini R.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mascardi D.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Vignali L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
0.13 | 2 | 2.13 | 2 | - | 6 | - |
|
Mascardi D.
Thủ môn
|
-0.65 | 4 | 3.35 | 4 | - | 3 | - |