Unione Venezia - Empoli · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Venezia FC và Empoli FC khi Venezia FC chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Venezia FC và Empoli FC là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Venezia FC chơi trên sân nhà, Venezia FC đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi Empoli FC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-8 nghiêng về phía Venezia FC.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Venezia FC đã thắng 8 trận, có 9 trận hòa trong khi Empoli FC thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-27 nghiêng về phía Venezia FC.
Trận thắng gần đây nhất của Empoli FC trên sân của Venezia FC là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
Unione Venezia
Empoli
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Unione Venezia
Empoli
Phỏng đoán
Trận đấu Unione Venezia vs Empoli trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 25.04 lúc 11:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Unione Venezia Empoli bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Unione Venezia trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Unione Venezia trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Empoli trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Empoli trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Unione Venezia trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82 | 24 | 10 | 4 | 77:31 |
| 2 |
|
38 | 81 | 23 | 12 | 3 | 76:34 |
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 14 |
|
38 | 42 | 10 | 12 | 16 | 36:51 |
| 15 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 47:54 |
| 16 |
|
38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 38:48 |
Thông tin trận đấu
11:15
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Ý, Venice,
Stadio Pierluigi Penzo
Đội hình
Unione Venezia
-
Stroppa G.
-
Caserta F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Perez K.
Tiền vệ
|
8.6 | 89 | - | 0.03 | - | 0.33 | 1 | 74/80(93%) | - | - |
|
Franjic B.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | - | 1 | 0.18 | - | 47/55(85%) | - | - |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.26 | - | 0.05 | 4 | 39/42(93%) | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 29/38(76%) | - | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.23 | - | 0.12 | 2 | 92/99(93%) | - | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 71/77(92%) | - | - |
|
Schingtienne J.
Hậu vệ
|
7.5 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 55/63(87%) | - | - |
|
Adorante A.
Phía trước
|
7.3 | 84 | 1 | 0.76 | - | 0.01 | 4 | 5/8(63%) | - | - |
|
Haps R.
Hậu vệ
|
7.3 | 79 | - | 0.07 | - | 0.03 | 2 | 13/18(72%) | - | - |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.16 | - | 0.04 | 1 | 10/25(40%) | - | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 36/41(88%) | - | - |
|
Yeboah J.
Phía trước
|
6.7 | 79 | - | 0.25 | - | 0.09 | 5 | 19/21(90%) | - | - |
|
Yepes G.
Tiền vệ
|
6.6 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Compagnon M.
Tiền vệ
|
6.6 | 11 | - | - | 1 | 0.02 | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
6.6 | 13 | - | 0.01 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/18(78%) | 1 | - |
|
Sagrado R.
Hậu vệ
|
6.4 | 11 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Elia S.
Phía trước
|
6.1 | 13 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 7/21(33%) | - | - |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.08 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Ebuehi T.
Hậu vệ
|
5.9 | 84 | - | - | - | 0.01 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Shpendi S.
Phía trước
|
5.9 | 77 | - | 0.43 | - | - | 4 | 2/5(40%) | - | - |
|
Candela A.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Ilie R.
Phía trước
|
5.7 | 77 | - | - | - | 0.19 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Romagnoli S.
Hậu vệ
|
5.3 | 85 | - | - | - | 0.01 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Casas Marin A.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Dagasso M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Degli Innocenti D.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Korac S.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Moruzzi B.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Saporiti E.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.04 | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yeboah J.
Phía trước
|
5 | 3 | 0.32 | 1 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Adorante A.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.59 | 1 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.51 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Shpendi S.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.34 | 1 | 2 | - | 4 | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Haps R.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Candela A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Casas Marin A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Compagnon M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dagasso M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Degli Innocenti D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ebuehi T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elia S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Franjic B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilie R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Korac S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moruzzi B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romagnoli S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sagrado R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saporiti E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schingtienne J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yepes G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shpendi S.
Phía trước
|
7 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 24 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Adorante A.
Phía trước
|
6 | 5/8(63%) | - | 2 | - | 0.01 | 2/5(40%) | 14 | - | - | - | - | 1 |
|
Yeboah J.
Phía trước
|
6 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.09 | 7/8(88%) | 45 | - | - | 1/4(25%) | 3 | - |
|
Haps R.
Hậu vệ
|
5 | 13/18(72%) | 1 | - | - | 0.03 | 6/11(55%) | 42 | - | - | - | 3 | - |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
4 | 39/42(93%) | - | - | - | 0.05 | 16/17(94%) | 51 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
3 | 92/99(93%) | - | - | - | 0.12 | 30/36(83%) | 119 | 7/10(70%) | 1/6(17%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
3 | 7/8(88%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Franjic B.
Tiền vệ
|
2 | 47/55(85%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 14/16(88%) | 65 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
2 | 10/25(40%) | - | - | - | 0.04 | 1/10(10%) | 40 | 3/14(21%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ilie R.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.19 | 2/2(100%) | 21 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
2 | 74/80(93%) | - | - | - | 0.33 | 38/39(97%) | 97 | 5/6(83%) | 3/6(50%) | - | 1 | - |
|
Candela A.
Hậu vệ
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.08 | 4/6(67%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Romagnoli S.
Hậu vệ
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Casas Marin A.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Compagnon M.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | 1 | 0.02 | 1/2(50%) | 6 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Dagasso M.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Degli Innocenti D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Ebuehi T.
Hậu vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 27 | - | - | - | 2 | - |
|
Elia S.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
- | 7/21(33%) | - | - | - | - | - | 31 | 1/15(7%) | - | - | - | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
- | 36/41(88%) | - | - | - | 0.06 | 19/21(90%) | 60 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Korac S.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | - | 44 | 1/1(33%) | - | - | - | - |
|
Moruzzi B.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Sagrado R.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Saporiti E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 0.04 | - | 3 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Schingtienne J.
Hậu vệ
|
- | 55/63(87%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 78 | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
- | 29/38(76%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 46 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
- | 71/77(92%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 94 | - | - | - | 1 | - |
|
Yepes G.
Tiền vệ
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 38 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shpendi S.
Phía trước
|
15 | - | 3/11(27%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
13 | 5/5(100%) | 5/8(63%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | 6 | - | 1 | - |
|
Ilie R.
Phía trước
|
12 | 3/6(50%) | 1/6(14%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/8(50%) | 2 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Yeboah J.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Yepes G.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 9/10(90%) | - | 3/6(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 5/6(83%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
9 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Haps R.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Schingtienne J.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Candela A.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ebuehi T.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Franjic B.
Tiền vệ
|
7 | 5/6(83%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 2 | 1/1(50%) | - | - | - | - | - |
|
Adorante A.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Compagnon M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Romagnoli S.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Degli Innocenti D.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Elia S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Casas Marin A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dagasso M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Korac S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moruzzi B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sagrado R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saporiti E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
0.43 | 3 | 0.43 | - | - | 5 | 1 |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
-0.58 | 4 | 1.42 | 2 | 1 | 2 | - |