Empoli - US Avellino 1912 · 01.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Empoli FC đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi US Avellino 1912 thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-7 nghiêng về phía Empoli FC.
Bạn có biết rằng Empoli FC ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng US Avellino 1912 ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Empoli FC đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Empoli FC đã không ghi bàn 2 trận trong 18 trận đấu sân nhà ở giải Giải Serie B mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Empoli
US Avellino 1912
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Empoli
US Avellino 1912
Phỏng đoán
Trận đấu Empoli vs US Avellino 1912 trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 01.05 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Empoli US Avellino 1912 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Empoli trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Empoli in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
3 / 7 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Empoli
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi US Avellino 1912 không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B US Avellino 1912 không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Empoli không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
38 | 51 | 11 | 18 | 9 | 44:45 |
| 8 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 43:55 |
| 9 |
|
38 | 46 | 13 | 7 | 18 | 45:57 |
| 14 |
|
38 | 42 | 10 | 12 | 16 | 36:51 |
| 15 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 47:54 |
| 16 |
|
38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 38:48 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Sáu 01 tháng 5 2026Ý, Empoli,
Carlo Castellani
Đội hình
Empoli
-
Caserta F.
-
Ballardini D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Daffara G.
Thủ môn
|
8.6 | 90 | - | - | - | - | - | 20/32(63%) | - | - |
|
Enrici P.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/52(79%) | - | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.41 | - | 0.02 | 2 | 31/38(82%) | - | - |
|
Yepes G.
Tiền vệ
|
7.7 | 84 | - | 0.14 | 1 | 0.63 | 2 | 22/28(79%) | 1 | - |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.15 | - | 0.02 | 1 | 27/41(66%) | - | - |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
7.2 | 69 | - | 0.09 | - | 0.24 | 1 | 11/24(46%) | - | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 20/33(61%) | - | - |
|
Degli Innocenti D.
Tiền vệ
|
7.1 | 21 | - | 0.11 | - | 0.09 | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Romagnoli S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 26/32(81%) | - | - |
|
Popov B.
Phía trước
|
6.9 | 36 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 24/32(75%) | - | - |
|
Pandolfi L.
Phía trước
|
6.7 | 17 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 4/8(50%) | - | - |
|
Candela A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Elia S.
Phía trước
|
6.5 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Missori F.
Hậu vệ
|
6.3 | 25 | - | - | - | 0.07 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
6.3 | 73 | - | 0.02 | - | - | 1 | 13/15(87%) | - | - |
|
Izzo A.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/56(86%) | - | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
6.3 | 54 | - | 0.11 | - | 0.03 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Haas N.
Tiền vệ
|
6.2 | 69 | - | 0.04 | - | 0.25 | 2 | 21/23(91%) | 1 | - |
|
Insigne R.
Phía trước
|
6.2 | 25 | - | - | - | 0.02 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/61(79%) | - | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
6.1 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 24/29(83%) | 1 | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.35 | - | 0.05 | 1 | 18/27(67%) | - | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
6 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Shpendi S.
Phía trước
|
6 | 84 | - | 0.85 | - | 0.11 | 3 | 9/11(82%) | - | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
5.6 | 45 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
5.2 | 83 | - | - | - | 0.02 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Fontanarosa A.
Hậu vệ
|
5.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 32/51(63%) | - | 1 |
|
Bianchi F.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Ghion A.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shpendi S.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.02 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Haas N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.95 | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Pandolfi L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.58 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Romagnoli S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.59 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Yepes G.
Tiền vệ
|
2 | 1 | - | - | 1 | - | 2 | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Degli Innocenti D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Fontanarosa A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.72 | - | 1 | - | 1 | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Popov B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Russo R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Bianchi F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Candela A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daffara G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elia S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enrici P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghion A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Insigne R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Izzo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Missori F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
6 | 11/24(46%) | - | - | - | 0.24 | 5/14(36%) | 52 | - | 1/6(17%) | 4/6(67%) | 2 | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
5 | 18/27(67%) | - | 1 | - | 0.05 | 6/12(50%) | 39 | - | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Shpendi S.
Phía trước
|
5 | 9/11(82%) | - | 1 | - | 0.11 | 7/8(88%) | 24 | - | - | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Nasti M.
Phía trước
|
3 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 20 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Romagnoli S.
Hậu vệ
|
3 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 42 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
2 | 27/41(66%) | - | - | - | 0.02 | 3/11(27%) | 60 | 5/13(38%) | - | - | 3 | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
2 | 31/38(82%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 58 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Pandolfi L.
Phía trước
|
2 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Yepes G.
Tiền vệ
|
2 | 22/28(79%) | 1 | - | 1 | 0.63 | 6/11(55%) | 46 | 3/4(75%) | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Candela A.
Hậu vệ
|
1 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.05 | 2/7(29%) | 38 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
Degli Innocenti D.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.09 | 1/1(100%) | 12 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Fontanarosa A.
Hậu vệ
|
1 | 32/51(63%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 85 | 5/17(29%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 3 | 1 |
|
Popov B.
Phía trước
|
1 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 20 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 29 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Bianchi F.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 40 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Daffara G.
Thủ môn
|
- | 20/32(63%) | - | - | - | - | - | 49 | 2/14(14%) | - | - | - | - |
|
Elia S.
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 11 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Enrici P.
Hậu vệ
|
- | 41/52(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 71 | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
- | 20/33(61%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 36 | 6/19(32%) | - | - | - | - |
|
Ghion A.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 2 | - |
|
Haas N.
Tiền vệ
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | 0.25 | 10/10(100%) | 34 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Insigne R.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 13 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Izzo A.
Hậu vệ
|
- | 48/56(86%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 68 | 4/9(44%) | - | - | 2 | - |
|
Missori F.
Hậu vệ
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | 0.07 | 1/3(33%) | 21 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
- | 48/61(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 75 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
- | 24/32(75%) | - | - | - | 0.03 | 9/13(69%) | 48 | 2/4(50%) | - | - | 4 | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | 0.01 | 10/11(91%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
16 | 8/10(80%) | 4/6(67%) | 2 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Shpendi S.
Phía trước
|
15 | 1/6(17%) | 4/9(44%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
13 | - | 6/12(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Enrici P.
Hậu vệ
|
13 | 5/6(83%) | 5/7(71%) | 1 | 3/3(100%) | 5 | 6 | - | - | - |
|
Fontanarosa A.
Hậu vệ
|
13 | - | 6/10(60%) | 5 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
13 | - | 3/7(43%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Candela A.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 6/11(55%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
12 | 3/5(60%) | 1/7(14%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 5/7(71%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
11 | 3/3(100%) | 4/8(50%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
10 | - | 7/10(70%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Haas N.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 1/7(14%) | 5 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Izzo A.
Hậu vệ
|
10 | 3/8(38%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
9 | - | 2/6(33%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Yepes G.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Romagnoli S.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Popov B.
Phía trước
|
6 | 3/4(75%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bianchi F.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Missori F.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pandolfi L.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Elia S.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Insigne R.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Degli Innocenti D.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ghion A.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Daffara G.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Daffara G.
Thủ môn
|
2.62 | 7 | 3.62 | 1 | 1 | 8 | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
0.68 | 2 | 0.68 | - | - | 1 | - |