US Catanzaro 1929 - US Avellino 1912 · 12.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi US Catanzaro 1929 chơi trên sân nhà, US Catanzaro 1929 đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi US Avellino 1912 thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-9 nghiêng về phía US Catanzaro 1929.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, US Catanzaro 1929 đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi US Avellino 1912 thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-19 nghiêng về phía US Catanzaro 1929.
Trận thắng gần đây nhất của US Avellino 1912 trên sân của US Catanzaro 1929 là ở năm 2021.
Khi được chơi trên sân nhà, US Catanzaro 1929 đã không thua trước US Avellino 1912 trong 4 cuộc đối đầu gần nhất
US Catanzaro 1929 đã để lọt lưới tất cả các trận trong 13 trận gần nhất.
Cho xem nhiều hơn
US Catanzaro 1929
US Avellino 1912
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
US Catanzaro 1929
US Avellino 1912
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie B (Ý) sắp tới giữa US Catanzaro 1929 và US Avellino 1912 sẽ diễn ra vào 12.05 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết US Catanzaro 1929 v US Avellino 1912 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy US Catanzaro 1929 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng US Catanzaro 1929 in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng US Catanzaro 1929
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi US Avellino 1912 không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B US Avellino 1912 không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi US Catanzaro 1929 không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
38 | 72 | 20 | 12 | 6 | 61:33 |
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 49:36 |
| 7 |
|
38 | 51 | 11 | 18 | 9 | 44:45 |
| 8 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 43:55 |
| 9 |
|
38 | 46 | 13 | 7 | 18 | 45:57 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Ba 12 tháng 5 2026Ý, Catanzaro,
Stadio Nicola Ceravolo
Đội hình
US Catanzaro 1929
-
Alberto Aquilani
-
Ballardini D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | 1 | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 38/39(97%) | - | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.08 | 1 | 0.04 | 2 | 26/29(90%) | - | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 23/29(79%) | - | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.33 | 1 | 38/44(86%) | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 24/35(69%) | - | - |
|
Di Francesco F.
Phía trước
|
7.1 | 69 | 1 | 0.07 | - | 0.05 | 2 | 22/27(81%) | - | - |
|
Enrici P.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/56(84%) | - | - |
|
Petriccione J.
Tiền vệ
|
7.1 | 89 | - | 0.09 | 1 | 0.02 | 1 | 32/39(82%) | - | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 32/38(84%) | - | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
6.9 | 80 | - | 0.22 | 1 | 0.11 | 5 | 17/21(81%) | - | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
6.9 | 80 | 1 | 0.07 | - | 0.05 | 2 | 37/41(90%) | - | - |
|
Izzo A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 54/62(87%) | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
6.6 | 80 | - | - | - | 0.05 | - | 39/49(80%) | - | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 52/63(83%) | - | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
6.5 | 80 | - | - | - | 0.02 | - | 27/31(87%) | 1 | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
6.4 | 54 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
6.4 | 21 | - | - | - | 0.04 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
6.4 | 80 | - | 0.09 | - | 0.06 | 1 | 25/30(83%) | - | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
6.4 | 36 | - | 0.06 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Pittarello F.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.28 | - | 0.07 | 4 | 5/7(71%) | - | - |
|
Iannarilli A.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 15/25(60%) | - | - |
|
Missori F.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 32/46(70%) | - | - |
|
Insigne R.
Phía trước
|
6.1 | 30 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 14/15(93%) | - | - |
|
Pandolfi L.
Phía trước
|
5.8 | 36 | - | 0.21 | - | - | 2 | 2/5(40%) | - | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
5.8 | 54 | - | 0.03 | - | - | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
5.6 | 60 | - | 0.26 | - | 0.01 | 1 | 22/24(92%) | - | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
D Andrea L.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.04 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Frosinini R.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Iemmello P.
Phía trước
|
- | 10 | 1 | 0.79 | - | 0.12 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Liberali M.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.29 | - | 3 | - | 3 | 2 |
|
Pittarello F.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.23 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Di Francesco F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.96 | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.18 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Pandolfi L.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.31 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Iemmello P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Insigne R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Missori F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Patierno C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Petriccione J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.35 | - | - | - | 1 | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
D Andrea L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enrici P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frosinini R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iannarilli A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Izzo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Liberali M.
Phía trước
|
7 | 17/21(81%) | 1 | - | 1 | 0.11 | 7/9(78%) | 49 | - | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 4 | - |
|
Pittarello F.
Phía trước
|
6 | 5/7(71%) | - | 1 | - | 0.07 | 3/4(75%) | 26 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
3 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Di Francesco F.
Phía trước
|
3 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.05 | 12/14(86%) | 36 | 2/3(67%) | - | - | 3 | 1 |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
3 | 26/29(90%) | - | - | 1 | 0.04 | 7/9(78%) | 56 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
3 | 38/44(86%) | 1 | - | - | 0.33 | 20/25(80%) | 57 | 4/7(57%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
2 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
2 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 48 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
2 | 38/39(97%) | - | - | - | 0.02 | 9/9(100%) | 56 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Iemmello P.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | 1 | - | - | 0.12 | 2/2(100%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Pandolfi L.
Phía trước
|
2 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
2 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.07 | 12/16(75%) | 50 | - | - | - | 1 | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
2 | 22/24(92%) | - | 1 | - | 0.01 | 7/8(88%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
1 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.06 | 11/12(92%) | 42 | 1/3(33%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
1 | 32/38(84%) | - | - | - | - | - | 57 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
1 | 52/63(83%) | - | - | - | 0.03 | 4/9(44%) | 77 | 4/15(27%) | - | - | 1 | - |
|
D Andrea L.
Tiền vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Enrici P.
Hậu vệ
|
1 | 47/56(84%) | - | - | - | 0.01 | 7/14(50%) | 84 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Insigne R.
Phía trước
|
1 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 19 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Petriccione J.
Tiền vệ
|
1 | 32/39(82%) | - | - | 1 | 0.02 | 5/7(71%) | 50 | - | - | - | 1 | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.04 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Frosinini R.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Iannarilli A.
Thủ môn
|
- | 15/25(60%) | - | - | - | - | - | 36 | 7/17(41%) | - | - | - | - |
|
Izzo A.
Hậu vệ
|
- | 54/62(87%) | - | - | - | 0.03 | 11/15(73%) | 74 | 2/8(25%) | - | - | 3 | - |
|
Missori F.
Hậu vệ
|
- | 32/46(70%) | - | - | - | 0.02 | 9/15(60%) | 76 | 1/4(25%) | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
- | 39/49(80%) | - | - | - | 0.05 | 13/18(72%) | 62 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
- | 24/35(69%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 43 | 7/18(39%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
- | 37/41(90%) | - | - | - | 0.05 | 9/11(82%) | 57 | - | 1/7(14%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
20 | 1/4(25%) | 7/16(44%) | 4 | 3/5(60%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Missori F.
Hậu vệ
|
18 | 3/4(75%) | 8/14(57%) | 2 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
17 | 1/2(50%) | 9/15(60%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
17 | 5/8(63%) | 6/9(67%) | 1 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pittarello F.
Phía trước
|
14 | 2/2(100%) | 2/12(17%) | 6 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Enrici P.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | - | 3/4(75%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 3 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Izzo A.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 2 | 1/1(100%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/6(83%) | - | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Pandolfi L.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
7 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Di Francesco F.
Phía trước
|
6 | 1/1(50%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Petriccione J.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
D Andrea L.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frosinini R.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iemmello P.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Insigne R.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Iannarilli A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
0.48 | 3 | 0.48 | - | 1 | 2 | - |
|
Iannarilli A.
Thủ môn
|
-0.88 | 5 | 2.12 | 3 | 1 | 5 | - |