Città di Palermo - US Catanzaro 1929 · 20.05.2026
Giải Serie B
Bán kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Palermo FC và US Catanzaro 1929 khi Palermo FC chơi trên sân nhà là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Palermo FC và US Catanzaro 1929 là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Palermo FC chơi trên sân nhà, Palermo FC đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi US Catanzaro 1929 thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-6 nghiêng về phía US Catanzaro 1929.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Palermo FC đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi US Catanzaro 1929 thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-11 nghiêng về phía US Catanzaro 1929.
Palermo FC đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Città di Palermo
US Catanzaro 1929
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Città di Palermo
US Catanzaro 1929
Phỏng đoán
Trận đấu Città di Palermo vs US Catanzaro 1929 trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 20.05 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Città di Palermo US Catanzaro 1929 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Palermo trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Palermo trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng US Catanzaro 1929 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng US Catanzaro 1929 trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Città di Palermo không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 2 |
|
38 | 81 | 23 | 12 | 3 | 76:34 |
| 4 |
|
38 | 72 | 20 | 12 | 6 | 61:33 |
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 49:36 |
| 7 |
|
38 | 51 | 11 | 18 | 9 | 44:45 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Tư 20 tháng 5 2026Ý, Palermo,
Renzo Barbera
Đội hình
Città di Palermo
-
Inzaghi F.
-
Alberto Aquilani
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.09 | 1 | 0.42 | 3 | 44/50(88%) | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
8.2 | 90 | 1 | 0.38 | - | 0.11 | 2 | 6/14(43%) | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Modesto R.
Hậu vệ
|
7.5 | 40 | 1 | 0.75 | - | 0.08 | 3 | 10/14(71%) | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/39(36%) | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
7.3 | 76 | - | - | - | - | - | 30/33(91%) | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 38/49(78%) | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
7.2 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
6.9 | 75 | - | 0.57 | - | 0.02 | 2 | 7/15(47%) | 1 | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.11 | - | 0.03 | 3 | 45/55(82%) | 1 | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.25 | - | 0.04 | 4 | 10/14(71%) | 1 | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Di Francesco F.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
6.7 | 87 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
6.7 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
6.5 | 50 | - | - | - | 0.03 | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
6.4 | 78 | - | - | - | 0.03 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
6.4 | 16 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
6.4 | 29 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 5/9(56%) | - | - |
|
Petriccione J.
Tiền vệ
|
6.3 | 78 | - | - | - | 0.02 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | 1 | 0.05 | - | 27/33(82%) | - | 1 |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 31/40(78%) | - | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
6.2 | 14 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frosinini R.
Tiền vệ
|
6.1 | 12 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
6.1 | 15 | - | 0.06 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Iemmello P.
Phía trước
|
6.1 | 61 | - | 0.11 | - | - | 2 | 14/19(74%) | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.17 | - | 0.23 | 2 | 32/41(78%) | - | 1 |
|
Pittarello F.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 11/12(92%) | 1 | - |
|
Bashi E.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vasic A.
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Modesto R.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.8 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.09 | 2 | - | - | - | 3 |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.47 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Iemmello P.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.62 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Liberali M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Pittarello F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.86 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Di Francesco F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.81 | - | - | - | 1 | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bashi E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frosinini R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petriccione J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vasic A.
Phía trước
|
8 | 10/14(71%) | - | 1 | - | 0.04 | 4/7(57%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
5 | 7/15(47%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/11(36%) | 36 | - | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
5 | 32/41(78%) | - | - | - | 0.23 | 16/24(67%) | 66 | 5/9(56%) | 2/8(25%) | - | 1 | - |
|
Modesto R.
Hậu vệ
|
4 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.08 | 3/5(60%) | 28 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
4 | 6/14(43%) | 1 | - | - | 0.11 | 4/9(44%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | 11 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
3 | 27/33(82%) | 1 | - | 1 | 0.05 | 3/5(60%) | 48 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
3 | 44/50(88%) | 2 | - | 1 | 0.42 | 16/20(80%) | 78 | 5/10(50%) | 4/10(40%) | - | 2 | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
1 | 38/49(78%) | - | - | - | 0.03 | 11/16(69%) | 72 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Di Francesco F.
Phía trước
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 24 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 45 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Pittarello F.
Phía trước
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 23 | - | - | - | 4 | 2 |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 27 | - | - | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 34 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bashi E.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
- | 31/40(78%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 57 | 1/9(20%) | - | - | 1 | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 47 | - | - | - | 1 | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
- | 30/33(91%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
Frosinini R.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Iemmello P.
Phía trước
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 23 | - | - | - | - | 1 |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 37 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 23 | - | - | - | 3 | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 39 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Petriccione J.
Tiền vệ
|
- | 30/35(86%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 52 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
- | 14/39(36%) | - | - | - | 0.01 | 2/12(15%) | 50 | 9/34(26%) | - | - | 2 | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
- | 45/55(82%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 75 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 12 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
19 | 2/3(67%) | 12/16(75%) | - | 5/9(56%) | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
15 | 4/13(31%) | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
14 | 4/6(67%) | 5/8(63%) | 2 | 3/4(75%) | - | 12 | - | - | - |
|
Pittarello F.
Phía trước
|
14 | - | 4/11(36%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Petriccione J.
Tiền vệ
|
13 | 1/4(25%) | 7/9(78%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
12 | 1/1(100%) | 4/11(36%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
12 | 3/7(43%) | 3/5(60%) | 3 | 3/3(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/11(27%) | 3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 2/10(20%) | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
11 | 3/4(75%) | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
10 | 5/7(71%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
10 | 3/7(43%) | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
9 | 3/3(100%) | 2/6(33%) | 4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
9 | - | 4/9(44%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 7/7(100%) | - | 4/5(80%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Modesto R.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bashi E.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Di Francesco F.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Iemmello P.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frosinini R.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Joronen J.
Thủ môn
|
0.99 | 4 | 0.99 | - | - | 4 | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
0.75 | 4 | 2.75 | 2 | 2 | 1 | 1 |