Unione Venezia - Città di Palermo · 08.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Venezia FC và Palermo FC khi Venezia FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Venezia FC và Palermo FC là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Venezia FC chơi trên sân nhà, Venezia FC đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Palermo FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-11 nghiêng về phía Venezia FC.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Venezia FC đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi Palermo FC thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-17 nghiêng về phía Venezia FC.
Ở Giải Serie B, Venezia FC đã có 6 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Unione Venezia
Città di Palermo
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Unione Venezia
Città di Palermo
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Unione Venezia và Città di Palermo, là một phần của Giải Serie B (Ý), được lên lịch vào 08.05 lúc 14:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Unione Venezia trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Unione Venezia trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Palermo trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Palermo trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Unione Venezia trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82 | 24 | 10 | 4 | 77:31 |
| 2 |
|
38 | 81 | 23 | 12 | 3 | 76:34 |
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 4 |
|
38 | 72 | 20 | 12 | 6 | 61:33 |
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Sáu 08 tháng 5 2026Ý, Venice,
Stadio Pierluigi Penzo
Đội hình
Unione Venezia
-
Stroppa G.
-
Inzaghi F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
8.2 | 89 | 1 | 0.93 | - | 0.15 | 3 | 40/47(85%) | 1 | - |
|
Yeboah J.
Phía trước
|
8 | 76 | - | 0.18 | 1 | 0.17 | 2 | 21/28(75%) | - | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.24 | 1 | 0.1 | 3 | 50/59(85%) | - | - |
|
Haps R.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.48 | - | 0.45 | 3 | 31/34(91%) | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 39/50(78%) | - | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 49/58(84%) | - | - |
|
Compagnon M.
Tiền vệ
|
7.2 | 14 | 1 | 0.66 | - | - | 2 | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Bereszynski B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.13 | - | 0.36 | 2 | 22/25(88%) | 1 | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 24/41(59%) | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.13 | - | 0.03 | 3 | 36/39(92%) | - | - |
|
Franjic B.
Tiền vệ
|
6.9 | 35 | - | - | - | - | - | 34/36(94%) | - | - |
|
Sidibe A.
Tiền vệ
|
6.9 | 55 | - | - | - | 0.01 | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Veroli D.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.27 | - | 0.07 | 4 | 50/61(82%) | - | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Lauberbach L.
Phía trước
|
6.6 | 76 | - | 0.58 | - | 0.04 | 2 | 14/20(70%) | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
6.6 | 61 | - | 0.12 | - | 0.27 | 2 | 16/23(70%) | - | - |
|
Casas Marin A.
Phía trước
|
6.5 | 14 | - | 0.03 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schingtienne J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 31/36(86%) | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.07 | - | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
6.4 | 51 | - | - | - | 0.07 | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
6.4 | 30 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 20/25(80%) | - | - |
|
Blin A.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
6.1 | 39 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Modesto R.
Hậu vệ
|
6 | 18 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
5.9 | 29 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
5.9 | 60 | - | 0.31 | - | - | 3 | 1/3(33%) | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
5.9 | 72 | - | - | - | 0.1 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.15 | - | - | 1 | 22/34(65%) | - | - |
|
Duncan A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Lella N.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Perez K.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.31 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.59 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Haps R.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.22 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Bereszynski B.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.2 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Compagnon M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.69 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Lauberbach L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.34 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Yeboah J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Casas Marin A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Schingtienne J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Blin A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duncan A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Franjic B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lella N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Modesto R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sidibe A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veroli D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yeboah J.
Phía trước
|
7 | 21/28(75%) | - | - | 1 | 0.17 | 14/20(70%) | 44 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Haps R.
Hậu vệ
|
5 | 31/34(91%) | 1 | 1 | - | 0.45 | 14/16(88%) | 49 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | 1 |
|
Lauberbach L.
Phía trước
|
5 | 14/20(70%) | - | 1 | - | 0.04 | 4/8(50%) | 37 | - | - | - | - | 1 |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 17 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
4 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
3 | 50/59(85%) | - | - | 1 | 0.1 | 11/18(61%) | 80 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
3 | 40/47(85%) | - | 1 | - | 0.15 | 15/18(83%) | 63 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | 1 | 2 |
|
Bereszynski B.
Hậu vệ
|
2 | 22/25(88%) | 1 | - | - | 0.36 | 4/4(100%) | 49 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
2 | 22/34(65%) | - | 1 | - | - | 2/7(29%) | 50 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Compagnon M.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
2 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.09 | 8/8(100%) | 47 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
2 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.27 | 7/12(58%) | 36 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
2 | 50/61(82%) | - | - | - | 0.07 | 20/23(87%) | 80 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Schingtienne J.
Hậu vệ
|
2 | 31/36(86%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 50 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
2 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.07 | 3/7(43%) | 27 | - | - | - | 2 | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
1 | 36/39(92%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 60 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Casas Marin A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 17 | - | - | - | - | 3 |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.07 | 3/4(75%) | 19 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | 1 | - | - | 0.1 | 1/1(100%) | 16 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Sidibe A.
Tiền vệ
|
1 | 33/37(89%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 45 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Blin A.
Tiền vệ
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 46 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Duncan A.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
Franjic B.
Tiền vệ
|
- | 34/36(94%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 39 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | 24/41(59%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 54 | 11/28(39%) | - | - | - | - |
|
Lella N.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Modesto R.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
- | 39/50(78%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 56 | 9/20(45%) | - | - | 1 | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
- | 49/58(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 73 | 2/8(25%) | - | - | 2 | - |
|
Veroli D.
Hậu vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 21 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
13 | 3/7(43%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
13 | 2/7(29%) | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
12 | 3/4(75%) | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
12 | 1/4(25%) | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lauberbach L.
Phía trước
|
9 | 2/2(100%) | 2/7(29%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Haps R.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bereszynski B.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/3(67%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | 1 | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schingtienne J.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Yeboah J.
Phía trước
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Blin A.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sidibe A.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Franjic B.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lella N.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Compagnon M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Casas Marin A.
Phía trước
|
2 | 1/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Modesto R.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veroli D.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duncan A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
0.54 | 2 | 0.54 | - | - | 3 | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
-0.13 | 7 | 1.87 | 2 | - | 1 | 2 |