US Catanzaro 1929 - Bari · 08.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa US Catanzaro 1929 và SSC Bari là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi US Catanzaro 1929 chơi trên sân nhà, US Catanzaro 1929 đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi SSC Bari thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-7 nghiêng về phía US Catanzaro 1929.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, US Catanzaro 1929 đã thắng 4 trận, có 6 trận hòa trong khi SSC Bari thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 18-18 nghiêng về phía US Catanzaro 1929.
Kết quả mùa giải trước: 3-3 (sân của US Catanzaro 1929) và 1-1 (sân của SSC Bari).
Ở Giải Serie B, SSC Bari đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
US Catanzaro 1929
Bari
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
US Catanzaro 1929
Bari
Phỏng đoán
Trận đấu US Catanzaro 1929 vs Bari trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 08.05 lúc 14:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu US Catanzaro 1929 Bari bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi US Catanzaro 1929 không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B US Catanzaro 1929 không thua
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bari
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi US Catanzaro 1929 không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
38 | 72 | 20 | 12 | 6 | 61:33 |
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 49:36 |
| 16 |
|
38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 38:48 |
| 17 |
|
38 | 40 | 10 | 10 | 18 | 38:60 |
| 18 |
|
38 | 37 | 9 | 10 | 19 | 36:56 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Sáu 08 tháng 5 2026Ý, Catanzaro,
Stadio Nicola Ceravolo
Đội hình
US Catanzaro 1929
-
Alberto Aquilani
-
Longo M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Verrengia B.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | 1 | 0.13 | - | 0.02 | 1 | 80/85(94%) | - | - |
|
Rao E.
Tiền vệ
|
7.9 | 78 | - | 0.13 | 1 | 0.47 | 2 | 5/8(63%) | - | - |
|
Piscopo K.
Phía trước
|
7.6 | 69 | 2 | 0.25 | - | - | 3 | 9/14(64%) | 1 | - |
|
Dorval M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | 1 | 0.18 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Cerofolini M.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 13/24(54%) | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.29 | - | 56/60(93%) | - | - |
|
Bashi E.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 73/84(87%) | - | - |
|
Maggiore G.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Moncini G.
Phía trước
|
6.8 | 79 | 1 | 0.64 | - | - | 3 | 4/8(50%) | - | - |
|
Artioli F.
Tiền vệ
|
6.7 | 21 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Esteves G.
Hậu vệ
|
6.7 | 52 | - | - | - | 0.01 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
6.7 | 11 | - | - | - | 0.02 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Mane B.
Hậu vệ
|
6.7 | 21 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Bellomo N.
Tiền vệ
|
6.6 | 12 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
D`Alessandro M.
Tiền vệ
|
6.6 | 79 | - | - | 1 | 0.26 | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Nikolaou D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Odenthal C.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
6.5 | 38 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
6.5 | 38 | - | 0.11 | - | 0.02 | 1 | 34/35(97%) | - | - |
|
Mantovani V.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Oudin R.
Phía trước
|
6.5 | 69 | - | 0.03 | - | 0.15 | 1 | 26/30(87%) | - | - |
|
Buglio D.
Tiền vệ
|
6.4 | 52 | - | - | - | 0.02 | - | 25/29(86%) | 1 | - |
|
Di Francesco F.
Phía trước
|
6.4 | 38 | - | - | - | 0.05 | - | 30/31(97%) | - | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
6.4 | 21 | - | 0.02 | - | 0.23 | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
6.3 | 52 | - | - | - | - | - | 58/59(98%) | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 37/41(90%) | - | - |
|
Koffi N.
Phía trước
|
6.2 | 90 | 1 | 1.71 | - | - | 3 | 13/13(100%) | - | - |
|
Cuni M.
Phía trước
|
6 | 11 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esteves T.
Hậu vệ
|
6 | 69 | - | - | - | 0.01 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Pagano R.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Marietta C.
Thủ môn
|
4.9 | 90 | - | - | - | - | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Dickmann L.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koffi N.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.9 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Moncini G.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.15 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Piscopo K.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.18 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Rao E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Oudin R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.42 | - | - | - | - | 1 |
|
Verrengia B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.6 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Artioli F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bashi E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bellomo N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buglio D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cerofolini M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cuni M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
D`Alessandro M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Francesco F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dickmann L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dorval M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esteves G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esteves T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maggiore G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mane B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mantovani V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marietta C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikolaou D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odenthal C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pagano R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rao E.
Tiền vệ
|
8 | 5/8(63%) | 1 | - | 1 | 0.47 | 2/4(50%) | 27 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Koffi N.
Phía trước
|
5 | 13/13(100%) | - | 2 | - | - | 2/2(100%) | 25 | - | - | - | - | 1 |
|
Moncini G.
Phía trước
|
5 | 4/8(50%) | - | 1 | - | - | - | 18 | - | - | - | - | - |
|
Odenthal C.
Hậu vệ
|
4 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Di Francesco F.
Phía trước
|
3 | 30/31(97%) | - | - | - | 0.05 | 11/12(92%) | 37 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pagano R.
Tiền vệ
|
3 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.12 | 4/7(57%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
2 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 30 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Cuni M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
D`Alessandro M.
Tiền vệ
|
2 | 30/36(83%) | 1 | - | 1 | 0.26 | 14/17(82%) | 47 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Piscopo K.
Phía trước
|
2 | 9/14(64%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Verrengia B.
Tiền vệ
|
2 | 80/85(94%) | - | - | - | 0.02 | 17/19(89%) | 111 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bashi E.
Hậu vệ
|
1 | 73/84(87%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 109 | 2/9(22%) | - | - | 2 | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
1 | 34/35(97%) | - | 1 | - | 0.02 | 9/10(90%) | 48 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Esteves T.
Hậu vệ
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 27 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
1 | 8/12(67%) | 1 | - | - | 0.23 | 6/9(67%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Maggiore G.
Tiền vệ
|
1 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 36 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Oudin R.
Phía trước
|
1 | 26/30(87%) | 1 | - | - | 0.15 | 8/10(80%) | 38 | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
1 | 37/41(90%) | - | - | - | 0.06 | 12/15(80%) | 51 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
Artioli F.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Bellomo N.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
- | 58/59(98%) | - | - | - | - | - | 68 | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 |
|
Buglio D.
Tiền vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cerofolini M.
Thủ môn
|
- | 13/24(54%) | - | - | - | - | 4/10(40%) | 31 | 8/19(42%) | - | - | - | - |
|
Dickmann L.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Dorval M.
Hậu vệ
|
- | 6/8(75%) | 2 | - | 1 | 0.18 | 1/1(100%) | 25 | - | 2/2(100%) | - | 1 | - |
|
Esteves G.
Hậu vệ
|
- | 16/17(94%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Mane B.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Mantovani V.
Hậu vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 37 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Marietta C.
Thủ môn
|
- | 26/32(81%) | - | - | - | - | - | 35 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Nikolaou D.
Hậu vệ
|
- | 13/19(68%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 32 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
- | 56/60(93%) | - | - | - | 0.29 | 21/23(91%) | 76 | 2/4(50%) | 1/10(10%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Esteves T.
Hậu vệ
|
12 | 2/4(50%) | 4/8(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bashi E.
Hậu vệ
|
11 | 4/5(80%) | 6/6(100%) | 1 | 3/4(75%) | - | 8 | - | - | - |
|
Pagano R.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/9(22%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rao E.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rispoli F.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
D`Alessandro M.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koffi N.
Phía trước
|
7 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Moncini G.
Phía trước
|
7 | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piscopo K.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Cuni M.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dorval M.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Maggiore G.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mantovani V.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Odenthal C.
Hậu vệ
|
6 | 3/6(50%) | - | - | 1/1(100%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Oudin R.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Verrengia B.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bellomo N.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buglio D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Di Francesco F.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esteves G.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Artioli F.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dickmann L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mane B.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nikolaou D.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Cerofolini M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marietta C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cerofolini M.
Thủ môn
|
0.18 | 4 | 2.18 | 2 | - | 2 | - |
|
Marietta C.
Thủ môn
|
-1.66 | - | 1.34 | 3 | - | 3 | - |