Bari - Unione Venezia · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SSC Bari và Venezia FC khi SSC Bari chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SSC Bari và Venezia FC là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi SSC Bari chơi trên sân nhà, SSC Bari đã thắng 5 trận, có 0 trận hòa trong khi Venezia FC thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-8 nghiêng về phía SSC Bari.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, SSC Bari đã thắng 7 trận, có 1 trận hòa trong khi Venezia FC thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-19 nghiêng về phía Venezia FC.
Bạn có biết rằng SSC Bari ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Bari
Unione Venezia
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bari
Unione Venezia
Phỏng đoán
Trận đấu Bari vs Unione Venezia trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 18.04 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Bari Unione Venezia bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bari trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Bari in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Unione Venezia trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Unione Venezia trong Giải Serie B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie B
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bari không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82 | 24 | 10 | 4 | 77:31 |
| 2 |
|
38 | 81 | 23 | 12 | 3 | 76:34 |
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 16 |
|
38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 38:48 |
| 17 |
|
38 | 40 | 10 | 10 | 18 | 38:60 |
| 18 |
|
38 | 37 | 9 | 10 | 19 | 36:56 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Ý, Bari,
San Nicola
Đội hình
Bari
-
Longo M.
-
Stroppa G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Haps R.
Hậu vệ
|
9 | 90 | 2 | 0.57 | - | 0.01 | 4 | 26/30(87%) | - | - |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
7.9 | 76 | - | 0.05 | - | 0.18 | 1 | 59/67(88%) | - | - |
|
Adorante A.
Phía trước
|
7.8 | 64 | 1 | 0.79 | - | 0.07 | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Yeboah J.
Phía trước
|
7.8 | 90 | - | 0.18 | - | 0.57 | 4 | 29/39(74%) | - | - |
|
Sverko M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 65/75(87%) | - | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 90/93(97%) | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 54/55(98%) | - | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
7 | 64 | - | 0.02 | - | 0.22 | 1 | 27/31(87%) | - | - |
|
Piscopo K.
Phía trước
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 8/14(57%) | - | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
6.8 | 85 | - | - | - | 0.05 | - | 69/76(91%) | - | - |
|
Lauberbach L.
Phía trước
|
6.8 | 26 | - | 0.32 | - | 0.06 | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Cuni M.
Phía trước
|
6.8 | 19 | - | 0.11 | - | 0.38 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
De Pieri G.
Tiền vệ
|
6.7 | 25 | - | - | - | 0.02 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Korac S.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 58/63(92%) | - | - |
|
Maggiore G.
Tiền vệ
|
6.6 | 65 | - | - | - | 0.03 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Sagrado R.
Hậu vệ
|
6.6 | 26 | - | 0.12 | - | 0.13 | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Cistana A.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Lella N.
Tiền vệ
|
6.4 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 16/16(100%) | - | - |
|
Dagasso M.
Tiền vệ
|
6.2 | 14 | - | 0.02 | - | - | 1 | 10/10(100%) | - | - |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
6.2 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 34/38(89%) | - | - |
|
Gytkjaer C.
Phía trước
|
6.2 | 24 | - | 0.16 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Mantovani V.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Pagano R.
Tiền vệ
|
6.1 | 25 | - | - | - | 0.02 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Mane B.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/18(61%) | - | - |
|
Braunoder M.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
Stabile G.
Hậu vệ
|
5.8 | 45 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Cerofolini M.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 10/28(36%) | - | - |
|
Rao E.
Tiền vệ
|
5.5 | 71 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 10/12(83%) | 1 | - |
|
Traore D.
Tiền vệ
|
5.4 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Moncini G.
Phía trước
|
5.3 | 66 | - | 0.03 | - | - | 1 | 5/10(50%) | - | - |
|
Odenthal C.
Hậu vệ
|
5.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 19/22(86%) | - | - |
|
Duncan A.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Haps R.
Hậu vệ
|
4 | 2 | 1.7 | 1 | 1 | - | 4 | - |
|
Yeboah J.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.08 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Lauberbach L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.18 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Adorante A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.4 | - | - | - | 1 | - |
|
Braunoder M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | 1 | - |
|
Cuni M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Dagasso M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gytkjaer C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Korac S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - |
|
Moncini G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Odenthal C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rao E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sagrado R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Sverko M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cerofolini M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cistana A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Pieri G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duncan A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lella N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maggiore G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mane B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mantovani V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pagano R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piscopo K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stabile G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yeboah J.
Phía trước
|
11 | 29/39(74%) | - | - | - | 0.57 | 15/23(65%) | 56 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Haps R.
Hậu vệ
|
5 | 26/30(87%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 43 | - | - | - | 2 | - |
|
Lauberbach L.
Phía trước
|
5 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.06 | 3/3(100%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Adorante A.
Phía trước
|
4 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.07 | 3/4(75%) | 19 | - | - | - | 3 | - |
|
Braunoder M.
Tiền vệ
|
3 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.04 | 2/4(50%) | 36 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Cuni M.
Phía trước
|
3 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.38 | 4/5(80%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
3 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.22 | 15/16(94%) | 44 | - | - | - | - | - |
|
Odenthal C.
Hậu vệ
|
3 | 19/22(86%) | - | - | - | 0.05 | 2/4(50%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
2 | 69/76(91%) | - | - | - | 0.05 | 11/17(65%) | 83 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
2 | 34/38(89%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 48 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Gytkjaer C.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Maggiore G.
Tiền vệ
|
2 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 32 | 2/4(50%) | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Moncini G.
Phía trước
|
2 | 5/10(50%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
2 | 59/67(88%) | - | - | - | 0.18 | 21/25(84%) | 80 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Piscopo K.
Phía trước
|
2 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 32 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Rao E.
Tiền vệ
|
2 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 22 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Sagrado R.
Hậu vệ
|
2 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.13 | 1/1(100%) | 13 | - | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Korac S.
Hậu vệ
|
1 | 58/63(92%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 75 | - | - | - | - | - |
|
Sverko M.
Hậu vệ
|
1 | 65/75(87%) | - | - | - | 0.02 | 11/16(69%) | 93 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
1 | 90/93(97%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 107 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Traore D.
Tiền vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Cerofolini M.
Thủ môn
|
- | 10/28(36%) | - | - | - | - | 1/10(10%) | 37 | 3/21(14%) | - | - | - | - |
|
Cistana A.
Hậu vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Dagasso M.
Tiền vệ
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
De Pieri G.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | 0.02 | 1/3(33%) | 14 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Duncan A.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | 2 | - |
|
Lella N.
Tiền vệ
|
- | 16/16(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Mane B.
Hậu vệ
|
- | 11/18(61%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Mantovani V.
Hậu vệ
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 31 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Pagano R.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.02 | 1/3(33%) | 7 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Stabile G.
Hậu vệ
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
- | 54/55(98%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 61 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Haps R.
Hậu vệ
|
12 | 2/4(50%) | 2/8(25%) | 4 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Piscopo K.
Phía trước
|
12 | 2/2(100%) | 6/10(60%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sverko M.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Traore D.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/8(38%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Yeboah J.
Phía trước
|
10 | - | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braunoder M.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mane B.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Moncini G.
Phía trước
|
9 | 2/7(29%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Odenthal C.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 5 | 2/2(100%) | 1 | 5 | 1 | - | - |
|
Adorante A.
Phía trước
|
8 | - | 4/7(57%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | - | 1 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Maggiore G.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Korac S.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lauberbach L.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stabile G.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
De Pieri G.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dagasso M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duncan A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rao E.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cuni M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mantovani V.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pagano R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Cistana A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sagrado R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cerofolini M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Gytkjaer C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lella N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
0.39 | 2 | 0.39 | - | - | 4 | - |
|
Cerofolini M.
Thủ môn
|
-0.46 | 4 | 2.54 | 3 | - | 3 | - |