Città di Palermo - Cesena · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Palermo FC và Cesena là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Palermo FC chơi trên sân nhà, Palermo FC đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Cesena thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-5 nghiêng về phía Palermo FC.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Palermo FC đã thắng 3 trận, có 8 trận hòa trong khi Cesena thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-12 nghiêng về phía Palermo FC.
Trận thắng gần đây nhất của Cesena trên sân của Palermo FC là ở năm 2011.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Palermo FC) và 2-1 (sân của Cesena).
Cho xem nhiều hơn
Città di Palermo
Cesena
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Città di Palermo
Cesena
Phỏng đoán
Giải đấu Ý Giải Serie B sắp tới bao gồm trận đấu giữa Città di Palermo và Cesena sẽ diễn ra vào 18.04 lúc 11:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Città di Palermo trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Palermo in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Città di Palermo
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cesena không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Cesena không thua
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Palermo trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 4 |
|
38 | 72 | 20 | 12 | 6 | 61:33 |
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 10 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 39:49 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 45:56 |
| 12 |
|
38 | 44 | 10 | 14 | 14 | 47:52 |
Thông tin trận đấu
11:15
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Ý, Palermo,
Renzo Barbera
Đội hình
Città di Palermo
-
Inzaghi F.
-
Ashley Cole
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
9.4 | 88 | 2 | 0.78 | - | 0.17 | 5 | 8/12(67%) | - | - |
|
Modesto R.
Hậu vệ
|
8.5 | 80 | - | 0.03 | 1 | 0.51 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 51/52(98%) | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 70/76(92%) | - | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 35/37(95%) | - | - |
|
Cerri A.
Phía trước
|
7.1 | 72 | - | 0.21 | - | 0.05 | 2 | 20/24(83%) | 1 | - |
|
Castrovilli G.
Tiền vệ
|
7 | 18 | - | 0.02 | - | 0.16 | 1 | 24/25(96%) | - | - |
|
Corazza T.
Hậu vệ
|
7 | 72 | - | 0.05 | - | 0.55 | 3 | 35/40(88%) | - | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 85/94(90%) | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 41/45(91%) | - | - |
|
Gomis A.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 7/20(35%) | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
6.7 | 18 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
6.7 | 16 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Vrioni G.
Phía trước
|
6.7 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
6.5 | 74 | - | 0.5 | 1 | - | 3 | 4/6(67%) | - | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
6.4 | 18 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Olivieri M.
Phía trước
|
6.4 | 77 | - | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
6.4 | 74 | - | 0.11 | - | 0.16 | 2 | 26/28(93%) | - | - |
|
Shpendi C.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.41 | - | 0.07 | 2 | 18/19(95%) | - | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
6.3 | 89 | - | 0.18 | - | 0.14 | 2 | 60/68(88%) | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
6.3 | 72 | - | - | - | 0.02 | - | 64/73(88%) | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Giovane S.
Tiền vệ
|
6.2 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 57/60(95%) | - | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.24 | - | 0.01 | 1 | 58/65(89%) | - | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 54/60(90%) | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
5.4 | 80 | - | 0.06 | - | 0.05 | 1 | 31/33(94%) | - | - |
|
Arrigoni T.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
- | 2 | - | 0.22 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | 0.43 | - | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
5 | 2 | 1.11 | 3 | - | 2 | 4 | 1 |
|
Corazza T.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.04 | - | 2 | - | - | 3 |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.43 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.11 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Cerri A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Shpendi C.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Castrovilli G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Modesto R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Olivieri M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Arrigoni T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giovane S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomis A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vrioni G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
7 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.17 | 4/7(57%) | 23 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Cerri A.
Phía trước
|
5 | 20/24(83%) | 1 | 1 | - | 0.05 | 9/11(82%) | 40 | 3/4(75%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
4 | 60/68(88%) | - | 1 | - | 0.14 | 21/26(81%) | 81 | 7/8(88%) | - | - | 1 | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
4 | 4/6(67%) | - | 1 | 1 | - | 1/2(100%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Modesto R.
Hậu vệ
|
3 | 18/24(75%) | 1 | - | 1 | 0.51 | 10/14(71%) | 34 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Olivieri M.
Phía trước
|
3 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.04 | 11/14(79%) | 38 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Shpendi C.
Phía trước
|
3 | 18/19(95%) | - | - | - | 0.07 | 6/7(86%) | 29 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
2 | 41/45(91%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 55 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | 4 | - | - | - | 2 | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
2 | 26/28(93%) | 1 | - | - | 0.16 | 8/10(80%) | 46 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
1 | 85/94(90%) | - | - | - | 0.05 | 16/19(84%) | 115 | - | - | 1/1(100%) | 6 | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
1 | 64/73(88%) | - | - | - | 0.02 | 9/14(64%) | 86 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Giovane S.
Tiền vệ
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
1 | 57/60(95%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/3(100%) | 70 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 36 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
1 | 31/33(94%) | - | - | - | 0.05 | 9/9(100%) | 46 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | 1 | - | - | 0.43 | 3/3(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Vrioni G.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 6 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
1 | 58/65(89%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/2(50%) | 78 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Arrigoni T.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
- | 51/52(98%) | - | - | - | 0.2 | 23/23(100%) | 75 | 2/2(100%) | 4/9(44%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
- | 35/37(95%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 55 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Castrovilli G.
Tiền vệ
|
- | 24/25(96%) | 1 | - | - | 0.16 | 10/11(91%) | 35 | - | 1/3(33%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
- | 54/60(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 73 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Corazza T.
Hậu vệ
|
- | 35/40(88%) | 2 | - | - | 0.55 | 8/9(89%) | 58 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | - | 1 | - |
|
Gomis A.
Thủ môn
|
- | 7/20(35%) | - | - | - | - | - | 34 | 4/17(24%) | - | - | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
- | 31/36(86%) | - | - | - | - | - | 45 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
- | 70/76(92%) | - | - | - | 0.04 | 20/24(83%) | 88 | 8/13(62%) | 1/5(20%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
13 | 4/4(100%) | 7/9(78%) | - | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
12 | - | 2/9(22%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | - | 4/5(80%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Cerri A.
Phía trước
|
9 | 3/3(100%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Corazza T.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | - | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 2 | - | 2 | 1 | - | 1 | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Modesto R.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Shpendi C.
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Castrovilli G.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Olivieri M.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Vrioni G.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomis A.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arrigoni T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giovane S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomis A.
Thủ môn
|
0.2 | 3 | 0.2 | - | - | 9 | 1 |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
-0.46 | 1 | 1.54 | 2 | - | 5 | - |