Delfino Pescara 1936 - Juve Stabia · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Pescara và SS Juve Stabia là 3-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Pescara chơi trên sân nhà, Pescara đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi SS Juve Stabia thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-4 nghiêng về phía Pescara.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Pescara đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi SS Juve Stabia thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-18 nghiêng về phía Pescara.
Bạn có biết rằng Pescara ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng SS Juve Stabia ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Delfino Pescara 1936
Juve Stabia
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Delfino Pescara 1936
Juve Stabia
Phỏng đoán
Trận đấu Delfino Pescara 1936 vs Juve Stabia trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 25.04 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Delfino Pescara 1936 Juve Stabia bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Delfino Pescara 1936 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Delfino Pescara 1936 in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Delfino Pescara 1936
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Juve Stabia không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Juve Stabia không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Delfino Pescara 1936 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 49:36 |
| 7 |
|
38 | 51 | 11 | 18 | 9 | 44:45 |
| 8 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 43:55 |
| 18 |
|
38 | 37 | 9 | 10 | 19 | 36:56 |
| 19 |
|
38 | 35 | 8 | 11 | 19 | 43:59 |
| 20 |
|
38 | 35 | 7 | 14 | 17 | 51:66 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Ý, Pescara,
Stadio Adriatico
Đội hình
Delfino Pescara 1936
-
Gorgone G.
-
Ignazio Abate
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Insigne L.
Phía trước
|
8.6 | 90 | 1 | 0.21 | - | 0.04 | 3 | 44/52(85%) | - | - |
|
Correia O.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.55 | - | 0.25 | 4 | 28/32(88%) | 1 | - |
|
Letizia G.
Hậu vệ
|
7.7 | 82 | - | - | - | 0.06 | - | 42/55(76%) | - | - |
|
Cagnano A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 31/41(76%) | - | - |
|
Okoro A.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.15 | 1 | 0.22 | 2 | 11/17(65%) | - | - |
|
Brugman G.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 51/58(88%) | - | - |
|
Carissoni L.
Hậu vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Leone G.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.31 | - | 0.05 | 1 | 68/77(88%) | - | - |
|
Saio I.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Dalle Mura C.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 44/50(88%) | - | - |
|
Gabrielloni A.
Phía trước
|
6.7 | 26 | - | - | - | - | - | 6/12(50%) | - | - |
|
Ricciardi M.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.26 | - | 0.03 | 2 | 15/19(79%) | 1 | - |
|
Bettella D.
Hậu vệ
|
6.6 | 72 | - | - | - | - | - | 38/40(95%) | - | - |
|
Meazzi L.
Tiền vệ
|
6.6 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Varnier M.
Hậu vệ
|
6.6 | 30 | - | - | - | - | - | 17/17(100%) | - | - |
|
Berardi L.
Tiền vệ
|
6.5 | 21 | - | 0.01 | - | - | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Mosti N.
Tiền vệ
|
6.4 | 89 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 66/81(81%) | - | - |
|
Cacciamani A.
Phía trước
|
6.4 | 61 | - | 0.26 | - | 0.09 | 1 | 9/14(64%) | 1 | - |
|
Altare G.
Hậu vệ
|
6.2 | 18 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | 1 | - |
|
Giorgini A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 51/60(85%) | - | - |
|
Maistro F.
Tiền vệ
|
6.2 | 64 | - | 0.07 | - | 0.08 | 2 | 13/15(87%) | - | - |
|
Mannini M.
Tiền vệ
|
6.1 | 29 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Confente A.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Diakite S.
Phía trước
|
6 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 33/43(77%) | 1 | - |
|
Acampora G.
Tiền vệ
|
5.8 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Capellini R.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 35/37(95%) | - | - |
|
Caligara F.
Tiền vệ
|
5.7 | 69 | - | - | - | 0.04 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Valzania L.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 15/22(68%) | 1 | - |
|
Di Nardo A.
Phía trước
|
5.3 | 83 | - | 0.27 | - | - | 2 | 5/6(83%) | - | - |
|
Faraoni D.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Pierobon C.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.08 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Tsadjout F.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Correia O.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.56 | 2 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Insigne L.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.16 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Di Nardo A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.36 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Maistro F.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.12 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Okoro A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.34 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Ricciardi M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Berardi L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Brugman G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Cacciamani A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.55 | - | - | - | 1 | - |
|
Leone G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Mosti N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Valzania L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Acampora G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Altare G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bettella D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cagnano A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caligara F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Capellini R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carissoni L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Confente A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dalle Mura C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diakite S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faraoni D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gabrielloni A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giorgini A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Letizia G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mannini M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meazzi L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pierobon C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saio I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsadjout F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Varnier M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Okoro A.
Phía trước
|
7 | 11/17(65%) | 2 | - | 1 | 0.22 | 4/9(44%) | 34 | - | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Insigne L.
Phía trước
|
6 | 44/52(85%) | - | - | - | 0.04 | 17/25(68%) | 80 | 2/3(67%) | - | 6/7(86%) | 2 | - |
|
Correia O.
Tiền vệ
|
5 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.25 | 9/11(82%) | 52 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Ricciardi M.
Hậu vệ
|
5 | 15/19(79%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/5(60%) | 29 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Maistro F.
Tiền vệ
|
3 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.08 | 4/5(80%) | 29 | - | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Cacciamani A.
Phía trước
|
2 | 9/14(64%) | - | 1 | - | 0.09 | 3/5(60%) | 28 | - | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Di Nardo A.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | 1 | - | - | 3/4(75%) | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Leone G.
Tiền vệ
|
2 | 68/77(88%) | - | 1 | - | 0.05 | 10/14(71%) | 95 | 4/8(50%) | - | 4/4(100%) | 2 | - |
|
Meazzi L.
Tiền vệ
|
2 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Valzania L.
Tiền vệ
|
2 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.02 | 5/11(45%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Acampora G.
Tiền vệ
|
1 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 38 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Caligara F.
Tiền vệ
|
1 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 39 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Carissoni L.
Hậu vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Gabrielloni A.
Phía trước
|
1 | 6/12(50%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 20 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Giorgini A.
Hậu vệ
|
1 | 51/60(85%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 72 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Tsadjout F.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Altare G.
Hậu vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | - | - |
|
Berardi L.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Bettella D.
Hậu vệ
|
- | 38/40(95%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 46 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Brugman G.
Tiền vệ
|
- | 51/58(88%) | - | - | - | 0.13 | 18/24(75%) | 74 | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cagnano A.
Hậu vệ
|
- | 31/41(76%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 69 | 1/6(25%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Capellini R.
Hậu vệ
|
- | 35/37(95%) | 1 | - | - | - | 5/5(100%) | 48 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Confente A.
Thủ môn
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 43 | 8/16(50%) | - | - | - | - |
|
Dalle Mura C.
Hậu vệ
|
- | 44/50(88%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 64 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Diakite S.
Phía trước
|
- | 33/43(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 50 | - | - | - | - | - |
|
Faraoni D.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Letizia G.
Hậu vệ
|
- | 42/55(76%) | - | - | - | 0.06 | 14/18(78%) | 77 | 6/9(67%) | - | - | 1 | - |
|
Mannini M.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Mosti N.
Tiền vệ
|
- | 66/81(81%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 93 | - | - | - | 3 | - |
|
Pierobon C.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.08 | 2/2(100%) | 6 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Saio I.
Thủ môn
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | - | - | 34 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Varnier M.
Hậu vệ
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brugman G.
Tiền vệ
|
16 | - | 5/15(33%) | 3 | 2/3(67%) | 3 | - | - | - | - |
|
Leone G.
Tiền vệ
|
12 | - | 10/12(83%) | - | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gabrielloni A.
Phía trước
|
11 | 3/6(50%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Cagnano A.
Hậu vệ
|
10 | - | 7/9(78%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Correia O.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Insigne L.
Phía trước
|
10 | - | 8/10(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Okoro A.
Phía trước
|
10 | - | 5/9(56%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Caligara F.
Tiền vệ
|
8 | - | - | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Capellini R.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | - | 3 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Letizia G.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | - | 3/4(75%) | 3 | - | - | - | - |
|
Cacciamani A.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Maistro F.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mosti N.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Acampora G.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Giorgini A.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Carissoni L.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Valzania L.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bettella D.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Meazzi L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ricciardi M.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Altare G.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Berardi L.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Nardo A.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diakite S.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Dalle Mura C.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Mannini M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Varnier M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Pierobon C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsadjout F.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Confente A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
Faraoni D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Saio I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saio I.
Thủ môn
|
0.56 | 4 | 1.56 | 1 | - | 5 | 1 |
|
Confente A.
Thủ môn
|
-0.38 | 3 | 0.62 | 1 | - | 5 | - |