Sudtirol - Modena FC · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi FC Sudtirol chơi trên sân nhà, FC Sudtirol đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Modena FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-9 nghiêng về phía FC Sudtirol.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, FC Sudtirol đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi Modena FC thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-15 nghiêng về phía Modena FC.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của FC Sudtirol) và 0-0 (sân của Modena FC).
Bạn có biết rằng FC Sudtirol ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Modena FC ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Sudtirol
Modena FC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sudtirol
Modena FC
Phỏng đoán
Trận đấu Sudtirol vs Modena FC trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 11.04 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sudtirol Modena FC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sudtirol trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sudtirol trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Modena FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Modena FC trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sudtirol không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 49:36 |
| 7 |
|
38 | 51 | 11 | 18 | 9 | 44:45 |
| 15 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 47:54 |
| 16 |
|
38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 38:48 |
| 17 |
|
38 | 40 | 10 | 10 | 18 | 38:60 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Ý, Bozen,
Stadio Druso
Đội hình
Sudtirol
-
Castori F.
-
Sottil A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.21 | 1 | 31/38(82%) | - | - |
|
Nador F.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.41 | 1 | 19/30(63%) | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
7.4 | 69 | - | 0.17 | - | 0.03 | 2 | 23/29(79%) | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
7.4 | 69 | - | 0.11 | - | 0.08 | 2 | 14/15(93%) | - | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
7.3 | 84 | - | 0.14 | - | 0.07 | 2 | 14/19(74%) | - | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.11 | 3 | 24/32(75%) | - | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 12/23(52%) | - | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
6.9 | 21 | - | 0.04 | - | 0.27 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Masiello A.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | 1 | 0.11 | - | 0.01 | 3 | 18/25(72%) | - | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
6.6 | 69 | - | 0.58 | - | 0.01 | 4 | 6/7(86%) | - | - |
|
Pietrangeli N.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | 1 | 0.6 | - | 0.01 | 2 | 18/25(72%) | 1 | - |
|
Pyyhtia N.
Tiền vệ
|
6.6 | 21 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 2/6(33%) | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
6.6 | 83 | - | 0.04 | - | 0.36 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.43 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
6.4 | 83 | - | 0.04 | - | 0.12 | 1 | 18/27(67%) | 1 | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.05 | - | 0.09 | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Martini J.
Tiền vệ
|
6.3 | 13 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.79 | - | 0.59 | 3 | 11/13(85%) | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.1 | - | 0.04 | 2 | 43/50(86%) | - | - |
|
Pezzolato M.
Thủ môn
|
6.3 | 80 | - | - | - | - | - | 17/31(55%) | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 2/7(29%) | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
6.2 | 21 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
5.9 | 77 | - | 0.85 | - | 0.04 | 3 | 27/33(82%) | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | 10 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cotali M.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Odogwu R.
Phía trước
|
- | 6 | - | 0.2 | - | - | 2 | 2/2(100%) | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | 0.25 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mendes P.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | 2 | 2 | 3 | 1 |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.89 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.89 | - | 1 | 1 | 3 | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.38 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.43 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Odogwu R.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Pietrangeli N.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.23 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Pyyhtia N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | 1 | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cotali M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martini J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masiello A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nador F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pezzolato M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Merkaj S.
Phía trước
|
13 | 11/13(85%) | - | 2 | - | 0.59 | 7/8(88%) | 36 | - | - | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
7 | 14/19(74%) | - | 1 | - | 0.07 | 10/14(71%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
5 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.08 | 12/13(92%) | 26 | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Pietrangeli N.
Hậu vệ
|
5 | 18/25(72%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/7(43%) | 38 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
4 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 32 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
4 | 6/7(86%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 24 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
4 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 47 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
3 | 27/33(82%) | - | 1 | - | 0.04 | 19/22(86%) | 55 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
3 | 10/13(77%) | - | 1 | - | 0.09 | 8/9(89%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
3 | 31/38(82%) | 1 | - | - | 0.21 | 9/14(64%) | 61 | 5/10(50%) | 2/3(67%) | - | - | 1 |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | 1 | - | - | 0.27 | 2/3(67%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
2 | 18/27(67%) | - | - | - | 0.12 | 8/13(62%) | 38 | 1/6(17%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Odogwu R.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
2 | 24/32(75%) | 1 | - | - | 0.11 | 11/14(79%) | 52 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
1 | 43/50(86%) | - | - | - | 0.04 | 9/12(75%) | 62 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
1 | 19/30(63%) | 2 | - | - | 0.41 | 14/22(64%) | 46 | 2/8(25%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Pyyhtia N.
Tiền vệ
|
1 | 2/6(33%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
1 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.03 | 11/14(79%) | 42 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
1 | 14/17(82%) | 1 | - | 1 | 0.43 | 2/3(67%) | 27 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | 1 | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
1 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.36 | 8/11(73%) | 43 | 2/4(50%) | 2/10(20%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | 12/23(52%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 29 | 8/19(42%) | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Cotali M.
Hậu vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 9 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 18 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 15 | - | - | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Martini J.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Masiello A.
Hậu vệ
|
- | 13/19(68%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 31 | 3/5(60%) | - | - | 2 | 1 |
|
Nador F.
Tiền vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 50 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 61 | 6/10(60%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Pezzolato M.
Thủ môn
|
- | 17/31(55%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 42 | 6/19(32%) | - | - | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
- | 2/7(29%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 16 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Merkaj S.
Phía trước
|
16 | 1/5(20%) | 2/11(18%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
16 | 8/9(89%) | 4/7(57%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
15 | 6/9(67%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
14 | 2/7(29%) | 5/7(71%) | 1 | 2/4(50%) | - | 10 | - | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
11 | 1/4(25%) | 4/7(57%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nador F.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 7/8(88%) | 1 | 3/6(50%) | 3 | 8 | - | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
9 | 5/6(83%) | 2/3(67%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
8 | 2/6(33%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Masiello A.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pietrangeli N.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
7 | 4/6(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pyyhtia N.
Tiền vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(33%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cotali M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Martini J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Odogwu R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pezzolato M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
1.1 | 2 | 1.1 | - | - | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
0.05 | 2 | 1.05 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Pezzolato M.
Thủ môn
|
0.02 | 2 | 1.02 | 1 | - | 6 | 1 |