Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Roda JC Kerkrade - NAC Breda · 17.05.2024

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Vòng 1
Th 6 17 thg 5 2024 - 14:00
Hoàn thành
0
5
NAC Breda
next-round
Tiến vào vòng tiếp theo
info-icon Trận thứ 2. Trận đấu đầu tiên Kết quả: 1-3.

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
78’
0 : 5
goals-icon
Haugen S. (Wernersson V.)
75’
0 : 5
goals-icon
Wernersson V. (Janosek D.)
75’
0 : 4
goals-icon
Koscelnik M. (Wernersson V.)
71’
1 : 3
67’
0 : 4
goals-icon
Koscelnik M. (Boyd L.)
(Spieringhs W.) Vossebelt N.
change-icon
65’
1 : 3
(Kongolo R.) Dzepar O.
change-icon
65’
1 : 3
59’
0 : 3
56’
0 : 3
goals-icon
Garbett M. (Jensen F.)
55’
0 : 3
goals-icon
Royo M. (Kemper B.)
(Koglin B.) Beerten L.
change-icon
54’
1 : 2
(Van Der Heide A.) Daneels L.
change-icon
54’
1 : 2
(Ould Chikh W.) Guclu M.
change-icon
54’
1 : 2
49’
0 : 2
0 : 1
Hiệp 1
44’
0 : 1
goals-icon
Kemper B. (Haugen S.)
38’
0 : 1
33’
1 : 0
21’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

54%
Sở hữu bóng
46%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
9
5
Những cú sút vào khung thành
7
2
Sút xa khung thành
2
3
Ảnh bị chặn
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade
NAC Breda NAC Breda
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade
NAC Breda NAC Breda
#
Bàn thắng
  • 4 Koglin B. Koglin B.
    1
#
Bàn thắng
  • 39 Janosek D. Janosek D.
    4
  • 22 Haugen S. Haugen S.
    4
  • 7 Koscelnik M. Koscelnik M.
    2
  • 17 Kuijpers R. Kuijpers R.
    2
  • 5 Van den Bergh J. Van den Bergh J.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Roda JC Kerkrade và NAC Breda khi Roda JC Kerkrade chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Roda JC Kerkrade và NAC Breda là 0-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi Roda JC Kerkrade chơi trên sân nhà, Roda JC Kerkrade đã thắng 13 trận, có 8 trận hòa trong khi NAC Breda thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 49-38 nghiêng về phía Roda JC Kerkrade.

Trong 55 lần gặp nhau gần đây, Roda JC Kerkrade đã thắng 23 trận, có 16 trận hòa trong khi NAC Breda thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 88-78 nghiêng về phía Roda JC Kerkrade.

Roda JC Kerkrade đã bất bại 13 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Roda JC Kerkrade vs NAC Breda trong Hà Lan Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 17.05 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Roda JC Kerkrade NAC Breda bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Roda JC Kerkrade

3 / 10 of last matches in all competitions Roda JC Kerkrade played with a score of 0:0

Roda JC Kerkrade NAC Breda

1 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

NAC Breda

2 / 10 of last matches in all competitions NAC Breda played with a score of 0:0

NAC Breda

2 / 5 of last matches in Giải vô địch quốc gia NAC Breda played with a score of 0:0

Roda JC Kerkrade

3 / 10 of last matches in all competitions Roda JC Kerkrade played with a score of 0:0

Roda JC Kerkrade NAC Breda

1 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Sáu 17 tháng 5 2024
Hà Lan

Hà Lan, Kerkrade,

Parkstad Limburg

Trọng tài
van der Laan Jannick Hà Lan
54%
Sở hữu bóng
46%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
9
5
Những cú sút vào khung thành
7
2
Sút xa khung thành
2
3
Ảnh bị chặn
0
2
Thủ môn cứu thua
5
Kỷ luật
10
Fouls
9
2
Thẻ vàng
2
Khác
10
Ném phạt thành công
10
4
Đá phạt góc
5
0
Ngoại vi
1
23
Ném biên
22

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade
NAC Breda NAC Breda
#
Bàn thắng
  • 4 Koglin B. Koglin B.
    1
#
Bàn thắng
  • 39 Janosek D. Janosek D.
    4
  • 22 Haugen S. Haugen S.
    4
  • 7 Koscelnik M. Koscelnik M.
    2
  • 17 Kuijpers R. Kuijpers R.
    2
  • 5 Van den Bergh J. Van den Bergh J.
    2
  • 22 Omarsson E. Omarsson E.
    2
  • 4 Kemper B. Kemper B.
    1
  • 10 Omgba A. Omgba A.
    1
  • 6 Staring C. Staring C.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close