Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

NK Radomlje - NK Nafta Lendava · 08.04.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
4 : 1
(Vukasovic N.) Zaler Z.
change-icon
89’
4 : 1
(Martincic J.) Juvancic V.
change-icon
89’
4 : 1
84’
3 : 2
goals-icon
Lavrencic K. (Hrka D.)
83’
4 : 1
81’
3 : 2
(Kukovec N.) Milojevic
change-icon
75’
4 : 1
(Gordic D.) Vucenovic A.
change-icon
69’
4 : 1
(Davidovic S.) Malensek M.
change-icon
69’
4 : 1
64’
3 : 1
61’
3 : 1
53’
3 : 1
goals-icon
Brkic D. (Kálnoki-Kis Z.)
53’
3 : 1
goals-icon
Batricevic I. (Kljun T.)
46’
3 : 0
2 : 0
Hiệp 1
45’
2 : 0
41’
1 : 1
goals-icon
Georgievski H. (Spoljaric J.)
(Gordic D.) Martincic J.
goals-icon
29’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

59%
Sở hữu bóng
41%
16
Tổng số cú sút
7
9
Những cú sút vào khung thành
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

NK Radomlje NK Radomlje
NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NK Radomlje NK Radomlje
NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava
#
Bàn thắng
  • 99 Kukovec N. Kukovec N.
    7
  • 42 Malensek M. Malensek M.
    5
  • 11 Martincic J. Martincic J.
    4
  • 9 Davidovic S. Davidovic S.
    3
  • 77 Storman Storman
    3
#
Bàn thắng
  • 24 Spoljaric J. Spoljaric J.
    6
  • 9 Klausz M. Klausz M.
    5
  • 18 Pihler A. Pihler A.
    5
  • 79 Szalay S. Szalay S.
    3
  • 23 Kálnoki-Kis Z. Kálnoki-Kis Z.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 11 lần gặp nhau gần đây, NK Radomlje đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Nafta 1903 Lendava thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-11 nghiêng về phía Nafta 1903 Lendava.

Bạn có biết rằng NK Radomlje ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng NK Radomlje ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Nafta 1903 Lendava ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

NK Radomlje đã phải nhật 5 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Giải vô địch quốc gia.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa NK Radomlje và NK Nafta Lendava, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Slovenia), được lên lịch vào 08.04 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

NK Radomlje

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy NK Radomlje trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

NK Radomlje

7 / 10 của trận đấu cuối cùng NK Radomlje in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

NK Nafta Lendava

4 / 10 của trận đấu cuối cùng NK Nafta Lendava trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

NK Nafta Lendava

3 / 10 của trận đấu cuối cùng NK Nafta Lendava trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

NK Nafta Lendava

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

NK Radomlje

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số NK Radomlje trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. SNL
# Đội T Dim T V Đ B
7
Mura Mura 36 35 9 8 19 37:51
8
NK Radomlje NK Radomlje 36 35 10 5 21 37:69
9
Domzale Domzale 36 29 7 8 21 35:66
10
NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava 36 28 6 10 20 33:69
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Ba 08 tháng 4 2025
Slovenia

Slovenia, Radomlje,

Sportni Park Radomlje

Trọng tài
Matosa Martin Slovenia
NK Radomlje NK Radomlje
NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava
Thống Kê Chính
59%
Sở hữu bóng
41%
16
Tổng số cú sút
7
9
Những cú sút vào khung thành
3
1
Đá phạt góc
9
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
16
Tổng số cú sút
7
9
Những cú sút vào khung thành
3
4
Sút xa khung thành
1
3
Các cú đánh bị chặn
3
Tấn công
1
Ngoại vi
2
1
Đá phạt góc
9
Phòng thủ
11
Fouls
11
1
Thẻ vàng
2
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
5

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NK Radomlje NK Radomlje
NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava
#
Bàn thắng
  • 99 Kukovec N. Kukovec N.
    7
  • 42 Malensek M. Malensek M.
    5
  • 11 Martincic J. Martincic J.
    4
  • 9 Davidovic S. Davidovic S.
    3
  • 77 Storman Storman
    3
  • 10 Pogacar A. Pogacar A.
    3
  • 42 Gordic D. Gordic D.
    3
  • 8 Gajzler N. Gajzler N.
    2
  • 72 Vokic D. Vokic D.
    2
  • 31 Kujabi H. Kujabi H.
    1
#
Bàn thắng
  • 24 Spoljaric J. Spoljaric J.
    6
  • 9 Klausz M. Klausz M.
    5
  • 18 Pihler A. Pihler A.
    5
  • 79 Szalay S. Szalay S.
    3
  • 23 Kálnoki-Kis Z. Kálnoki-Kis Z.
    3
  • 98 Dragoner A. Dragoner A.
    3
  • 26 Georgievski H. Georgievski H.
    2
  • 10 Brkic D. Brkic D.
    2
  • 6 Dumancic L. Dumancic L.
    1
  • 4 Hrka D. Hrka D.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close