Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Strommen - Nest-Sotra · 06.10.2019

Giải hạng nhất quốc gia

Giải hạng nhất quốc gia

CN 6 thg 10 2019 - 09:00
Hoàn thành
0
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
0 : 3
goals-icon
Larsen E. (Sande M.)
76’
0 : 3
goals-icon
Okland T. (Petersson A.)
(Kaland M.) Achrifi M.
change-icon
74’
1 : 2
74’
1 : 2
66’
0 : 3
goals-icon
Mehnert M. (Svendsen T.)
(Bransdal L.) Tvedte M.
change-icon
61’
1 : 2
59’
0 : 2
52’
0 : 2
49’
0 : 1
(Grodas V.) Andresen P.
change-icon
46’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
45’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Strommen Strommen
Nest-Sotra Nest-Sotra
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Strommen Strommen
Nest-Sotra Nest-Sotra
#
Bàn thắng
  • 28 Gussias S. Gussias S.
    4
  • 2 Tvedte M. Tvedte M.
    2
  • 23 Andresen P. Andresen P.
    1
  • 20 Kaland M. Kaland M.
    1
  • 7 Ness U. Ness U.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Sorensen L. Sorensen L.
    4
  • 10 Dang A. Dang A.
    3
  • 77 Mehnert M. Mehnert M.
    3
  • 6 Haugsdal B. Haugsdal B.
    2
  • 29 Stephensen K. Stephensen K.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
6
Sogndal Sogndal 30 45 13 6 11 51:39
7
Nest-Sotra Nest-Sotra 30 44 14 6 10 43:31
8
Ullensaker Kisa Ullensaker Kisa 30 39 11 6 13 47:47
12
Jerv Jerv 30 33 8 9 13 34:54
13
Strommen Strommen 30 30 7 10 13 32:46
14
Notodden Notodden 30 25 6 7 17 35:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 06 tháng 10 2019
Na Uy

Na Uy, Strommen,

Strommen Stadion

Trọng tài
Koloy Magnus Na Uy
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Strommen Strommen
Nest-Sotra Nest-Sotra
#
Bàn thắng
  • 28 Gussias S. Gussias S.
    4
  • 2 Tvedte M. Tvedte M.
    2
  • 23 Andresen P. Andresen P.
    1
  • 20 Kaland M. Kaland M.
    1
  • 7 Ness U. Ness U.
    1
  • 11 Hellum A. Hellum A.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Sorensen L. Sorensen L.
    4
  • 10 Dang A. Dang A.
    3
  • 77 Mehnert M. Mehnert M.
    3
  • 6 Haugsdal B. Haugsdal B.
    2
  • 29 Stephensen K. Stephensen K.
    1
  • 10 Hagos S. Hagos S.
    1
  • 21 Sande M. Sande M.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close