Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AS Saint-Etienne - Chamois Niortais · 01.04.2023

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 29
Th 7 1 thg 4 2023 - 09:00
Hoàn thành
2
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
2 : 1
(Krasso J.) Chambost D.
change-icon
87’
3 : 0
76’
2 : 1
goals-icon
Ngom O. (Flemmings J.)
(Nkounkou N.) Nade M.
change-icon
72’
3 : 0
71’
2 : 0
(Lobry V.) Moueffek A.
change-icon
64’
2 : 0
60’
1 : 1
goals-icon
Rocheteau K. (Bakayoko R.)
60’
1 : 1
goals-icon
Olaitan J. (Renel S.)
58’
1 : 1
(Bỏ lỡ) Krasso J.
53’
2 : 0
51’
1 : 0
(Bamba A.) Wadji I.
change-icon
46’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

65%
Sở hữu bóng
35%
Tấn công
18
Tổng số mũi chích ngừa
3
11
Sút xa khung thành
3
Kỷ luật
7
Fouls
3
0
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

AS Saint-Etienne AS Saint-Etienne
Chamois Niortais Chamois Niortais
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AS Saint-Etienne AS Saint-Etienne
Chamois Niortais Chamois Niortais
#
Bàn thắng
  • 11 Krasso J. Krasso J.
    17
  • 25 Wadji I. Wadji I.
    12
  • 25 Nkounkou N. Nkounkou N.
    6
  • 13 Cafaro M. Cafaro M.
    5
  • 32 Bamba A. Bamba A.
    4
#
Bàn thắng
  • 98 Boutobba B. Boutobba B.
    11
  • 7 Zemzemi M. Zemzemi M.
    5
  • 11 Sagna A. Sagna A.
    4
  • 15 Olaitan J. Olaitan J.
    3
  • 17 Renel S. Renel S.
    2

Thống kê từ 22/23 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Ở Ligue 2, Chamois Niortais đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng AS Saint-Etienne ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Chamois Niortais ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

AS Saint-Etienne đã bất bại 7 trận gần đây nhất.

Chamois Niortais đã thua 3 trận liên tiếp trên sân khách.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Ligue 2 (Pháp) sắp tới giữa AS Saint-Etienne và Chamois Niortais sẽ diễn ra vào 01.04 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết AS Saint-Etienne v Chamois Niortais và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

AS Saint-Etienne

9 / 10 of last matches AS Saint-Etienne in all competitions had less than 3 goals

AS Saint-Etienne

9 / 10 of last matches AS Saint-Etienne in Ligue 2 had less than 3 goals

Chamois Niortais

7 / 10 of last matches Chamois Niortais in all competitions had less than 3 goals

Chamois Niortais

8 / 10 of last matches Chamois Niortais in Ligue 2 had less than 3 goals

AS Saint-Etienne

7 / 10 of last matches AS Saint-Etienne in all competitions scored at least 1 goal

AS Saint-Etienne

7 / 10 of last matches AS Saint-Etienne in Ligue 2 scored at least 1 goal

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2
# Đội T Dim T V Đ B
7
Paris Paris 38 55 15 10 13 45:43
8
AS Saint-Etienne AS Saint-Etienne 38 53 15 11 12 63:57
9
Sochaux-Montbéliard Sochaux-Montbéliard 38 52 15 7 16 54:41
18
Dijon FCO Dijon FCO 38 42 10 12 16 38:43
19
Nîmes Olympique Nîmes Olympique 38 36 10 6 22 44:62
20
Chamois Niortais Chamois Niortais 38 29 7 8 23 35:67
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 01 tháng 4 2023
Pháp

Pháp, Saint Etienne,

Stade Geoffroy Guichard

Trọng tài
Benchabane Faouzi Pháp
65%
Sở hữu bóng
35%
Tấn công
18
Tổng số mũi chích ngừa
3
11
Sút xa khung thành
3
Kỷ luật
7
Fouls
3
0
Thẻ vàng
1
Khác
3
Ném phạt thành công
9
1
Đá phạt góc
4
19
Ném biên
23

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AS Saint-Etienne AS Saint-Etienne
Chamois Niortais Chamois Niortais
#
Bàn thắng
  • 11 Krasso J. Krasso J.
    17
  • 25 Wadji I. Wadji I.
    12
  • 25 Nkounkou N. Nkounkou N.
    6
  • 13 Cafaro M. Cafaro M.
    5
  • 32 Bamba A. Bamba A.
    4
  • 14 Charbonnier G. Charbonnier G.
    3
  • 7 Chambost D. Chambost D.
    3
  • 23 Briancon A. Briancon A.
    1
  • 11 Fomba L. Fomba L.
    1
  • 21 Petrot L. Petrot L.
    1
#
Bàn thắng
  • 98 Boutobba B. Boutobba B.
    11
  • 7 Zemzemi M. Zemzemi M.
    5
  • 11 Sagna A. Sagna A.
    4
  • 15 Olaitan J. Olaitan J.
    3
  • 17 Renel S. Renel S.
    2
  • 9 Rocheteau K. Rocheteau K.
    1
  • 77 Flemmings J. Flemmings J.
    1
  • 24 Vallier L. Vallier L.
    1
  • 15 Conte I. Conte I.
    1
  • 10 Merdji Y. Merdji Y.
    1

Thống kê từ 22/23 mùa của Ligue 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close