Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ôstersunds - IFK Norrkoping · 21.06.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Ôstersunds Ôstersunds
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
Last 5 matches

Phỏng đoán

Ôstersunds

8 / 10 of last matches Ôstersunds in all competitions scored at least 1 goal

Ôstersunds

4 / 5 of last matches Ôstersunds in Giải hạng nhất quốc gia scored at least 1 goal

Ôstersunds IFK Norrkoping

7 / 10 of the last matches between the teams there was at least 1 goal

IFK Norrkoping

6 / 10 of last matches IFK Norrkoping in all competitions scored at least 1 goal

IFK Norrkoping

2 / 2 of last matches IFK Norrkoping in Giải hạng nhất quốc gia scored at least 1 goal

Ôstersunds

7 / 10 of last matches Ôstersunds in all competitions had less than 3 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superettan 2026
# Đội T Dim T V Đ B
3
Nordic United Nordic United 10 19 6 1 3 19:16
2
Falkenbergs Falkenbergs 10 21 6 3 1 18:12
4
IFK Norrkoping IFK Norrkoping 10 17 5 2 3 17:8
5
Ôstersunds Ôstersunds 10 17 5 2 3 18:15
6
Oddevold Oddevold 10 15 4 3 3 20:17
7
Helsingborgs Helsingborgs 10 14 4 2 4 18:20
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ôstersunds Ôstersunds
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
#
Bàn thắng
  • 17 Edwards C. Edwards C.
    4
  • 10 Marklund S. Marklund S.
    4
  • 16 Begic A. Begic A.
    4
  • 9 Stensrud A. Stensrud A.
    2
  • 11 Navassardian E. Navassardian E.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Prica T. Prica T.
    6
  • 5 Nyman C. Nyman C.
    4
  • 8 Nelson R. Nelson R.
    2
  • 11 Jemal E. Jemal E.
    2
  • 10 Aleksanjan A. Aleksanjan A.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải hạng nhất quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 21 tháng 6 2026
Thụy Điển

Thụy Điển, Ostersund,

Jämtkraft Arena

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ôstersunds Ôstersunds
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
#
Bàn thắng
  • 17 Edwards C. Edwards C.
    4
  • 10 Marklund S. Marklund S.
    4
  • 16 Begic A. Begic A.
    4
  • 9 Stensrud A. Stensrud A.
    2
  • 11 Navassardian E. Navassardian E.
    2
  • 19 Widgren D. Widgren D.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Prica T. Prica T.
    6
  • 5 Nyman C. Nyman C.
    4
  • 8 Nelson R. Nelson R.
    2
  • 11 Jemal E. Jemal E.
    2
  • 10 Aleksanjan A. Aleksanjan A.
    1
  • 37 Neffati M. Neffati M.
    1
  • 30 Larsen F. Larsen F.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close