Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

IFK Norrkoping - Varbergs BoIS · 15.06.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

IFK Norrkoping IFK Norrkoping
Varbergs BoIS Varbergs BoIS
Last 5 matches

Phỏng đoán

IFK Norrkoping

8 / 10 of last matches IFK Norrkoping in all competitions had less than 2 goals

IFK Norrkoping

6 / 10 of last matches IFK Norrkoping in Giải hạng nhất quốc gia had less than 2 goals

IFK Norrkoping Varbergs BoIS

6 / 7 of the last matches between the teams were less than 2 goals

Varbergs BoIS

6 / 10 of last matches Varbergs BoIS in all competitions had less than 2 goals

Varbergs BoIS

5 / 10 of last matches Varbergs BoIS in Giải hạng nhất quốc gia had less than 2 goals

IFK Norrkoping

4 / 10của trận đấu cuối cùng IFK Norrkoping trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superettan 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Varbergs BoIS Varbergs BoIS 10 21 6 3 1 22:11
2
Falkenbergs Falkenbergs 10 21 6 3 1 18:12
3
Nordic United Nordic United 10 19 6 1 3 19:16
4
IFK Norrkoping IFK Norrkoping 10 17 5 2 3 17:8
5
Ôstersunds Ôstersunds 10 17 5 2 3 18:15
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

IFK Norrkoping IFK Norrkoping
Varbergs BoIS Varbergs BoIS
#
Bàn thắng
  • 9 Prica T. Prica T.
    6
  • 5 Nyman C. Nyman C.
    4
  • 8 Nelson R. Nelson R.
    2
  • 11 Jemal E. Jemal E.
    2
  • 10 Aleksanjan A. Aleksanjan A.
    1
#
Bàn thắng
  • 49 Borgelin S. Borgelin S.
    5
  • 12 Nioule S. Nioule S.
    3
  • 21 Vidjeskog I. Vidjeskog I.
    3
  • 2 Broman G. Broman G.
    2
  • 7 Arlig W. Arlig W.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Giải hạng nhất quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

13:05

Thứ Hai 15 tháng 6 2026
Thụy Điển

Thụy Điển, Norrkoping,

Östgötaporten

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

IFK Norrkoping IFK Norrkoping
Varbergs BoIS Varbergs BoIS
#
Bàn thắng
  • 9 Prica T. Prica T.
    6
  • 5 Nyman C. Nyman C.
    4
  • 8 Nelson R. Nelson R.
    2
  • 11 Jemal E. Jemal E.
    2
  • 10 Aleksanjan A. Aleksanjan A.
    1
  • 37 Neffati M. Neffati M.
    1
  • 30 Larsen F. Larsen F.
    1
#
Bàn thắng
  • 49 Borgelin S. Borgelin S.
    5
  • 12 Nioule S. Nioule S.
    3
  • 21 Vidjeskog I. Vidjeskog I.
    3
  • 2 Broman G. Broman G.
    2
  • 7 Arlig W. Arlig W.
    2
  • 19 Nilsson J. Nilsson J.
    2
  • 8 Winbo A. Winbo A.
    2
  • 22 Dahlstrom N. Dahlstrom N.
    1
  • 9 Bitiqi A. Bitiqi A.
    1
  • 17 Tellgren E. Tellgren E.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close