Na Uy - Thụy Điển · 01.06.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Na Uy và Thụy Điển là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Na Uy chơi trên sân nhà, Na Uy đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Thụy Điển thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-10 nghiêng về phía Thụy Điển.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Na Uy đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Thụy Điển thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-22 nghiêng về phía Thụy Điển.
Trận thắng gần đây nhất của Thụy Điển trên sân của Na Uy là ở năm 1975.
Na Uy đã bất bại 12 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Na Uy
Thụy Điển
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Na Uy
Thụy Điển
Phỏng đoán
Trận đấu Trận đấu giao hữu quốc tế (Thế giới) sắp tới giữa Na Uy và Thụy Điển sẽ diễn ra vào 01.06 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Na Uy v Thụy Điển và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Na Uy trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 4 của trận đấu cuối cùng Na Uy in Trận đấu giao hữu quốc tế kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Na Uy
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Thụy Điển không thua
2 / 2 của các trận đấu cuối cùng trong Trận đấu giao hữu quốc tế Thụy Điển không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Na Uy không vẽ
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Hai 01 tháng 6 2026Na Uy, Oslo,
Ullevaal
Đội hình
Na Uy
-
Solbakken S.
-
Potter G.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ryerson J.
Phía trước
|
9.5 | 63 | - | 0.06 | 2 | 0.86 | 1 | 40/50(80%) | - | - |
|
Larsen J.
Phía trước
|
8.5 | 63 | 2 | 1.48 | - | 0.04 | 5 | 18/24(75%) | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
8.4 | 63 | 1 | 0.18 | - | 0.24 | 6 | 17/21(81%) | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
8 | 63 | - | 0.07 | - | 0.11 | 1 | 34/38(89%) | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
7.8 | 63 | - | - | 1 | 0.05 | - | 70/75(93%) | - | - |
|
Schjelderup A.
Tiền vệ
|
7.5 | 27 | - | 0.04 | - | 0.08 | 2 | 8/9(89%) | - | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
7.5 | 62 | - | 0.43 | - | 0.47 | 2 | 18/21(86%) | - | - |
|
Wolfe D.
Hậu vệ
|
7.3 | 63 | 1 | 0.51 | - | 0.05 | 1 | 51/55(93%) | - | - |
|
Isak A.
Phía trước
|
7.2 | 28 | 1 | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 7/7(100%) | - | - |
|
Nyland O.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Ajer K.
Hậu vệ
|
6.9 | 63 | - | - | - | - | - | 42/46(91%) | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 55/58(95%) | - | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
6.9 | 27 | - | 0.06 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
6.8 | 27 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Berg P.
Tiền vệ
|
6.8 | 28 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 23/25(92%) | - | - |
|
Thorstvedt K.
Tiền vệ
|
6.8 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Aursnes F.
Tiền vệ
|
6.6 | 63 | - | - | - | 0.02 | - | 36/39(92%) | - | - |
|
Bernhardsson A.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 11/16(69%) | - | - |
|
Johansson H.
Hậu vệ
|
6.6 | 63 | - | - | - | - | - | 27/29(93%) | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
6.6 | 27 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | 1 | - | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Zeneli B.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 26/27(96%) | - | - |
|
Bjorkan F.
Hậu vệ
|
6.4 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Hauge J.
Tiền vệ
|
6.4 | 27 | - | 0.2 | - | 0.01 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Lindelof V.
Hậu vệ
|
6.4 | 27 | - | - | - | - | - | 29/32(91%) | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 13/14(93%) | - | - |
|
Zetterstrom J.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 18/29(62%) | - | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
6.4 | 27 | - | 0.08 | - | 0.09 | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Langas S.
Hậu vệ
|
6.3 | 27 | - | - | - | - | - | 20/20(100%) | - | - |
|
Ekdal H.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 37/37(100%) | 1 | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Ayari Y.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Elanga A.
Phía trước
|
6 | 45 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Nilsson G.
Phía trước
|
6 | 62 | - | 0.21 | - | - | 2 | 6/12(50%) | - | - |
|
Bergvall L.
Tiền vệ
|
5.7 | 45 | - | - | - | - | - | 20/20(100%) | - | - |
|
Karlstrom J.
Tiền vệ
|
5.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
5.7 | 45 | - | - | - | - | - | 38/40(95%) | - | - |
|
Heggem T.
Hậu vệ
|
5.5 | 63 | - | 0.06 | - | - | 1 | 43/45(96%) | - | - |
|
Sema K.
Tiền vệ
|
5.5 | 45 | - | - | - | - | - | 19/19(100%) | - | - |
|
Smith E.
Hậu vệ
|
5.2 | 45 | - | - | - | - | - | 24/25(96%) | - | - |
|
Ali T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nusa A.
Phía trước
|
6 | 2 | 0.25 | 1 | 3 | - | 4 | 2 |
|
Larsen J.
Phía trước
|
5 | 3 | 2.19 | 2 | - | 3 | 5 | - |
|
Bernhardsson A.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.14 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Isak A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.64 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Nilsson G.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.17 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Schjelderup A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.26 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Berg P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Elanga A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Hauge J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Heggem T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Wolfe D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.81 | - | - | - | 1 | - |
|
Ajer K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ali T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aursnes F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ayari Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bergvall L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bjorkan F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ekdal H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johansson H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karlstrom J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Langas S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lindelof V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyland O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sema K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thorstvedt K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zeneli B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zetterstrom J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nusa A.
Phía trước
|
9 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.24 | 11/14(79%) | 46 | - | 1/3(33%) | 4/6(67%) | 2 | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
8 | 34/38(89%) | 1 | - | - | 0.11 | 17/20(85%) | 51 | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Schjelderup A.
Tiền vệ
|
6 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.08 | 5/6(83%) | 19 | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Larsen J.
Phía trước
|
5 | 18/24(75%) | - | 3 | - | 0.04 | 10/12(83%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
4 | 12/13(92%) | - | 1 | - | 0.09 | 5/5(100%) | 20 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
4 | 18/21(86%) | 1 | 1 | - | 0.47 | 11/12(92%) | 29 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Bernhardsson A.
Hậu vệ
|
3 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 27 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
3 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 20 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
3 | 40/50(80%) | 4 | - | 2 | 0.86 | 16/20(80%) | 77 | 4/5(80%) | 6/11(55%) | - | - | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
2 | 5/6(83%) | 1 | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ayari Y.
Tiền vệ
|
2 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Hauge J.
Tiền vệ
|
2 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Isak A.
Phía trước
|
2 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Nilsson G.
Phía trước
|
2 | 6/12(50%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 22 | - | - | - | 2 | - |
|
Ajer K.
Hậu vệ
|
1 | 42/46(91%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 52 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Aursnes F.
Tiền vệ
|
1 | 36/39(92%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 42 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Berg P.
Tiền vệ
|
1 | 23/25(92%) | 1 | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 31 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Bjorkan F.
Hậu vệ
|
1 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Elanga A.
Phía trước
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Heggem T.
Hậu vệ
|
1 | 43/45(96%) | - | - | - | - | - | 49 | - | - | - | - | - |
|
Langas S.
Hậu vệ
|
1 | 20/20(100%) | - | - | - | - | - | 20 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
1 | 55/58(95%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 82 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Wolfe D.
Hậu vệ
|
1 | 51/55(93%) | - | - | - | 0.05 | 14/14(100%) | 70 | - | 1/4(25%) | - | - | 2 |
|
Ali T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
- | 70/75(93%) | - | - | 1 | 0.05 | 17/20(85%) | 80 | 7/7(100%) | - | - | - | - |
|
Bergvall L.
Tiền vệ
|
- | 20/20(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Ekdal H.
Hậu vệ
|
- | 37/37(100%) | - | - | - | - | - | 41 | - | - | - | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | - | - | 38 | - | - | - | - | - |
|
Johansson H.
Hậu vệ
|
- | 27/29(93%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Karlstrom J.
Tiền vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
- | 38/40(95%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 47 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Lindelof V.
Hậu vệ
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 37 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | 0.05 | 8/10(80%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Nyland O.
Thủ môn
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 27 | 8/13(62%) | - | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Sema K.
Tiền vệ
|
- | 19/19(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 31 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Smith E.
Hậu vệ
|
- | 24/25(96%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 33 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
- | 15/20(75%) | - | - | 1 | - | 1/2(50%) | 28 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Thorstvedt K.
Tiền vệ
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Zeneli B.
Tiền vệ
|
- | 26/27(96%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Zetterstrom J.
Thủ môn
|
- | 18/29(62%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 41 | 4/15(27%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nusa A.
Phía trước
|
12 | 1/1(100%) | 7/11(64%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
10 | - | 7/9(78%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
9 | 4/5(80%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Johansson H.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/6(50%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Sema K.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Smith E.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ekdal H.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Schjelderup A.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svensson D.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Ayari Y.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Ajer K.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bergvall L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bernhardsson A.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Elanga A.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larsen J.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nilsson G.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Thorsby M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Heggem T.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wolfe D.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aursnes F.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - |
|
Berg P.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Hauge J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Isak A.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Thorstvedt K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zeneli B.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bjorkan F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karlstrom J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Langas S.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lindelof V.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zetterstrom J.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Ali T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyland O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nyland O.
Thủ môn
|
-0.04 | 3 | 0.96 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Zetterstrom J.
Thủ môn
|
-0.14 | 4 | 2.86 | 3 | - | 6 | 1 |