Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Na Uy - Thụy Điển · 01.06.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
76’
3 : 1
goals-icon
Isak A. (Svanberg M.)
70’
3 : 1
65’
4 : 0
(Wolfe D.) Bjorkan F.
change-icon
65’
4 : 0
(Heggem T.) Ostigard L.
change-icon
65’
4 : 0
(Ryerson J.) Pedersen M.
change-icon
65’
4 : 0
(Aursnes F.) Berg P.
change-icon
65’
4 : 0
(Ajer K.) Langas S.
change-icon
65’
4 : 0
(Sorloth A.) Aasgaard T.
change-icon
65’
4 : 0
(Berge S.) Thorstvedt K.
change-icon
65’
4 : 0
(Larsen J.) Thorsby M.
change-icon
65’
4 : 0
(Bobb O.) Hauge J.
change-icon
65’
4 : 0
63’
3 : 1
goals-icon
Isak A. (Nilsson G.)
62’
3 : 1
goals-icon
Lindelof V. (Johansson H.)
46’
3 : 1
goals-icon
Nanasi S. (Elanga A.)
46’
3 : 1
goals-icon
Zeneli B. (Bergvall L.)
46’
3 : 1
goals-icon
Ekdal H. (Hien I.)
46’
3 : 1
goals-icon
Sema K. (Lagerbielke G.)
46’
3 : 1
46’
3 : 1
goals-icon
Svanberg M. (Ayari Y.)
46’
3 : 1
goals-icon
Nygren B. (Karlstrom J.)
46’
3 : 0
Hiệp 1
(Ryerson J.) Larsen J.
goals-icon
37’
3 : 0
(Berge S.) Nusa A.
goals-icon
18’
2 : 0
(Ryerson J.) Larsen J.
goals-icon
9’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.43
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.49
55%
Sở hữu bóng
45%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Na Uy Na Uy
Thụy Điển Thụy Điển
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Na Uy và Thụy Điển là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Na Uy chơi trên sân nhà, Na Uy đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Thụy Điển thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-10 nghiêng về phía Thụy Điển.

Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Na Uy đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Thụy Điển thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-22 nghiêng về phía Thụy Điển.

Trận thắng gần đây nhất của Thụy Điển trên sân của Na Uy là ở năm 1975.

Na Uy đã bất bại 12 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Trận đấu giao hữu quốc tế (Thế giới) sắp tới giữa Na Uy và Thụy Điển sẽ diễn ra vào 01.06 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Na Uy v Thụy Điển và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Na Uy

1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Na Uy trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Na Uy

1 / 4 của trận đấu cuối cùng Na Uy in Trận đấu giao hữu quốc tế kết thúc trong thất bại

Na Uy

3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Na Uy

Thụy Điển

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Thụy Điển không thua

Thụy Điển

2 / 2 của các trận đấu cuối cùng trong Trận đấu giao hữu quốc tế Thụy Điển không thua

Na Uy

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Na Uy không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Hai 01 tháng 6 2026
Na Uy

Na Uy, Oslo,

Ullevaal

Trọng tài
Berke Balazs Hungary: Hungary

Đội hình

Na Uy Na Uy
Thụy Điển Thụy Điển
Thống Kê Chính
2.43
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.49
55%
Sở hữu bóng
45%
22
Tổng số cú sút
9
7
Những cú sút vào khung thành
5
89% 508/574
Đường chuyền
427/484 88%
6
Đá phạt góc
1
0
Thẻ vàng
1
Cú sút
22
Tổng số cú sút
9
7
Những cú sút vào khung thành
5
2.82
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.56
8
Sút xa khung thành
2
19
Cú sút trong Vùng
7
3
Cú sút ngoài Vùng
2
7
Các cú đánh bị chặn
2
2
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
89% 508/574
Đường chuyền
427/484 88%
65% 34/52
Đường Chuyền Dài
15/33 45%
82% 136/165
Đường chuyền ở phần ba cuối
57/77 74%
1.98
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.2
27% 7/26
Chuyền bóng
0/2 0%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
49
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
2
Ngoại vi
2
6
Đá phạt
6
6
Đá phạt góc
1
19
Ném biên
14
Phòng thủ
6
Fouls
6
0
Thẻ vàng
1
46
Trận đấu tay đôi thắng
31
71% 10/14
Tranh bóng
9/13 69%
7
Phá bóng
32
5
Cắt bóng
7
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
4
0.56
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.82
-0.44
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.18

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Ryerson J.
Phía trước player-stats-team-img
9.5 63 - 0.06 2 0.86 1 40/50(80%) - -
player-stats-img
Larsen J.
Phía trước player-stats-team-img
8.5 63 2 1.48 - 0.04 5 18/24(75%) - -
player-stats-img
Nusa A.
Phía trước player-stats-team-img
8.4 63 1 0.18 - 0.24 6 17/21(81%) - -
player-stats-img
Bobb O.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 63 - 0.07 - 0.11 1 34/38(89%) - -
player-stats-img
Berge S.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.8 63 - - 1 0.05 - 70/75(93%) - -
player-stats-img
Schjelderup A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.5 27 - 0.04 - 0.08 2 8/9(89%) - -
player-stats-img
Sorloth A.
Phía trước player-stats-team-img
7.5 62 - 0.43 - 0.47 2 18/21(86%) - -
player-stats-img
Wolfe D.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 63 1 0.51 - 0.05 1 51/55(93%) - -
player-stats-img
Isak A.
Phía trước player-stats-team-img
7.2 28 1 0.07 - 0.01 2 7/7(100%) - -
player-stats-img
Nyland O.
Thủ môn player-stats-team-img
7.1 90 - - - - - 16/21(76%) - -
player-stats-img
Ajer K.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 63 - - - - - 42/46(91%) - -
player-stats-img
Svensson D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 90 - 0.03 - 0.02 1 55/58(95%) - -
player-stats-img
Thorsby M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 27 - 0.06 - - 1 6/8(75%) - -
player-stats-img
Aasgaard T.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 27 - 0.05 - 0.01 1 5/6(83%) - -
player-stats-img
Berg P.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 28 - 0.07 - 0.02 1 23/25(92%) - -
player-stats-img
Thorstvedt K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 27 - - - 0.01 - 15/16(94%) - -
player-stats-img
Aursnes F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 63 - - - 0.02 - 36/39(92%) - -
player-stats-img
Bernhardsson A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 45 - 0.09 - 0.01 2 11/16(69%) - -
player-stats-img
Johansson H.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 63 - - - - - 27/29(93%) - -
player-stats-img
Ostigard L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 27 - - - - - 15/17(88%) - -
player-stats-img
Svanberg M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 45 - - 1 - - 15/20(75%) - -
player-stats-img
Zeneli B.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 45 - - - 0.02 - 26/27(96%) - -
player-stats-img
Bjorkan F.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 27 - - - 0.01 - 14/18(78%) - -
player-stats-img
Hauge J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 27 - 0.2 - 0.01 1 12/14(86%) - -
player-stats-img
Lindelof V.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 27 - - - - - 29/32(91%) - -
player-stats-img
Nanasi S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 45 - 0.09 - 0.02 1 13/14(93%) - -
player-stats-img
Zetterstrom J.
Thủ môn player-stats-team-img
6.4 90 - - - - - 18/29(62%) - -
player-stats-img
Pedersen M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 27 - 0.08 - 0.09 1 12/13(92%) - -
player-stats-img
Langas S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 27 - - - - - 20/20(100%) - -
player-stats-img
Ekdal H.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 45 - - - - - 37/37(100%) 1 -
player-stats-img
Hien I.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 45 - - - - - 26/30(87%) - -
player-stats-img
Nygren B.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 45 - - - 0.05 - 18/20(90%) - -
player-stats-img
Ayari Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 45 - - - 0.01 - 12/17(71%) - -
player-stats-img
Elanga A.
Phía trước player-stats-team-img
6 45 - 0.03 - 0.01 1 10/11(91%) - -
player-stats-img
Nilsson G.
Phía trước player-stats-team-img
6 62 - 0.21 - - 2 6/12(50%) - -
player-stats-img
Bergvall L.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.7 45 - - - - - 20/20(100%) - -
player-stats-img
Karlstrom J.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.7 45 - - - 0.01 - 18/22(82%) - -
player-stats-img
Lagerbielke G.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.7 45 - - - - - 38/40(95%) - -
player-stats-img
Heggem T.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.5 63 - 0.06 - - 1 43/45(96%) - -
player-stats-img
Sema K.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.5 45 - - - - - 19/19(100%) - -
player-stats-img
Smith E.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.2 45 - - - - - 24/25(96%) - -
player-stats-img
Ali T.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Nusa A.
Phía trước player-stats-team-img
6 2 0.25 1 3 - 4 2
player-stats-img
Larsen J.
Phía trước player-stats-team-img
5 3 2.19 2 - 3 5 -
player-stats-img
Bernhardsson A.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 2 0.14 - - - 1 1
player-stats-img
Isak A.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.64 - 1 - 2 1
player-stats-img
Nilsson G.
Phía trước player-stats-team-img
2 2 0.17 - 1 - 2 -
player-stats-img
Schjelderup A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 2 -
player-stats-img
Sorloth A.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.26 - 1 1 2 -
player-stats-img
Aasgaard T.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Berg P.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Bobb O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Elanga A.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 1 - 1 -
player-stats-img
Hauge J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Heggem T.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Nanasi S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Pedersen M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.16 - - - 1 -
player-stats-img
Ryerson J.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 1
player-stats-img
Svensson D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Thorsby M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Wolfe D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.81 - - - 1 -
player-stats-img
Ajer K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ali T.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Aursnes F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ayari Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Berge S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bergvall L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bjorkan F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ekdal H.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hien I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Johansson H.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Karlstrom J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lagerbielke G.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Langas S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lindelof V.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Nygren B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Nyland O.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ostigard L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sema K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Smith E.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Svanberg M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Thorstvedt K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Zeneli B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Zetterstrom J.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Nusa A.
Phía trước player-stats-team-img
9 17/21(81%) - - - 0.24 11/14(79%) 46 - 1/3(33%) 4/6(67%) 2 -
player-stats-img
Bobb O.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 34/38(89%) 1 - - 0.11 17/20(85%) 51 - - 6/7(86%) - -
player-stats-img
Schjelderup A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 8/9(89%) - - - 0.08 5/6(83%) 19 - - 4/5(80%) - -
player-stats-img
Larsen J.
Phía trước player-stats-team-img
5 18/24(75%) - 3 - 0.04 10/12(83%) 32 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Pedersen M.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 12/13(92%) - 1 - 0.09 5/5(100%) 20 - - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Sorloth A.
Phía trước player-stats-team-img
4 18/21(86%) 1 1 - 0.47 11/12(92%) 29 2/2(100%) - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Bernhardsson A.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 11/16(69%) - - - 0.01 3/7(43%) 27 - - 1/1(50%) - -
player-stats-img
Nanasi S.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 13/14(93%) - - - 0.02 6/7(86%) 20 1/1(100%) - 1/2(50%) - 1
player-stats-img
Ryerson J.
Phía trước player-stats-team-img
3 40/50(80%) 4 - 2 0.86 16/20(80%) 77 4/5(80%) 6/11(55%) - - -
player-stats-img
Aasgaard T.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 5/6(83%) 1 - - 0.01 2/3(67%) 9 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Ayari Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 12/17(71%) - - - 0.01 1/2(50%) 27 - - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Hauge J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 12/14(86%) - - - 0.01 3/4(75%) 18 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Isak A.
Phía trước player-stats-team-img
2 7/7(100%) - - - 0.01 5/5(100%) 12 - - - 1 -
player-stats-img
Nilsson G.
Phía trước player-stats-team-img
2 6/12(50%) - 1 - - 1/4(25%) 22 - - - 2 -
player-stats-img
Ajer K.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 42/46(91%) - - - - 1/3(33%) 52 2/3(67%) - - - -
player-stats-img
Aursnes F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 36/39(92%) - - - 0.02 11/13(85%) 42 2/4(50%) - - - -
player-stats-img
Berg P.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 23/25(92%) 1 - - 0.02 6/7(86%) 31 5/5(100%) - - - -
player-stats-img
Bjorkan F.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 14/18(78%) - - - 0.01 2/3(67%) 24 - - - - -
player-stats-img
Elanga A.
Phía trước player-stats-team-img
1 10/11(91%) - - - 0.01 3/4(75%) 18 - - 1/1(100%) 1 1
player-stats-img
Heggem T.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 43/45(96%) - - - - - 49 - - - - -
player-stats-img
Langas S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 20/20(100%) - - - - - 20 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Svensson D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 55/58(95%) - - - 0.02 6/6(100%) 82 3/3(100%) - - - -
player-stats-img
Thorsby M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 6/8(75%) - - - - 2/3(67%) 12 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Wolfe D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 51/55(93%) - - - 0.05 14/14(100%) 70 - 1/4(25%) - - 2
player-stats-img
Ali T.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - - - - -
player-stats-img
Berge S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 70/75(93%) - - 1 0.05 17/20(85%) 80 7/7(100%) - - - -
player-stats-img
Bergvall L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 20/20(100%) - - - - 1/1(100%) 26 - - - - -
player-stats-img
Ekdal H.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 37/37(100%) - - - - - 41 - - - - -
player-stats-img
Hien I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 26/30(87%) - - - - - 38 - - - - -
player-stats-img
Johansson H.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 27/29(93%) - - - - 2/3(67%) 43 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Karlstrom J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 18/22(82%) - - - 0.01 2/3(67%) 26 - - - - -
player-stats-img
Lagerbielke G.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 38/40(95%) - - - - 2/3(67%) 47 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Lindelof V.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 29/32(91%) - - - - 3/4(75%) 37 1/3(33%) - - - -
player-stats-img
Nygren B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 18/20(90%) - - - 0.05 8/10(80%) 22 - - - 1 -
player-stats-img
Nyland O.
Thủ môn player-stats-team-img
- 16/21(76%) - - - - 2/5(40%) 27 8/13(62%) - - - -
player-stats-img
Ostigard L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 15/17(88%) - - - - 1/2(50%) 19 - - - - -
player-stats-img
Sema K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 19/19(100%) - - - - 3/3(100%) 31 - - 1/3(33%) - -
player-stats-img
Smith E.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 24/25(96%) - - - - 3/4(75%) 33 2/2(100%) - - - -
player-stats-img
Svanberg M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 15/20(75%) - - 1 - 1/2(50%) 28 2/4(50%) - - - -
player-stats-img
Thorstvedt K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 15/16(94%) - - - 0.01 1/1(100%) 19 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Zeneli B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 26/27(96%) - - - 0.02 6/6(100%) 33 1/1(100%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Zetterstrom J.
Thủ môn player-stats-team-img
- 18/29(62%) - - - - 1/2(50%) 41 4/15(27%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Nusa A.
Phía trước player-stats-team-img
12 1/1(100%) 7/11(64%) - 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Bobb O.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 7/9(78%) - - - - - - -
player-stats-img
Sorloth A.
Phía trước player-stats-team-img
9 4/5(80%) 3/4(75%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Johansson H.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 - 3/6(50%) 2 3/3(100%) 1 6 - - -
player-stats-img
Sema K.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/2(50%) 1/6(17%) 1 - - 2 - - -
player-stats-img
Smith E.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/3(33%) 1/5(20%) - 1/1(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Ekdal H.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 2/4(50%) 1 2/2(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Schjelderup A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 4/6(67%) - - - - - - -
player-stats-img
Svensson D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 2/6(33%) - 2/2(100%) - 4 - - -
player-stats-img
Ayari Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 2/5(40%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Hien I.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/2(50%) - 1 - 1 5 - - -
player-stats-img
Ajer K.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 2/3(67%) 1 2/2(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Bergvall L.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 1/3(25%) - 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Bernhardsson A.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) - - 2 1 - - -
player-stats-img
Elanga A.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Larsen J.
Phía trước player-stats-team-img
4 1/2(50%) 1/2(50%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Nilsson G.
Phía trước player-stats-team-img
4 1/2(50%) 2/2(100%) - - - 2 - - -
player-stats-img
Pedersen M.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 2/3(67%) 1 - 1 1 - - -
player-stats-img
Ryerson J.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) 2 1/2(50%) - 1 - - -
player-stats-img
Thorsby M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 2/3(67%) - - - - - - -
player-stats-img
Aasgaard T.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1/2(50%) 1/1(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Heggem T.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 2/2(100%) - 1 - - 1 - 1 -
player-stats-img
Lagerbielke G.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 1/2(50%) - - - 4 - - -
player-stats-img
Svanberg M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) 1/3(33%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Wolfe D.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - - - - - - - - -
player-stats-img
Aursnes F.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - 1/1(50%) - - - - -
player-stats-img
Berg P.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - 1/2(50%) 1 1 - - -
player-stats-img
Berge S.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Hauge J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Isak A.
Phía trước player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Nygren B.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1/1(100%) 1/1(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Thorstvedt K.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Zeneli B.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Bjorkan F.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Karlstrom J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - 2 - - -
player-stats-img
Langas S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Lindelof V.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - 1 1 - - -
player-stats-img
Nanasi S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Zetterstrom J.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - - - - - 1 1 - -
player-stats-img
Ali T.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Nyland O.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Ostigard L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Nyland O.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.04 3 0.96 1 - 1 1
player-stats-img
Zetterstrom J.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.14 4 2.86 3 - 6 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close