Hà Lan - Na Uy · 27.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Hà Lan đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Na Uy thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-2 nghiêng về phía Hà Lan.
Hà Lan đã bất bại 8 trận gần đây nhất.
Hà Lan đã bất bại 12 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Na Uy đã bất bại 12 trận gần đây nhất.
Na Uy đã thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Hà Lan
Na Uy
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hà Lan
Na Uy
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Hà Lan và Na Uy, là một phần của Trận đấu giao hữu quốc tế (Thế giới), được lên lịch vào 27.03 lúc 15:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hà Lan trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 6 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 9 của trận đấu cuối cùng Na Uy trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 2 của trận đấu cuối cùng Na Uy trong Trận đấu giao hữu quốc tế, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Hà Lan trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Trận đấu giao hữu quốc tế
Thông tin trận đấu
15:45
Thứ Sáu 27 tháng 3 2026Đội hình
Hà Lan
-
13 Bijlow J.
Thủ môn -
23 Flekken M.
Thủ môn -
5 Ake N.
Hậu vệ -
6 de Vrij S.
Hậu vệ -
12 Frimpong J.
Hậu vệ -
25 Hato J.
Hậu vệ -
2 Geertruida L.
Hậu vệ -
26 Timber Q.
Tiền vệ -
16 Schouten J.
Tiền vệ -
10 Valente L.
Tiền vệ -
7 Simons X.
Phía trước -
9 Weghorst W.
Phía trước -
19 Brobbey B.
Phía trước -
77 Lang N.
Phía trước
-
Koeman R.
-
Solbakken S.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
7.8 | 83 | - | - | - | 0.02 | - | 49/54(91%) | - | - |
|
Schjelderup A.
Tiền vệ
|
7.5 | 64 | 1 | 0.44 | - | 0.11 | 2 | 27/34(79%) | - | - |
|
Wolfe D.
Hậu vệ
|
7.5 | 64 | - | 0.02 | 1 | 0.01 | 1 | 27/32(84%) | - | - |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
7.4 | 82 | - | 0.26 | - | 0.43 | 3 | 24/28(86%) | - | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 48/58(83%) | - | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.21 | - | 32/40(80%) | - | - |
|
Koopmeiners T.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.07 | 1 | 0.25 | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 37/43(86%) | - | - |
|
Reijnders T.
Tiền vệ
|
7.1 | 70 | 1 | 0.92 | - | 0.02 | 2 | 21/27(78%) | - | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
7 | 82 | - | 0.06 | - | 0.06 | 1 | 52/55(95%) | - | - |
|
Van de Ven M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 29/34(85%) | - | - |
|
Larsen J.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.37 | - | 0.18 | 2 | 17/26(65%) | - | - |
|
Nyland O.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 27/36(75%) | - | - |
|
Heggem T.
Hậu vệ
|
6.7 | 78 | - | - | - | - | - | 42/47(89%) | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
6.7 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Berg P.
Tiền vệ
|
6.6 | 64 | - | - | - | 0.02 | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
6.6 | 26 | - | - | - | - | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Bjorkan F.
Hậu vệ
|
6.5 | 12 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Malen D.
Phía trước
|
6.5 | 69 | - | 0.27 | - | 0.02 | 2 | 9/10(90%) | - | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
6.4 | 21 | - | 0.13 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Thorstvedt K.
Tiền vệ
|
6.4 | 26 | - | - | - | - | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 77/85(91%) | - | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
6.4 | 70 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 24/32(75%) | - | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
6.3 | 20 | - | 0.05 | - | 0.19 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
6.2 | 64 | - | - | - | 0.07 | - | 34/36(94%) | - | - |
|
Myhre F.
Tiền vệ
|
6.2 | 26 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
6.1 | 26 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Hauge J.
Tiền vệ
|
6 | 26 | - | - | - | 0.18 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
5.9 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 17/17(100%) | - | - |
|
Ajer K.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 46/53(87%) | 1 | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
De Vrij S.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | 0.1 | - | - | 1 | 7/7(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gakpo C.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.14 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Larsen J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.31 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Malen D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.2 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Reijnders T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.86 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Schjelderup A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.76 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Koopmeiners T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | - | 1 |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Wolfe D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
De Vrij S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.53 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ajer K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berg P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bjorkan F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hauge J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heggem T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Myhre F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyland O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thorstvedt K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van de Ven M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gakpo C.
Phía trước
|
7 | 24/28(86%) | 1 | - | - | 0.43 | 17/20(85%) | 46 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Larsen J.
Phía trước
|
5 | 17/26(65%) | - | - | - | 0.18 | 8/12(67%) | 40 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
4 | 34/36(94%) | - | - | - | 0.07 | 14/16(88%) | 40 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
4 | 32/40(80%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 17/21(81%) | 65 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Schjelderup A.
Tiền vệ
|
4 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.11 | 8/9(89%) | 47 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Berg P.
Tiền vệ
|
3 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 40 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Malen D.
Phía trước
|
3 | 9/10(90%) | - | 1 | - | 0.02 | 2/2(100%) | 18 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Reijnders T.
Tiền vệ
|
3 | 21/27(78%) | - | 1 | - | 0.02 | 13/19(68%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
3 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.19 | 3/6(50%) | 19 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Thorstvedt K.
Tiền vệ
|
2 | 7/12(58%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | - | - | - |
|
Van de Ven M.
Hậu vệ
|
2 | 29/34(85%) | 1 | - | - | 0.14 | 15/17(88%) | 55 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Wolfe D.
Hậu vệ
|
2 | 27/32(84%) | - | - | 1 | 0.01 | 8/10(80%) | 52 | - | - | - | 2 | - |
|
Ajer K.
Hậu vệ
|
1 | 46/53(87%) | - | - | - | - | - | 68 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 2 | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
1 | 52/55(95%) | - | - | - | 0.06 | 17/20(85%) | 74 | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Hauge J.
Tiền vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.18 | 1/1(100%) | 16 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Koopmeiners T.
Tiền vệ
|
1 | 28/32(88%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 14/14(100%) | 49 | 2/3(67%) | 2/8(25%) | - | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
1 | 48/58(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 67 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
De Vrij S.
Hậu vệ
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
- | 77/85(91%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 92 | 3/6(50%) | - | - | 2 | - |
|
Bjorkan F.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Heggem T.
Hậu vệ
|
- | 42/47(89%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 55 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Myhre F.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Nyland O.
Thủ môn
|
- | 27/36(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 47 | 12/21(57%) | - | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | - | - | 26 | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 |
|
Ryerson J.
Phía trước
|
- | 37/43(86%) | - | - | - | 0.15 | 15/16(94%) | 78 | 2/4(50%) | 4/10(40%) | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
- | 24/32(75%) | - | - | - | 0.02 | 8/14(57%) | 45 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 25 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
- | 49/54(91%) | - | - | - | 0.02 | 14/16(88%) | 67 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 37 | 7/13(54%) | - | - | - | - |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 4 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ryerson J.
Phía trước
|
13 | - | 9/13(69%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Larsen J.
Phía trước
|
11 | 3/5(60%) | 4/6(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 1/8(13%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
10 | - | 6/10(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Wolfe D.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 6/6(100%) | - | 2/4(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | 1 | - | - |
|
Koopmeiners T.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
7 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Van de Ven M.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ajer K.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | - | 4 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Malen D.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Berg P.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brobbey B.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
De Vrij S.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hauge J.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Heggem T.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Schjelderup A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Thorstvedt K.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Ostigard L.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Reijnders T.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Myhre F.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Nyland O.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Bjorkan F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
0.08 | 1 | 1.08 | 1 | 1 | - | - |
|
Nyland O.
Thủ môn
|
-0.09 | 3 | 1.91 | 2 | - | 4 | 1 |