Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ôstersunds - Varbergs BoIS · 10.10.2026

Giải hạng nhất quốc gia

Giải hạng nhất quốc gia

Vòng 26
Th 7 10 thg 10 2026 - 09:00
Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Ôstersunds Ôstersunds
Varbergs BoIS Varbergs BoIS
Last 5 matches

Phỏng đoán

Ôstersunds

10 / 10 of last matches Ôstersunds in all competitions scored at least 1 goal

Ôstersunds

3 / 4 of last matches Ôstersunds in Giải hạng nhất quốc gia scored at least 1 goal

Ôstersunds Varbergs BoIS

6 / 10 of the last matches between the teams there was at least 1 goal

Varbergs BoIS

6 / 10 of last matches Varbergs BoIS in all competitions scored at least 1 goal

Ôstersunds

8 / 10 of last matches Ôstersunds in all competitions had less than 3 goals

Ôstersunds

3 / 4 of last matches Ôstersunds in Giải hạng nhất quốc gia had less than 3 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superettan 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Varbergs BoIS Varbergs BoIS 10 21 6 3 1 22:11
2
Falkenbergs Falkenbergs 10 21 6 3 1 18:12
3
Nordic United Nordic United 10 19 6 1 3 19:16
4
IFK Norrkoping IFK Norrkoping 10 17 5 2 3 17:8
5
Ôstersunds Ôstersunds 10 17 5 2 3 18:15
6
Oddevold Oddevold 10 15 4 3 3 20:17
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ôstersunds Ôstersunds
Varbergs BoIS Varbergs BoIS
#
Bàn thắng
  • 17 Edwards C. Edwards C.
    4
  • 10 Marklund S. Marklund S.
    4
  • 16 Begic A. Begic A.
    4
  • 9 Stensrud A. Stensrud A.
    2
  • 11 Navassardian E. Navassardian E.
    2
#
Bàn thắng
  • 49 Borgelin S. Borgelin S.
    5
  • 12 Nioule S. Nioule S.
    3
  • 21 Vidjeskog I. Vidjeskog I.
    3
  • 2 Broman G. Broman G.
    2
  • 7 Arlig W. Arlig W.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Giải hạng nhất quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 10 tháng 10 2026
Thụy Điển

Thụy Điển, Ostersund,

Jämtkraft Arena

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ôstersunds Ôstersunds
Varbergs BoIS Varbergs BoIS
#
Bàn thắng
  • 17 Edwards C. Edwards C.
    4
  • 10 Marklund S. Marklund S.
    4
  • 16 Begic A. Begic A.
    4
  • 9 Stensrud A. Stensrud A.
    2
  • 11 Navassardian E. Navassardian E.
    2
  • 19 Widgren D. Widgren D.
    1
#
Bàn thắng
  • 49 Borgelin S. Borgelin S.
    5
  • 12 Nioule S. Nioule S.
    3
  • 21 Vidjeskog I. Vidjeskog I.
    3
  • 2 Broman G. Broman G.
    2
  • 7 Arlig W. Arlig W.
    2
  • 19 Nilsson J. Nilsson J.
    2
  • 8 Winbo A. Winbo A.
    2
  • 22 Dahlstrom N. Dahlstrom N.
    1
  • 9 Bitiqi A. Bitiqi A.
    1
  • 17 Tellgren E. Tellgren E.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close