Queretaro - Pachuca · 01.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Querétaro FC và CF Pachuca khi Querétaro FC chơi trên sân nhà là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Querétaro FC và CF Pachuca là 0-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi Querétaro FC chơi trên sân nhà, Querétaro FC đã thắng 11 trận, có 3 trận hòa trong khi CF Pachuca thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 33-29 nghiêng về phía Querétaro FC.
Trong 51 lần gặp nhau gần đây, Querétaro FC đã thắng 16 trận, có 8 trận hòa trong khi CF Pachuca thắng 27 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 78-51 nghiêng về phía CF Pachuca.
Trận thắng gần đây nhất của Querétaro FC trước CF Pachuca trên sân nhà là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Queretaro
Pachuca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Queretaro
Pachuca
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Queretaro và Pachuca, là một phần của Liga MX, Clausura (Mexico: Mexico), được lên lịch vào 01.02 lúc 18:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Queretaro trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Queretaro trong Liga MX, Clausura, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Pachuca trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Pachuca trong Liga MX, Clausura, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Queretaro không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
17 | 33 | 9 | 6 | 2 | 31:18 |
| 4 |
|
17 | 31 | 9 | 4 | 4 | 25:19 |
| 5 |
|
17 | 30 | 8 | 6 | 3 | 28:16 |
| 10 |
|
17 | 22 | 7 | 1 | 9 | 22:32 |
| 11 |
|
17 | 20 | 4 | 8 | 5 | 17:21 |
| 12 |
|
17 | 19 | 5 | 4 | 8 | 26:32 |
Thông tin trận đấu
18:00
Chủ Nhật 01 tháng 2 2026Mexico: Mexico, Santiago de Queretaro,
Estadio La Corregidora
Đội hình
Queretaro
-
Gonzalez E.
-
Solari E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mozo A.
Hậu vệ
|
7.7 | 42 | - | - | - | 0.03 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Bautista A.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.18 | 2 | 40/47(85%) | - | - |
|
Villanueva C.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/35(94%) | - | - |
|
Venegas F.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 29/40(73%) | - | - |
|
Parra B.
Tiền vệ
|
7.2 | 71 | - | - | - | 0.02 | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Dominguez A.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.15 | 2 | 22/32(69%) | - | - |
|
Eduardo
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 41/47(87%) | - | - |
|
Allison G.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Sanchez C.
Hậu vệ
|
6.8 | 48 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Madrid W.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.14 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Barreto S.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.3 | - | 0.01 | 1 | 54/57(95%) | - | - |
|
Quinones L.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 16/23(70%) | 1 | - |
|
Adriano C.
Tiền vệ
|
6.6 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Homenchenko S.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 3 | 39/50(78%) | - | 1 |
|
Idrissi O.
Phía trước
|
6.5 | 62 | - | - | - | 0.1 | - | 24/31(77%) | - | - |
|
Rivera C.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/54(83%) | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
6.4 | 86 | - | - | - | 0.02 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Rondon S.
Phía trước
|
6.4 | 88 | - | 0.33 | - | 0.02 | 6 | 10/19(53%) | - | - |
|
Coronel M.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Gonzalez F.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Abascia L.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/47(85%) | 1 | - |
|
Julio J.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 11/18(61%) | - | - |
|
Carcelen M.
Tiền vệ
|
6.1 | 12 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Moreno C.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 26/35(74%) | - | 1 |
|
Rodriguez L.
Tiền vệ
|
5.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Cadiz J.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rondon S.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.05 | 3 | 2 | 2 | 4 | 2 |
|
Homenchenko S.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Bautista A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Dominguez A.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Barreto S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Coronel M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Abascia L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adriano C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Allison G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cadiz J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carcelen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eduardo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Idrissi O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Julio J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Madrid W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mozo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parra B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quinones L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rivera C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Venegas F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villanueva C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Julio J.
Tiền vệ
|
5 | 11/18(61%) | - | - | - | 0.03 | 10/17(59%) | 31 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Coronel M.
Phía trước
|
4 | 9/12(75%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/8(75%) | 19 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Rondon S.
Phía trước
|
4 | 10/19(53%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 36 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
2 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 42 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Homenchenko S.
Tiền vệ
|
2 | 39/50(78%) | - | - | - | 0.01 | 13/20(65%) | 77 | 5/6(83%) | - | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Venegas F.
Hậu vệ
|
2 | 29/40(73%) | - | - | - | 0.1 | 15/23(65%) | 81 | 2/4(50%) | 2/7(29%) | - | 1 | - |
|
Abascia L.
Hậu vệ
|
1 | 40/47(85%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 55 | 9/15(60%) | - | - | 1 | 1 |
|
Barreto S.
Hậu vệ
|
1 | 54/57(95%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/4(100%) | 73 | 6/9(67%) | - | - | 2 | - |
|
Bautista A.
Tiền vệ
|
1 | 40/47(85%) | 1 | - | - | 0.18 | 10/13(77%) | 67 | 4/6(67%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Dominguez A.
Phía trước
|
1 | 22/32(69%) | - | - | - | 0.15 | 9/16(56%) | 53 | 4/5(80%) | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | - |
|
Madrid W.
Tiền vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.14 | 6/9(67%) | 23 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Mozo A.
Hậu vệ
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.03 | 1/4(25%) | 28 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Quinones L.
Phía trước
|
1 | 16/23(70%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 37 | - | - | - | 2 | - |
|
Adriano C.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Allison G.
Thủ môn
|
- | 18/26(69%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 29 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
|
Cadiz J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carcelen M.
Tiền vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Eduardo
Hậu vệ
|
- | 41/47(87%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 65 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Gonzalez F.
Tiền vệ
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | - | 5/13(38%) | 37 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Idrissi O.
Phía trước
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | 0.1 | 5/10(50%) | 36 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Moreno C.
Thủ môn
|
- | 26/35(74%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 43 | 5/13(38%) | - | - | 1 | - |
|
Parra B.
Tiền vệ
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 29 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Rivera C.
Tiền vệ
|
- | 45/54(83%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 65 | 4/8(50%) | - | - | 3 | - |
|
Rodriguez L.
Tiền vệ
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Sanchez C.
Hậu vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 33 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Villanueva C.
Hậu vệ
|
- | 33/35(94%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 45 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Homenchenko S.
Tiền vệ
|
17 | 2/2(100%) | 12/15(80%) | 2 | 5/7(71%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Dominguez A.
Phía trước
|
16 | 2/4(50%) | 6/12(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rondon S.
Phía trước
|
13 | 3/5(60%) | 2/8(25%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Abascia L.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Coronel M.
Phía trước
|
9 | - | 1/8(13%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Julio J.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Villanueva C.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Quinones L.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Rivera C.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Rodriguez L.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/7(14%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Bautista A.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/1(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Gonzalez F.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sanchez C.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 4/4(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Barreto S.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Eduardo
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Idrissi O.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Madrid W.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Venegas F.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mozo A.
Hậu vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Carcelen M.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Parra B.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adriano C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Moreno C.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Allison G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cadiz J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreno C.
Thủ môn
|
0.12 | 1 | 0.12 | - | - | 6 | - |
|
Allison G.
Thủ môn
|
0.05 | 1 | 0.05 | - | 1 | 1 | - |