Puebla - Deportivo Toluca · 30.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Puebla FC và Deportivo Toluca FC khi Puebla FC chơi trên sân nhà là 0-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Puebla FC và Deportivo Toluca FC là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi Puebla FC chơi trên sân nhà, Puebla FC đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Deportivo Toluca FC thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-24 nghiêng về phía Deportivo Toluca FC.
Trong 46 lần gặp nhau gần đây, Puebla FC đã thắng 10 trận, có 12 trận hòa trong khi Deportivo Toluca FC thắng 24 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 75-49 nghiêng về phía Deportivo Toluca FC.
Trận thắng gần đây nhất của Puebla FC trước Deportivo Toluca FC trên sân nhà là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Puebla
Deportivo Toluca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Puebla
Deportivo Toluca
Phỏng đoán
Trận đấu Liga MX, Clausura (Mexico: Mexico) sắp tới giữa Puebla và Deportivo Toluca sẽ diễn ra vào 30.01 lúc 20:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Puebla v Deportivo Toluca và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Puebla trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Puebla in Liga MX, Clausura kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Deportivo Toluca trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Deportivo Toluca trong Liga MX, Clausura kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Liga MX, Clausura
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Puebla không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
17 | 31 | 9 | 4 | 4 | 25:19 |
| 5 |
|
17 | 30 | 8 | 6 | 3 | 28:16 |
| 6 |
|
17 | 26 | 7 | 5 | 5 | 16:18 |
| 16 |
|
17 | 15 | 4 | 3 | 10 | 22:37 |
| 17 |
|
17 | 13 | 3 | 4 | 10 | 13:26 |
| 18 |
|
17 | 12 | 3 | 3 | 11 | 20:38 |
Thông tin trận đấu
20:00
Thứ Sáu 30 tháng 1 2026Mexico: Mexico, Puebla,
Estadio Cuauhtemoc
Đội hình
Puebla
-
Cristante H.
-
Mohamed A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
8.3 | 90 | - | - | - | - | - | 21/34(62%) | 1 | - |
|
Vargas J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.26 | - | 14/22(64%) | - | - |
|
Baltazar C.
Tiền vệ
|
7.5 | 69 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 10/12(83%) | - | - |
|
Moreno I.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Bruno Mendez
Hậu vệ
|
7.3 | 76 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 53/58(91%) | 1 | - |
|
Pereira F.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 82/87(94%) | - | - |
|
Ruiz M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.1 | - | 0.05 | 1 | 61/70(87%) | 1 | - |
|
Angulo J.
Tiền vệ
|
7.2 | 83 | - | 0.16 | - | 0.26 | 2 | 30/35(86%) | - | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.12 | - | 0.12 | 4 | 50/56(89%) | 1 | - |
|
Gomez E.
Phía trước
|
7.2 | 78 | - | - | - | 0.02 | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Perez P.
Phía trước
|
7.1 | 14 | - | - | - | 0.11 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Simon S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.25 | 1 | 45/49(92%) | - | - |
|
Castro N.
Tiền vệ
|
7 | 76 | - | 0.09 | - | 0.04 | 4 | 28/37(76%) | - | - |
|
Pachuca R.
Hậu vệ
|
6.9 | 21 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Lopez del Villar E.
Hậu vệ
|
6.9 | 14 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 14/15(93%) | - | - |
|
Organista A.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.04 | 3 | 69/75(92%) | - | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 22/22(100%) | - | - |
|
Navarro E.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Paulinho
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.56 | - | 0.2 | 4 | 9/12(75%) | - | - |
|
Ramirez M.
Tiền vệ
|
6.7 | 12 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Lozano E.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 7/14(50%) | - | - |
|
Ramirez A.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Guerra E.
Phía trước
|
6.4 | 78 | - | 0.45 | - | 0.03 | 1 | 16/18(89%) | 1 | - |
|
Garnica B.
Phía trước
|
6.3 | 12 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Diaz N.
Hậu vệ
|
5.9 | 63 | - | - | - | 0.08 | - | 17/21(81%) | - | 1 |
|
Rey L.
Hậu vệ
|
5.6 | 45 | - | - | - | - | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 7/7(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Castro N.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.05 | 1 | 2 | - | - | 4 |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Paulinho
Phía trước
|
4 | 1 | 0.21 | 2 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
Angulo J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Baltazar C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Bruno Mendez
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 2 | - |
|
Guerra E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lopez del Villar E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pereira F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ruiz M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Simon S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.69 | - | - | - | - | 1 |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garnica B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lozano E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Organista A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pachuca R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rey L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vargas J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
6 | 50/56(89%) | - | - | - | 0.12 | 23/26(88%) | 81 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Paulinho
Phía trước
|
5 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.2 | 1/2(50%) | 20 | - | 1/2(50%) | - | - | 2 |
|
Guerra E.
Phía trước
|
4 | 16/18(89%) | - | 1 | - | 0.03 | 7/7(100%) | 39 | 2/3(67%) | - | 3/5(60%) | 3 | - |
|
Bruno Mendez
Hậu vệ
|
3 | 53/58(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 69 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Castro N.
Tiền vệ
|
2 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.04 | 8/15(53%) | 51 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Perez P.
Phía trước
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.11 | 3/4(75%) | 19 | - | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Ruiz M.
Tiền vệ
|
2 | 61/70(87%) | - | - | - | 0.05 | 15/22(68%) | 93 | 1/4(25%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Angulo J.
Tiền vệ
|
1 | 30/35(86%) | - | - | - | 0.26 | 22/26(85%) | 53 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Baltazar C.
Tiền vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 27 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Lozano E.
Phía trước
|
1 | 7/14(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 33 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Navarro E.
Hậu vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 41 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Pereira F.
Hậu vệ
|
1 | 82/87(94%) | - | - | - | 0.04 | 13/15(87%) | 101 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Simon S.
Tiền vệ
|
1 | 45/49(92%) | - | - | - | 0.25 | 23/27(85%) | 74 | 1/1(100%) | 2/12(17%) | - | - | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Diaz N.
Hậu vệ
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | 0.08 | 1/1(100%) | 39 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
- | 22/22(100%) | - | - | - | 0.1 | - | 28 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Garnica B.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Gomez E.
Phía trước
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 36 | - | - | 3/8(38%) | - | - |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
- | 21/34(62%) | - | - | - | - | 4/12(33%) | 44 | 8/20(40%) | - | - | - | - |
|
Lopez del Villar E.
Hậu vệ
|
- | 14/15(93%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Moreno I.
Tiền vệ
|
- | 20/25(80%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 55 | 1/3(33%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Organista A.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Pachuca R.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ramirez A.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Ramirez M.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Rey L.
Hậu vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
- | 69/75(92%) | - | - | - | 0.04 | 13/16(81%) | 86 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Vargas J.
Hậu vệ
|
- | 14/22(64%) | 1 | - | - | 0.26 | 2/4(50%) | 34 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ruiz M.
Tiền vệ
|
19 | 2/4(50%) | 8/15(53%) | 1 | 3/5(60%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Lozano E.
Phía trước
|
15 | 4/9(44%) | 3/6(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Baltazar C.
Tiền vệ
|
12 | - | 8/12(67%) | 1 | 4/4(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 3/10(30%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Guerra E.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Moreno I.
Tiền vệ
|
11 | - | 8/10(80%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Simon S.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 1/8(13%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Angulo J.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Castro N.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Gomez E.
Phía trước
|
8 | - | 3/8(38%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pereira F.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Ramirez A.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 4/5(80%) | - | 3 | - | - | - |
|
Diaz N.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Pachuca R.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Paulinho
Phía trước
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ramirez M.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Navarro E.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Organista A.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Perez P.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bruno Mendez
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Garnica B.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rey L.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vargas J.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 9 | - | - | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lopez del Villar E.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
1.88 | 6 | 1.88 | - | - | 3 | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
0.04 | 1 | 0.04 | - | - | 2 | 1 |