Monterrey - Puebla · 21.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CF Monterrey và Puebla FC khi CF Monterrey chơi trên sân nhà là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CF Monterrey và Puebla FC là 1-1. Có 12 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi CF Monterrey chơi trên sân nhà, CF Monterrey đã thắng 13 trận, có 10 trận hòa trong khi Puebla FC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 45-24 nghiêng về phía CF Monterrey.
Trong 48 lần gặp nhau gần đây, CF Monterrey đã thắng 20 trận, có 19 trận hòa trong khi Puebla FC thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 77-61 nghiêng về phía CF Monterrey.
Trận thắng gần đây nhất của Puebla FC trên sân của CF Monterrey là ở năm 2018.
Cho xem nhiều hơn
Monterrey
Puebla
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Monterrey
Puebla
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Monterrey và Puebla, là một phần của Liga MX, Clausura (Mexico: Mexico), được lên lịch vào 21.04 lúc 23:05. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Monterrey trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Monterrey trong Liga MX, Clausura, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Puebla trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Puebla trong Liga MX, Clausura, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Monterrey chiến thắng trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
17 | 19 | 5 | 4 | 8 | 26:32 |
| 13 |
|
17 | 18 | 5 | 3 | 9 | 22:24 |
| 14 |
|
17 | 18 | 5 | 3 | 9 | 24:27 |
| 16 |
|
17 | 15 | 4 | 3 | 10 | 22:37 |
| 17 |
|
17 | 13 | 3 | 4 | 10 | 13:26 |
| 18 |
|
17 | 12 | 3 | 3 | 11 | 20:38 |
Thông tin trận đấu
23:05
Thứ Ba 21 tháng 4 2026Mexico: Mexico, Guadalupe,
Estadio Bbva Bancomer
Đội hình
Monterrey
-
Sanchez N.
-
Espigares Lopez A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomez E.
Phía trước
|
9.3 | 90 | 1 | 0.53 | - | 0.29 | 6 | 34/39(87%) | - | - |
|
Torres O.
Tiền vệ
|
8.4 | 67 | 1 | 0.2 | - | 0.03 | 4 | 43/46(93%) | - | - |
|
Chavez R.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.54 | 1 | 0.18 | 2 | 28/32(88%) | - | - |
|
Luca Orellano
Phía trước
|
7.7 | 84 | - | 0.12 | - | 0.22 | 3 | 30/36(83%) | - | - |
|
Ocampos L.
Phía trước
|
7.4 | 90 | 1 | 0.99 | - | 0.02 | 3 | 20/26(77%) | - | - |
|
Salcedo C.
Hậu vệ
|
7.2 | 84 | - | 0.04 | - | 0.21 | 2 | 45/49(92%) | 1 | - |
|
Navarro E.
Hậu vệ
|
7.1 | 74 | - | - | - | 0.03 | - | 34/34(100%) | - | - |
|
De la Rosa R.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.33 | - | 0.09 | 5 | 14/22(64%) | - | - |
|
Guzman V.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/56(91%) | - | - |
|
Corona J.
Phía trước
|
6.9 | 73 | - | 0.15 | - | 0.04 | 2 | 28/31(90%) | - | - |
|
Arteaga G.
Hậu vệ
|
6.8 | 23 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Baltazar C.
Tiền vệ
|
6.8 | 16 | - | - | - | 0.1 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Garnica B.
Phía trước
|
6.8 | 89 | - | - | 1 | 0.27 | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 32/43(74%) | - | - |
|
Vargas J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.08 | 1 | 70/77(91%) | - | - |
|
Organista A.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 58/65(89%) | 1 | - |
|
Ambriz Gonzalez F.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 44/50(88%) | 1 | - |
|
Mele S.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Reyes L.
Hậu vệ
|
6.5 | 67 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 26/28(93%) | - | - |
|
Torres U.
Hậu vệ
|
6.4 | 16 | - | - | - | 0.08 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Diaz N.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 60/66(91%) | - | - |
|
Canelo A.
Phía trước
|
6.1 | 31 | - | - | - | 0.02 | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Fimbres I.
Tiền vệ
|
6 | 23 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Moreno I.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.01 | - | 0.1 | 1 | 49/60(82%) | - | - |
|
Lozano E.
Phía trước
|
5.2 | 59 | - | 0.36 | - | - | 2 | 7/9(78%) | - | - |
|
Ramirez A.
Tiền vệ
|
4.9 | 74 | - | - | - | - | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Aceves D.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Mustre Torres E.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Reyes C.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | 0.02 | - | 2/2(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomez E.
Phía trước
|
6 | 2 | 0.99 | 1 | 3 | 2 | 4 | 2 |
|
De la Rosa R.
Phía trước
|
5 | - | - | 3 | 2 | - | 2 | 3 |
|
Torres O.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.74 | 1 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Luca Orellano
Phía trước
|
3 | 1 | 0.05 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Ocampos L.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.85 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Chavez R.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.46 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Corona J.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Lozano E.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Salcedo C.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.37 | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ambriz Gonzalez F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Moreno I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Reyes L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Vargas J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Aceves D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arteaga G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baltazar C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Canelo A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fimbres I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garnica B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guzman V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mele S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mustre Torres E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Organista A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reyes C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torres U.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomez E.
Phía trước
|
11 | 34/39(87%) | 1 | - | - | 0.29 | 13/17(76%) | 70 | 2/2(100%) | - | 2/5(40%) | 5 | 1 |
|
Luca Orellano
Phía trước
|
8 | 30/36(83%) | 1 | - | - | 0.22 | 13/17(76%) | 55 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
De la Rosa R.
Phía trước
|
7 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.09 | 4/8(50%) | 31 | - | - | - | - | 1 |
|
Ocampos L.
Phía trước
|
5 | 20/26(77%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/8(50%) | 51 | 3/4(75%) | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Corona J.
Phía trước
|
3 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.04 | 11/14(79%) | 52 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 2 | 1 |
|
Organista A.
Tiền vệ
|
3 | 58/65(89%) | - | - | - | 0.04 | 16/18(89%) | 86 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Chavez R.
Hậu vệ
|
2 | 28/32(88%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 9/13(69%) | 54 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Moreno I.
Tiền vệ
|
2 | 49/60(82%) | - | - | - | 0.1 | 6/8(75%) | 83 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Salcedo C.
Hậu vệ
|
2 | 45/49(92%) | - | - | - | 0.21 | 7/8(88%) | 60 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Torres O.
Tiền vệ
|
2 | 43/46(93%) | - | - | - | 0.03 | 12/13(92%) | 60 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Vargas J.
Hậu vệ
|
2 | 70/77(91%) | - | - | - | 0.08 | 4/6(67%) | 92 | 3/7(43%) | - | - | 2 | - |
|
Garnica B.
Phía trước
|
1 | 18/21(86%) | 1 | - | 1 | 0.27 | 5/5(100%) | 40 | - | 1/6(17%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Lozano E.
Phía trước
|
1 | 7/9(78%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Mustre Torres E.
Tiền vệ
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Reyes L.
Hậu vệ
|
1 | 26/28(93%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Aceves D.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Ambriz Gonzalez F.
Tiền vệ
|
- | 44/50(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 62 | 1/4(25%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Arteaga G.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Baltazar C.
Tiền vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | 0.1 | 7/8(88%) | 24 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Canelo A.
Phía trước
|
- | 12/16(75%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 20 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Diaz N.
Hậu vệ
|
- | 60/66(91%) | - | - | - | 0.07 | 8/12(67%) | 80 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Fimbres I.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
- | 32/43(74%) | - | - | - | - | - | 51 | 10/20(50%) | - | - | - | - |
|
Guzman V.
Hậu vệ
|
- | 51/56(91%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 68 | - | - | - | 1 | - |
|
Mele S.
Thủ môn
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | - | - | 30 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Navarro E.
Hậu vệ
|
- | 34/34(100%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 45 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Ramirez A.
Tiền vệ
|
- | 29/33(88%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 43 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Reyes C.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 7 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Torres U.
Hậu vệ
|
- | 16/17(94%) | - | - | - | 0.08 | 4/4(100%) | 21 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chavez R.
Hậu vệ
|
16 | 1/6(17%) | 5/10(50%) | 5 | 3/4(75%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Ocampos L.
Phía trước
|
16 | - | 9/16(56%) | 3 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - |
|
Garnica B.
Phía trước
|
13 | - | 5/11(45%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Organista A.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 4/12(33%) | 4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Corona J.
Phía trước
|
12 | - | 6/12(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez E.
Phía trước
|
12 | - | 8/12(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Moreno I.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/11(55%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ambriz Gonzalez F.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Diaz N.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Luca Orellano
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Ramirez A.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vargas J.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
De la Rosa R.
Phía trước
|
7 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Arteaga G.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Navarro E.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Reyes C.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Torres O.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Fimbres I.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guzman V.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Lozano E.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Reyes L.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Salcedo C.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 4 | 3 | - | - | - |
|
Canelo A.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mustre Torres E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aceves D.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Baltazar C.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torres U.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mele S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gutierrez R.
Thủ môn
|
0.48 | 4 | 2.48 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Mele S.
Thủ môn
|
-0.01 | 1 | 0.99 | 1 | - | 1 | - |